CẬP NHẬT: Tọa đàm 'An ninh năng lượng - trụ cột của an ninh quốc gia trong bối cảnh rủi ro an ninh phi truyền thống'
(Chinhphu.vn) - Sáng 22/7, Viện An ninh phi truyền thống (Trường Quản trị và Kinh doanh, Đại học Quốc gia Hà Nội) phối hợp cùng Cục Thông tin và Truyền thông Chính phủ và Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam tổ chức tọa đàm 'An ninh năng lượng - trụ cột của an ninh quốc gia trong bối cảnh rủi ro an ninh phi truyền thống' nhằm nhận diện các nguy cơ, thách thức và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực bảo đảm an ninh năng lượng.

GS.TS. Hoàng Đình Phi, Hiệu trưởng Trường Quản trị và Kinh doanh, phát biểu đề dẫn Tọa đàm - Ảnh: VGP
Phát biểu đề dẫn Tọa đàm, GS.TS. Hoàng Đình Phi, Hiệu trưởng Trường Quản trị và Kinh doanh, nhấn mạnh: An ninh năng lượng không chỉ tác động trực tiếp đến an ninh con người mà còn gắn chặt với an ninh kinh tế, an ninh mạng và an ninh quốc gia. Những mối liên hệ ngày càng phức tạp giữa các lĩnh vực này đòi hỏi cách tiếp cận tổng thể, liên ngành và dựa trên quản trị rủi ro.
Kỳ vọng lớn nhất của Tọa đàm là làm rõ các nguy cơ trước mắt và lâu dài đối với an ninh năng lượng Việt Nam, qua đó đề xuất các giải pháp và chiến lược quản trị rủi ro phục vụ các cơ quan quản lý, tập đoàn, tổng công ty và các đơn vị trong ngành năng lượng.
Do đó, mục đích của Tọa đàm nhằm trao đổi, nhận diện những điểm yếu, thách thức và rủi ro để đề xuất các giải pháp khả thi, góp phần nâng cao năng lực quản trị chiến lược, bảo đảm an ninh năng lượng, phát triển bền vững đất nước và thực hiện các mục tiêu tăng trưởng trong giai đoạn tới.

TS. Nguyễn Thanh Hưởng, Trưởng ban Quản trị rủi ro và giám sát tuân thủ (Tập đoàn Công nghiệp-Năng lượng quốc gia Việt Nam - Petrovietnam) phát biểu khai mạc Tọa đàm - Ảnh: VGP
Phát biểu khai mạc Tọa đàm, TS. Nguyễn Thanh Hưởng, Trưởng ban Quản trị rủi ro và giám sát tuân thủ (Tập đoàn Công nghiệp-Năng lượng quốc gia Việt Nam - Petrovietnam) nhìn nhận năng lượng là nền tảng của phát triển, quốc phòng và an ninh; trong khi các nguy cơ hiện nay ngày càng đan xen, lan truyền và khuếch đại. Xung đột địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng, biến đổi khí hậu, cạnh tranh công nghệ, tấn công mạng và chuyển dịch năng lượng đang đồng thời đặt ra những thách thức lớn đối với an ninh và sức chống chịu của mỗi quốc gia.
Từ góc độ Petrovietnam, TS. Nguyễn Thanh Hưởng chia sẻ một số vấn đề trọng tâm.
Thứ nhất, cần quán triệt sâu sắc quan điểm "phát triển đến đâu, bảo đảm an ninh đến đó".
Tại Lễ kỷ niệm 80 năm Ngày truyền thống lực lượng An ninh nhân dân, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu gắn bảo đảm an ninh với toàn bộ quá trình phát triển và mở rộng phạm vi bảo vệ trên các không gian mới.
Đối với ngành năng lượng và Petrovietnam, an ninh phải được tích hợp ngay từ khâu xây dựng chiến lược, đầu tư, lựa chọn công nghệ đến tổ chức vận hành. Phát triển đến đâu phải bảo đảm an ninh đến đó; mở rộng hạ tầng phải đi cùng năng lực dự phòng, phục hồi; chuyển đổi số phải gắn với bảo vệ hệ thống điều khiển, dữ liệu và không gian mạng; hội nhập phải đi đôi với tự chủ và bảo vệ lợi ích quốc gia.
Thứ hai, phải tiếp cận an ninh năng lượng trong tổng thể nền an ninh toàn An ninh năng lượng ngày nay gắn chặt với an ninh kinh tế, tài chính, công nghệ, mạng, dữ liệu, môi trường và con người. Một sự cố tại một mắt xích có thể nhanh chóng lan rộng toàn hệ thống. Xung đột địa chính trị, gián đoạn các tuyến hàng hải và cạnh tranh công nghệ đang làm gia tăng rủi ro về nguồn cung, chi phí vận tải, bảo hiểm và sự phụ thuộc vào thiết bị, linh kiện, khoáng sản thiết yếu, phần mềm và công nghệ lõi.
Đặc biệt, tấn công mạng vào hệ thống điều khiển công nghiệp có thể gây dừng máy, mất kiểm soát thiết bị và mất an toàn công trình. Vì vậy, an ninh mạng phải được coi là bộ phận trực tiếp của an ninh sản xuất; không thể xây dựng một hệ thống năng lượng thông minh trên nền tảng an ninh mạng yếu.
Thứ ba, các nghị quyết của Bộ Chính trị đã hình thành một hệ quan điểm nhất quán về phát triển, làm chủ và bảo vệ hệ thống năng lượng quốc gia.
Nghị quyết 55-NQ/TW đặt nền tảng phát triển hệ thống năng lượng đồng bộ, hiện đại và bền vững; Nghị quyết 57-NQ/TW tạo động lực bằng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; Nghị quyết 70-NQ/TW nâng yêu cầu lên cấp độ an ninh, tự chủ và khả năng chống chịu. Có thể khái quát ba nghị quyết thành một chỉnh thể: phát triển – làm chủ – bảo vệ.
Đối với Petrovietnam, khoa học và công nghệ không chỉ nâng cao năng suất mà còn hỗ trợ dự báo, cảnh báo sớm, tối ưu vận hành, bảo vệ hạ tầng trọng yếu và ra quyết định trong tình huống khẩn cấp. Tuy nhiên, chuyển đổi số phải luôn gắn với bảo vệ dữ liệu, kiểm soát truy cập, quản lý rủi ro nhà cung cấp và duy trì phương án vận hành dự phòng.
Thứ tư, Petrovietnam không chỉ là một doanh nghiệp mà còn là lực lượng nòng cốt góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Petrovietnam tham gia hầu hết các mắt xích của chuỗi giá trị năng lượng, từ thăm dò, khai thác dầu khí, công nghiệp khí, lọc – hóa dầu, sản xuất điện đến phân phối và phát triển năng lượng mới. Mỗi sản phẩm năng lượng không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn góp phần duy trì sản xuất, ổn định thị trường, bảo đảm các cân đối lớn và khẳng định sự hiện diện gắn với bảo vệ chủ quyền biển, đảo.
Trong bối cảnh thị trường biến động, Petrovietnam vừa phải bảo đảm hiệu quả sản xuất kinh doanh, vừa thực hiện vai trò doanh nghiệp nhà nước nòng cốt trong ổn định nguồn cung và bảo đảm an ninh năng lượng. Tập đoàn không chỉ tạo ra năng lượng mà còn góp phần củng cố sức chống chịu chiến lược của nền kinh tế.
Thứ năm, chuyển dịch năng lượng phải an toàn, có trật tự và không tạo ra những dạng phụ thuộc mới.
Việt Nam cần phát triển hệ thống năng lượng xanh và sạch hơn, nhưng phải bảo đảm đủ nguồn cung, giá hợp lý, vận hành ổn định, có dự phòng và từng bước làm chủ công nghiệp, công nghệ trong nước. Chuyển dịch năng lượng không phải là từ bỏ ngay các nguồn truyền thống, mà là cơ cấu lại hợp lý, sử dụng hiệu quả tài nguyên, phát triển khí, LNG, năng lượng tái tạo, nhiên liệu sạch, lưu trữ và công nghệ mới.
Nếu chỉ chuyển từ phụ thuộc nhiên liệu sang phụ thuộc thiết bị, khoáng sản, phần mềm và công nghệ nhập khẩu, thì chúng ta mới thay đổi dạng phụ thuộc, chưa thực sự nâng cao an ninh năng lượng.
Thứ sáu, phải chuyển mạnh từ xử lý sự cố sang quản trị rủi ro chủ động và xây dựng khả năng chống chịu.
Petrovietnam sẽ xây dựng bản đồ rủi ro toàn chuỗi giá trị; nhận diện các công trình, công nghệ, dữ liệu và nhà cung cấp trọng yếu; hoàn thiện kịch bản ứng phó, hệ thống cảnh báo sớm và năng lực dự phòng; đồng thời tổ chức diễn tập định kỳ và xây dựng văn hóa an ninh trong toàn Tập đoàn.
Trên cơ sở đó, Petrovietnam cam kết phát huy vai trò doanh nghiệp nhà nước nòng cốt; thực hiện nguyên tắc "phát triển đến đâu, bảo đảm an ninh đến đó"; xây dựng mô hình an ninh toàn diện; đẩy mạnh khoa học, công nghệ và trí tuệ nhân tạo gắn với an ninh mạng, chủ quyền dữ liệu; chuyển dịch năng lượng xanh, an toàn, có trật tự; và tăng cường phối hợp trong chia sẻ thông tin, cảnh báo sớm, ứng phó liên ngành.
Trong kỷ nguyên mới, an ninh không chỉ là bảo vệ những gì đã có, mà còn phải chủ động kiến tạo môi trường để đất nước phát triển nhanh, bền vững và không bị bất ngờ trước các biến động. Một cấu trúc năng lượng mạnh không chỉ có công suất lớn, mà phải bảo đảm đủ năng lượng, đứng vững trong khủng hoảng và phục hồi nhanh sau các cú sốc.
Bảo đảm an ninh năng lượng chính là bảo vệ dư địa phát triển của đất nước. Với Petrovietnam, trách nhiệm không chỉ là duy trì dòng chảy của năng lượng, mà còn góp phần giữ vững sản xuất, tăng trưởng, ổn định xã hội, chủ quyền quốc gia và niềm tin vào tương lai.

Ông Mai Tuấn Đạt, Phó Tổng Giám đốc Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR) phát biểu tại Tọa đàm - Ảnh: VGP
Ông Mai Tuấn Đạt, Phó Tổng Giám đốc Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR): Đây là chủ đề có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh thế giới đang chứng kiến những biến động làm thay đổi căn bản nhận thức cũng như phương thức bảo đảm an ninh năng lượng của mỗi quốc gia.
Trong nhiều năm, khi nói về an ninh năng lượng, chúng ta thường tập trung vào các câu hỏi như: Việt Nam còn bao nhiêu nguồn dầu khí, khả năng nhập khẩu dầu thô ra sao, hay giá dầu thế giới đang biến động như thế nào?
Tuy nhiên, trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với những rủi ro phi truyền thống ngày càng phức tạp như xung đột địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng, biến đổi khí hậu, an ninh mạng và quá trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu, một câu hỏi quan trọng hơn cần được đặt ra là: Nếu nguồn cung quốc tế bị gián đoạn, Việt Nam có khả năng chủ động chuyển hóa các nguồn nguyên liệu thành những sản phẩm năng lượng thiết yếu cho nền kinh tế hay không?
Từ góc nhìn đó, an ninh năng lượng hiện đại không chỉ là an ninh nguồn cung mà còn là an ninh của năng lực chế biến và khả năng chống chịu của toàn bộ hệ thống năng lượng quốc gia. Đây cũng chính là vai trò đặc biệt quan trọng của Tổng công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR) và Nhà máy Lọc dầu Dung Quất trong hệ thống năng lượng quốc gia.
Để nhìn nhận đầy đủ yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng trong bối cảnh mới, trước hết cần khẳng định vai trò của các công trình năng lượng trọng điểm quốc gia, trong đó Nhà máy lọc dầu Dung Quất là một mắt xích đặc biệt quan trọng.
Những năm gần đây, môi trường an ninh quốc tế đã có nhiều thay đổi căn bản, các mối đe dọa phi truyền thống ngày càng gia tăng về quy mô, mức độ phức tạp và tính khó dự báo. Đối với các công trình năng lượng trọng điểm như Nhà máy lọc dầu Dung Quất, các rủi ro này không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh mà còn tác động trực tiếp đến an ninh năng lượng, an ninh kinh tế và năng lực bảo đảm hậu cần của quốc gia.
BSR nhận thấy việc bảo đảm an ninh năng lượng không thể chỉ dựa vào các biện pháp bảo vệ truyền thống mà phải được tiếp cận theo tư duy quản trị rủi ro tổng thể, kết hợp giữa công nghệ, con người, quy trình và cơ chế phối hợp liên ngành. Với quan điểm đó, BSR đã và đang triển khai đồng bộ nhiều giải pháp theo nguyên tắc "nhận diện từ sớm, ứng phó từ xa, không để xảy ra sự cố" nhằm nâng cao năng lực phòng ngừa, phát hiện và ứng phó trước các nguy cơ và rủi ro mới. Các rủi ro đó là:
Thứ nhất, rủi ro phi truyền thống đang làm thay đổi căn bản bài toán an ninh năng lượng: Những diễn biến gần đây trên thế giới cho thấy các xung đột khu vực, căng thẳng thương mại, các biện pháp trừng phạt, sự gián đoạn trên các tuyến hàng hải chiến lược có thể tác động trực tiếp tới nguồn dầu thô, giá năng lượng, chi phí logistics và hoạt động thương mại toàn cầu.
Đối với các doanh nghiệp lọc hóa dầu, thách thức không còn đơn thuần là mua được dầu thô mà là phải có khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường nguyên liệu.
BSR đã chủ động triển khai chiến lược đa dạng hóa nguồn dầu thô, liên tục nghiên cứu, đánh giá và thử nghiệm các chủng loại dầu mới, mở rộng khả năng tiếp nhận và chế biến nhiều giải và thử các lưới các nguồn đầu chiến lược từ Hoa Kỳ và Mỹ Phi. Điều này giúp Nhà máy Lọc dầu Dung Quất nâng cao tính linh hoạt, giảm phụ thuộc m vào một nguồn nguyên liệu cụ thể và tăng khả năng ứng phó trước những biến động bất thường của thị trường quốc tế.
Thứ hai, rủi ro khí hậu và thiên tai: Biến đổi khí hậu đang tạo ra ngày càng nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan như bão mạnh, mưa lớn, ngập lụt, nắng nóng kéo dài và nước biển dâng.
Đối với một tổ hợp lọc hóa dầu quy mô lớn, những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất mà còn tác động tới cả hệ thống logistics, hạ tầng cảng biển và chuỗi cung ứng, hàng không, công nghiệp, quốc phòng và đời sống dân sinh.
Vì vậy, bảo đảm vận hành an toàn, liên tục và ổn định của Nhà máy Lọc dầu Dung Quất cần được nâng cao.
Thứ ba, rủi ro công nghệ và an ninh mạng: Nhà máy lọc dầu hiện đại ngày càng phụ thuộc vào các hệ thống điều khiển tự động, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, các nền tảng quản trị số và hệ thống liên thông công nghiệp.
Do đó, an ninh năng lượng trong thời đại số không chỉ là bảo vệ tài sản vật chất mà còn bao gồm bảo vệ hệ thống điều khiển, hạ tầng số và dữ liệu sản xuất.
Đối với BSR, bảo vệ các hệ thống công nghệ trọng yếu đồng nghĩa với bảo vệ dòng chảy năng lượng liên tục cho nền kinh tế quốc dân.
Thứ tư, rủi ro từ chuyển dịch năng lượng: Xu hướng giảm phát thải và tiến trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu đang đặt ra yêu cầu tái định vị đối với các doanh nghiệp lọc hóa dầu.
BSR xác định chuyển dịch năng lượng không phải là từ bỏ ngành lọc hóa dầu mà là nâng cấp năng lực lọc hóa dầu theo hướng xanh hơn, hiệu quả hơn và bền vững hơn.
Trong một thế giới đầy bất định, lợi thế cạnh tranh của một nhà máy lọc dầu không chỉ nằm ở quy mô mà nằm ở khả năng thích ứng nhanh hơn tốc độ biến động của môi trường bên ngoài.
Thực tiễn vận hành Nhà máy lọc dầu Dung Quất cho thấy, bảo đảm an ninh năng lượng là nhiệm vụ vượt ra ngoài phạm vi của một doanh nghiệp hay một ngành. Đây là trách nhiệm chung của cả hệ thống chính trị, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các lực lượng chức năng. Từ thực tiễn đó, BSR xin đề xuất một số kiến nghị nhằm tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách và nâng cao năng lực bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia trong giai đoạn tới.
Thứ nhất, xây dựng mô hình quản trị an ninh năng lượng dựa trên sức chống chịu quốc gia thay vì chỉ dựa trên quy mô nguồn cung.
Thứ hai, tăng cường cơ chế phối hợp giữa Nhà nước, Petrovietnam và các doanh nghiệp năng lượng chiến lược trong chia sẻ dữ liệu, cảnh báo rủi ro và điều phối ứng phó khủng hoảng.
Thứ ba, hình thành hệ thống cảnh báo sớm về rủi ro chuỗi cung ứng dầu khí và năng lượng.
Thứ tư, có cơ chế hỗ trợ đầu tư, chuyển đổi công nghệ, phát triển SAF, nhiên liệu sinh học, giảm phát thải và các công nghệ tiết kiệm năng lượng tại các cơ sở lọc hóa dầu chiến lược.
Trong kỷ nguyên rủi ro phi truyền thống, không một quốc gia nào có thể loại bỏ hoàn toàn các cú sốc năng lượng. Điều quan trọng là phải xây dựng đủ năng lực để hấp thụ các cú sốc, duy trì sản xuất, bảo đảm nguồn cung và phục hồi nhanh khi khủng hoảng xảy ra.
An ninh năng lượng trong kỷ nguyên mới không chỉ được xây dựng bằng các nguồn tài nguyên, mà còn được xây dựng bằng năng lực chuyển hóa nguồn nguyên liệu thành năng lượng hữu ích một cách an toàn, liên tục và linh hoạt trước mọi biến động. Đó cũng chính là cam kết, trách nhiệm và sứ mệnh của BSR đối với an ninh năng lượng.

Ông Trần Việt Thắng, Phó Ban Chiến lược quản trị rủi ro, Tổng công ty Thăm dò và Khai thác dầu khí (PVEP) - Ảnh: VGP
Ông Trần Việt Thắng, Phó Ban Chiến lược quản trị rủi ro, Tổng công ty Thăm dò và Khai thác dầu khí (PVEP): Giai đoạn hiện nay khác biệt so với các khủng hoảng trước đây nằm ở chỗ hoạt động thăm dò - khai thác đứng trước cả một tổ hợp rủi ro phi truyền thống, tác động đồng thời và có tính cộng hưởng.
PVEP nhận diện các nhóm rủi ro chính như sau:
Một là, biến động địa chính trị và tranh chấp trên biển làm gia tăng bất định cho hoạt động tại các lô, mỏ, và ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ, chi phí và an toàn vận hành.
Hai là, cạnh tranh chiến lược về tài nguyên, khiến việc tiếp cận trữ lượng, đối tác và cơ hội đầu tư ngày càng khó khăn và tốn kém.
Ba là, đứt gãy chuỗi cung ứng thiết bị và công nghệ, kéo dài thời gian cung cấp các thiết bị chế tạo dài, đẩy chi phí vận chuyển, bảo hiểm và logistics tăng cao, đe dọa tiến độ và chi phí các dự án phát triển mỏ.
Bốn là, biến động giá năng lượng, tác động lên dòng tiền, hiệu quả đầu tư và khả năng cân đối vốn cho các dự án trọng điểm.
Năm là, thiên tai, biến đổi khí hậu và rủi ro môi trường làm gia tăng yêu cầu về an toàn công trình, ứng phó sự cố và tuân thủ.
Và sáu là an ninh mạng - một nhóm rủi ro mới, gắn liền với quá trình số hóa hoạt động thăm dò-khai thác, đe dọa tính toàn vẹn dữ liệu và tính liên tục vận hành.
Các rủi ro này không tồn tại độc lập. Một xung đột địa chính trị có thể đồng thời gây biến động giá, gián đoạn chuỗi cung ứng thiết bị và siết chặt nguồn lực đầu tư. Do đó, chúng cần được quản trị như một danh mục rủi ro tương quan, chứ không thể xử lý rời rạc từng sự kiện.
Trên tinh thần đó, PVEP tiếp tục xây dựng và thường xuyên cập nhật các kịch bản ứng phó với biến động địa chính trị, giá dầu, gián đoạn công nghệ và thiết bị, thiên tai và những thay đổi nhanh của thị trường năng lượng toàn cầu. Đồng thời, thiết lập hệ thống chỉ số cảnh báo sớm, để rủi ro được nhận diện từ khi còn ở dạng tín hiệu, thay vì chờ đến khi đã trở thành sự cố. Cùng với đó là củng cố nền tảng tài chính, phát triển nguồn nhân lực và nâng cao năng lực quản trị - như những trụ cột của sức chống chịu.
Ở đây, chống chịu không phải là khả năng tránh được mọi cú sốc bởi điều đó là bất khả trong một môi trường bất định. Chống chịu là khả năng hấp thụ được cú sốc, duy trì được các chức năng thiết yếu, và phục hồi nhanh. Đó chính là giá trị mà công tác quản trị rủi ro đóng góp vào an ninh năng lượng.
An ninh năng lượng, xét đến cùng, không được quyết định bởi trữ lượng chúng ta đang có, mà bởi khả năng chủ động làm chủ nguồn tài nguyên ấy: Chủ động gia tăng trữ lượng, chủ động đưa trữ lượng thành dòng sản phẩm, và chủ động ứng phó khi rủi ro xảy ra, từ những kịch bản ngày càng khó lường.
Trong kỷ nguyên của những rủi ro phi truyền thống, PVEP xác định rõ trách nhiệm của mình: Khai thác tài nguyên dầu khí hiệu quả, an toàn và bền vững; chủ động thích ứng với quá trình chuyển dịch năng lượng theo một lộ trình có kiểm soát; và không ngừng củng cố năng lực quản trị. Với tinh thần chủ động ấy, PVEP khẳng định và cam kết giữ vững vai trò đơn vị nòng cốt trong lĩnh vực Tìm kiếm, Thăm dò và Khai thác trong chuỗi giá trị, là lớp đệm chiến lược và là một trụ cột vững chắc cho an ninh năng lượng quốc gia.

Ông Đỗ Mạnh Bình, Phó Tổng Giám đốc Tổng Công ty Dầu Việt Nam (PVOIL) - Ảnh: VGP
Ông Đỗ Mạnh Bình, Phó Tổng Giám đốc Tổng Công ty Dầu Việt Nam (PVOIL): Tổng công ty Dầu Việt Nam – CTCP PVOIL là doanh nghiệp đầu mối kinh doanh xăng dầu lớn thứ hai Việt Nam, hiện chiếm khoảng 24% thị phần xăng dầu nội địa. Trải qua gần hai thập kỷ hình thành và phát triển, PVOIL đã trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị của Petrovietnam, góp phần bảo đảm nhiên liệu cho phát triển kinh tế – xã hội, quốc phòng, an ninh và ổn định thị trường.
Trong bối cảnh mới, an ninh năng lượng không chỉ là câu chuyện có đủ xăng dầu hay có đủ năng lực dự trữ. Quan trọng hơn, đó là khả năng duy trì dòng chảy năng lượng liên tục, an toàn, linh hoạt, với chi phí hợp lý trong mọi tình huống.
Thực tế cho thấy, thị trường có thể không thiếu nguồn cung trên quy mô quốc gia, nhưng vẫn có thể xảy ra thiếu hụt cục bộ nếu đường vận chuyển bị chia cắt, cảng biển dừng hoạt động, hệ thống điều hành gặp sự cố hoặc nguồn hàng không đến được đúng nơi, đúng thời điểm.
Vì vậy, doanh nghiệp đầu mối xăng dầu không chỉ thực hiện chức năng thương mại, mà còn là một bộ phận quan trọng trong năng lực chống chịu của hệ thống năng lượng quốc gia. Hiện nay, chuỗi cung ứng xăng dầu đang phải đối mặt với bốn nhóm rủi ro lớn.
Thứ nhất là rủi ro địa chính trị và đứt gãy chuỗi cung ứng quốc tế.
Xung đột tại Trung Đông, căng thẳng Mỹ – Iran, xung đột Nga-Ukraine và cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn có thể tác động rất nhanh đến giá dầu, cước vận tải, bảo hiểm hàng hải và khả năng tiếp cận nguồn hàng.
Mặc dù các xung đột xảy ra ngoài lãnh thổ Việt Nam, nhưng vẫn có thể làm gián đoạn nguồn dầu thô nhập khẩu cho các nhà máy lọc dầu trong nước, đồng thời gây khó khăn trong việc tìm kiếm nguồn xăng dầu thay thế với mức giá hợp lý.
Trong bối cảnh thị trường quốc tế biến động mạnh, PVOIL đã phối hợp chặt chẽ với các đơn vị trong chuỗi giá trị của Petrovietnam như BSR, PV GAS, PVTrans để cân đối linh hoạt nguồn hàng trong nước và nhập khẩu, điều phối hệ thống kho vận, không đê xảy ra gián đoạn cung ứng. Một dẫn chứng trong tháng 5, 2026, thông qua đơn vị thành viên PVOIL Singapore, PVOIL đã thu xếp thành công 2 triệu thùng dầu thô Basrah Medium từ Iraq cho Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn và sẽ tiếp tục thu xếp thêm 3 triệu thùng đến hết năm 2026.
Thứ hai là rủi ro thiên tai và biến đổi khí hậu. Bão, mưa lớn, ngập lụt, sạt lở đất có thể gây gián đoạn đường bộ, cảng biển, kho xăng dầu, phương tiện vận tải và hệ thống cửa hàng bán lẻ.
Trong những trường hợp này, nguy cơ thiếu nhiên liệu không hẳn do thiếu nguồn hàng, mà do nhiên liệu không thể tiếp cận kịp thời khu vực có nhu cầu. Vì vậy, sức chống chịu của hạ tầng kho vận và khả năng điều phối linh hoạt trong tình huống khẩn cấp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Thứ ba là rủi ro an ninh mạng. Hoạt động kinh doanh xăng dầu ngày càng phụ thuộc vào các hệ thống số hóa trong quản lý kho, điều độ, vận tải, và thanh toán điện tử... Một cuộc tấn công mạng có thể làm gián đoạn hoạt động xuất nhập hàng, điều phối nguồn, thanh toán và bán lẻ, tạo ra hậu quả không khác nhiều so với một sự cố vật lý trong chuỗi cung ứng.
Sự cố an ninh mạng mà PVOIL từng trải qua là một bài học thực tiễn sâu sắc. Qua đó, chúng tôi nhận thức rõ rằng: chuyển đổi số phải luôn đi cùng an ninh mạng, hệ thống dự phòng, sao lưu dữ liệu và phương án vận hành thay thế.
Thứ tư là rủi ro từ quá trình chuyển dịch năng lượng.
Xu hướng giảm phát thải, sử dụng nhiên liệu sạch và phát triển xe điện đang từng bước thay đổi mô hình tiêu thụ năng lượng. Doanh nghiệp đầu mối phải giải quyết đồng thời hai nhiệm vụ: Vừa bảo đảm nguồn cung xăng dầu hiện tại, vừa chuẩn bị hạ tầng và năng lực kinh doanh cho cơ cấu năng lượng tương lai.
Từ thực tiễn trên, chúng tôi cho rằng tư duy về an ninh năng lượng cần chuyển mạnh từ "ứng phó khi sự cố xảy ra" sang "chủ động xây dựng sức chống chịu của hệ thống".
Trong thời gian tới, PVOIL xác định tập trung vào các định hướng chính:
Một là, đa dạng hóa nguồn cung, nâng cao năng lực tồn trữ, logistics và điều phối hàng hóa, bảo đảm cung ứng ổn định, liên tục trên toàn hệ thống.
Hai là, đẩy mạnh chuyển đổi số, ứng dụng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo trong dự báo, quản trị chuỗi cung ứng; đồng thời tăng cường an ninh mạng, hệ thống dự phòng và năng lực phục hồi sau sự cố.
Ba là, xây dựng và thường xuyên cập nhật các kịch bản ứng phó khẩn cấp; nâng cao năng lực cảnh báo sớm, chỉ huy và phối hợp xử lý trước biến động giá dầu, thiên tai và nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng.
Bốn là, chủ động chuẩn bị hạ tầng, công nghệ, nguồn nhân lực và năng lực kinh doanh các loại năng lượng mới, phù hợp với lộ trình chuyển dịch năng lượng quốc gia.
Để thực hiện hiệu quả các nhiệm vụ trên, PVOIL đề xuất một số kiến nghị.
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế điều hành thị trường xăng dầu theo hướng linh hoạt hơn, tạo điều kiện để doanh nghiệp chủ động bảo đảm nguồn cung khi thị trường biến động.
Đồng thời, cần thiết lập cơ chế chia sẻ thông tin, dữ liệu và cảnh báo sớm giữa cơ quan quản lý, Petrovietnam, doanh nghiệp năng lượng và các cơ sở nghiên cứu; phát huy hiệu quả liên kết toàn chuỗi, từ tạo nguồn, tồn trữ, vận chuyển, chế biến đến phân phối.
Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh đầu tư vào khoa học công nghệ, trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu và an ninh mạng; đồng thời phát triển hệ thống logistics, kho dự trữ và hạ tầng phân phối có khả năng chống chịu cao trước thiên tai và các rủi ro địa chính trị.
Trong kỷ nguyên rủi ro phi truyền thống, an ninh năng lượng không chỉ được đo bằng quy mô nguồn cung, mà còn bằng khả năng duy trì dòng chảy năng lượng liên tục, an toàn, linh hoạt và có khả năng phục hồi trước mọi biến động.
Với vai trò là doanh nghiệp đầu mối xăng dầu chủ lực của Petrovietnam, PVOIL sẽ tiếp tục nâng cao năng lực tạo nguồn, tồn trữ, logistics, phân phối, quản trị rủi ro và chuyển đổi số; phát triển các loại năng lượng mới; mở rộng hợp tác trong nước và quốc tế.
Qua đó, PVOIL tiếp tục đồng hành cùng Petrovietnam trong bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, phục vụ phát triển kinh tế – xã hội và thực hiện hiệu quả quá trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam.

Ông Đặng Quang Hùng, Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí (PVFCCo) - Ảnh: VGP
Ông Đặng Quang Hùng, Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí (PVFCCo): Trong bối cảnh thế giới đang chứng kiến những biến động ngày càng khó lường về địa chính trị, năng lượng, khí hậu và chuỗi cung ứng, việc nhìn nhận lại mối liên kết giữa ba trụ cột an ninh năng lượng, an ninh lương thực và an ninh kinh tế là hết sức cần thiết.
Ba trụ cột an ninh này không thể tách rời; nhận thức đúng mối quan hệ giữa chúng chính là điểm xuất phát cho mọi chính sách và hành động ứng phó.
Năng lượng, cụ thể là khí thiên nhiên, là đầu vào thiết yếu của sản xuất phân bón và hóa chất. Ngược lại, phân bón và hóa chất thiết yếu lại có vai trò trực tiếp đối với an ninh lương thực, sản xuất công nghiệp và ổn định kinh tế – xã hội; và một nền lương thực ổn định chính là nền tảng của an ninh kinh tế. Ba lớp an ninh này tác động qua lại lẫn nhau như một sơ đồ tam giác Năng lượng - Lương thực - Kinh tế. Vì vậy, không thể bàn về an ninh năng lượng tách rời khỏi an ninh lương thực và an ninh kinh tế.
Chuỗi liên kết này đang chịu sức ép ngày càng lớn từ các rủi ro phi truyền thống. Chúng tôi nhận diện năm nhóm rủi ro chính: Một là biến động địa chính trị và giá năng lượng toàn cầu; hai là đứt gãy chuỗi cung ứng nguyên liệu và logistics; ba là biến đổi khí hậu và thiên tai; bốn là các yêu cầu chuyển đổi xanh, giảm phát thải; và năm là rủi ro công nghệ, an ninh mạng cùng cạnh tranh chiến lược về nguồn cung phân bón, hóa chất. Các rủi ro này diễn biến nhanh, khó dự báo và có thể cộng hưởng lẫn nhau.
Bảo đảm an ninh năng lượng không chỉ là có đủ năng lượng cho nền kinh tế, mà còn là bảo đảm năng lực duy trì những chuỗi sản xuất thiết yếu của quốc gia. Nguồn năng lượng được chuyển hóa thành phân bón, hóa chất và các sản phẩm đầu vào thiết yếu chính là mắt xích quan trọng kết nối an ninh năng lượng với an ninh lương thực và sức chống chịu của nền kinh tế.
Để hiện thực hóa thông điệp đó, chúng tôi xin đề xuất hướng phối hợp 3 bên gồm: Nhà nước - Petrovietnam - Doanh nghiệp, với một số kiến nghị trọng tâm:
Nhà nước hoàn thiện cơ chế dự báo, cảnh báo sớm rủi ro năng lượng và chuỗi cung ứng; thiết kế chính sách carbon minh bạch, lộ trình rõ ràng, tạo động lực đầu tư công nghệ xanh và thị trường tín chỉ hiệu quả.
Petrovietnam bảo đảm nguồn khí ổn định cho các đơn vị sản xuất thiết yếu; nghiên cứu cơ chế chia sẻ rủi ro hợp lý trước biến động giá và nguồn cung; thúc đẩy các giải pháp năng lượng mới trong hệ sinh thái.
Doanh nghiệp (trong đó có PVFCCo) duy trì chuỗi sản xuất thiết yếu bằng quản trị vận hành tin cậy, an toàn; chủ động chuyển đổi xanh, giảm phát thải; đầu tư số hóa – tối ưu năng lượng; đồng thời nâng cao năng lực quản trị rủi ro, an ninh mạng và tính liên tục của hoạt động.
PVFCCo cam kết tiếp tục đồng hành cùng các cơ quan quản lý, Petrovietnam và các đối tác để bảo đảm nguồn cung phân bón – hóa chất ổn định, góp phần duy trì an ninh lương thực và tăng cường sức chống chịu của nền kinh tế trong mọi kịch bản rủi ro.
TS. Nguyễn Hùng Dũng, Phó Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam: Năng lượng là nền tảng của mọi hoạt động kinh tế-xã hội. Nếu thiếu điện hoặc xăng dầu, hoạt động sản xuất, vận tải và sinh hoạt đều bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Vì vậy, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) luôn xác định bảo đảm an ninh năng lượng là nhiệm vụ trọng tâm và đã chủ động xây dựng các kịch bản, giải pháp quản trị rủi ro từ sớm.
Công tác nhận diện, đánh giá rủi ro trong hoạt động dầu khí, chuỗi cung ứng và bảo đảm nguồn cung được triển khai thường xuyên thông qua các hội thảo, chương trình nghiên cứu với sự tham gia của các đơn vị.
Trong lĩnh vực lọc hóa dầu, đến nay Nhà máy Lọc hóa dầu Bình Sơn đã có thể tiếp nhận khoảng 40 loại dầu thô từ nhiều nguồn khác nhau trên thế giới. Đây là kết quả của quá trình chủ động đa dạng hóa nguồn cung nhằm nâng cao khả năng ứng phó trước các biến động.
Đối với Tổng công ty Khai thác và Thăm dò dầu khí (PVEP), trong bối cảnh các mỏ dầu khí trong nước suy giảm, quy mô nhỏ và khó khai thác, đơn vị đã mở rộng hợp tác quốc tế, đẩy mạnh đầu tư thăm dò, khai thác ở nước ngoài, đặc biệt tiếp tục triển khai các dự án hợp tác với Liên bang Nga bên cạnh những dự án hiện có.
Tổng công ty Dầu Việt Nam (PVOIL) cũng đẩy mạnh chuyển đổi số, xây dựng các phương án bảo đảm cung ứng xăng dầu cho vùng sâu, vùng xa và các khu vực có điều kiện vận tải khó khăn. Trong khi đó, các đơn vị như Tổng công ty Khí Việt Nam (PV GAS), Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam (PV Power), Tổng công ty Phân bón và hóa chất Dầu khí (PVFCCo) đều xây dựng chiến lược quản trị rủi ro và phát triển dài hạn.
Những rủi ro đối với an ninh năng lượng đã được nhận diện từ nhiều năm trước. Tuy nhiên, các biến động địa chính trị gần khiến yêu cầu bảo đảm nguồn cung trở nên cấp thiết hơn. Trước tình hình đó, Tập đoàn đã kịp thời triển khai đồng bộ các giải pháp quản trị rủi ro, bảo đảm nguyên liệu cho các nhà máy lọc dầu, nhà máy điện và các cơ sở sản xuất trọng điểm.
Bên cạnh việc bảo đảm nguồn cung trước mắt, Petrovietnam cũng nghiên cứu các giải pháp dự trữ năng lượng, phát triển năng lượng xanh, năng lượng sạch và hệ thống lưu trữ năng lượng. Mục tiêu là duy trì hoạt động liên tục của toàn chuỗi, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, đồng thời hỗ trợ an ninh điện, an ninh phân bón và an ninh lương thực.
Lãnh đạo Tập đoàn kỳ vọng những khuyến nghị, giải pháp được đề xuất tại diễn đàn sẽ góp phần hoàn thiện cơ chế, chính sách, tạo điều kiện để Petrovietnam và các đơn vị thành viên chủ động ứng phó rủi ro, bảo đảm hoạt động an toàn, liên tục và hiệu quả.
Tiếp tục cập nhật...