
PGS.TS Bùi Hoài Sơn, Ủy viên Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội
Đại hội của sự chuyển dịch mạnh mẽ từ tư duy "định hướng" sang tư duy "hành động"
PGS.TS Bùi Hoài Sơn đánh giá, điểm mới và cũng là dấu ấn nổi bật nhất của Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng là sự chuyển dịch mạnh mẽ từ tư duy “định hướng” sang tư duy “hành động”, từ khẳng định quyết tâm chính trị sang thiết kế cơ chế để biến quyết tâm ấy thành kết quả cụ thể trong đời sống. Văn kiện Đại hội không chỉ đặt ra tầm nhìn phát triển đất nước đến giữa thế kỷ XXI, mà quan trọng hơn, đặt ra yêu cầu rất rõ về tổ chức thực hiện, trách nhiệm cá nhân, kiểm tra, giám sát và đo lường hiệu quả chính sách. Tinh thần “nói ít – làm nhiều – làm đến cùng” trở thành thông điệp xuyên suốt, thể hiện khát vọng đổi mới phương thức lãnh đạo và quản trị quốc gia trong bối cảnh mới.
Theo PGS.TS Bùi Hoài Sơn, một điểm nổi bật khác là sự kết tinh cao độ giữa ổn định và đổi mới. Đại hội tiếp tục khẳng định kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, đồng thời dám nhìn thẳng vào những “điểm nghẽn” thể chế và hạn chế trong tổ chức thực hiện để đề ra các đột phá chiến lược mới. Tư duy phát triển không còn thuần túy dựa vào tăng trưởng kinh tế, mà nhấn mạnh chất lượng tăng trưởng, phát triển bền vững, kinh tế số, đổi mới sáng tạo và vai trò của văn hóa, con người như nền tảng và động lực nội sinh.
Chính sự kết hợp hài hòa giữa tầm nhìn dài hạn, quyết tâm chính trị cao và cơ chế thực thi cụ thể đã làm nên thành công của Đại hội — một Đại hội không chỉ truyền cảm hứng, mà còn khơi dậy niềm tin rằng những điều được nói ra sẽ thực sự được làm đến nơi đến chốn.
PGS.TS Bùi Hoài Sơn khẳng định, thành công của Đại hội trước hết tạo ra chuyển biến quan trọng về kỷ luật thực thi chính sách, với trọng tâm tháo gỡ các “nút thắt”, phân định rõ trách nhiệm, gắn quyền hạn với trách nhiệm giải trình và coi kiểm tra, giám sát là khâu không thể thiếu trong chu trình chính sách. Cùng với đó là sự đồng bộ hơn giữa xây dựng thể chế và tổ chức thực hiện, thông qua hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng minh bạch, ổn định, dễ dự báo; đẩy mạnh phân cấp, phân quyền đi kèm với kiểm soát quyền lực, tạo điều kiện để địa phương, ngành chủ động, sáng tạo hơn trong triển khai nhiệm vụ, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước.
Đặc biệt, thành công của Đại hội còn tạo chuyển biến về tinh thần xã hội, củng cố niềm tin của người dân và cộng đồng doanh nghiệp vào đường lối phát triển, thúc đẩy sự đồng thuận và tham gia tích cực của toàn xã hội, khi người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là chủ thể tham gia, giám sát.
Đánh giá về ý nghĩa đối với sự phát triển đất nước trong giai đoạn mới, PGS.TS Bùi Hoài Sơn cho biết, Đại hội tiếp tục củng cố vững chắc vai trò lãnh đạo của Đảng, tạo sự thống nhất rất cao trong nhận thức và hành động trong toàn hệ thống chính trị — điều kiện tiên quyết để triển khai các cải cách lớn và quyết sách đột phá. Về xã hội, thành công của Đại hội khơi dậy mạnh mẽ khát vọng phát triển và niềm tin vào tương lai, với các mục tiêu gắn với chất lượng sống, văn hóa, công bằng xã hội và cơ hội phát triển cho mọi người dân.
Về lâu dài, Đại hội đặt nền móng quan trọng cho mô hình phát triển mới của Việt Nam, dựa nhiều hơn vào tri thức, công nghệ, đổi mới sáng tạo và sức mạnh văn hóa, con người — sự chuyển đổi sâu sắc về cấu trúc phát triển, tổ chức xã hội và quản trị quốc gia, góp phần tránh bẫy thu nhập trung bình, nâng cao vị thế quốc gia và tạo dựng nền tảng vững chắc cho các thế hệ tương lai.
Kỳ vọng 3 đột phá
PGS.TS Bùi Hoài Sơn kỳ vọng trước hết là một bước đột phá về thể chế để văn hóa thực sự trở thành một trụ cột phát triển, thông qua việc cụ thể hóa các quan điểm của Đảng về phát triển văn hóa, xây dựng con người Việt Nam thời kỳ mới thành luật pháp, cơ chế tài chính, cơ chế đặt hàng, cơ chế xã hội hóa và hợp tác công – tư trong lĩnh vực văn hóa. Khi các thiết chế văn hóa và ngành công nghiệp văn hóa có hành lang pháp lý thuận lợi, nguồn lực phù hợp, văn hóa không chỉ “soi đường” mà còn trực tiếp tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế.
Đột phá thứ hai là chính sách phát triển con người theo cách tiếp cận toàn diện hơn, gắn giáo dục, y tế, văn hóa, an sinh xã hội trong một tầm nhìn thống nhất về chất lượng nguồn nhân lực, coi con người là chủ thể sáng tạo và trung tâm của phát triển. Theo đó, các chính sách về giáo dục khai phóng, chăm sóc sức khỏe toàn dân, xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh được đặt ngang tầm với các chính sách kinh tế.
Cuối cùng, PGS.TS Bùi Hoài Sơn mong chờ đột phá trong chính sách phát triển xã hội theo hướng bao trùm và nhân văn hơn, thể chế hóa tinh thần không để ai bị bỏ lại phía sau thành các chính sách cụ thể về giảm nghèo bền vững, bảo vệ nhóm yếu thế, phát triển văn hóa ở cơ sở, thu hẹp khoảng cách vùng miền. Khi phát triển kinh tế đi cùng với tiến bộ và công bằng xã hội, khi tăng trưởng gắn với nâng cao chất lượng sống và đời sống tinh thần của người dân, đó mới là thành công trọn vẹn của một chiến lược phát triển vì con người.
Minh Thúy