In bài viết

Giá vé các chặng (HẠNG PHỔ THÔNG)

Loại giá

25/04/2011 15:18

YVN
(1.000)
LPX
(1.000)
MPX
(1.000)
RPX
(1.000)
QPX
(1.000)
EPX
(1.000)
PPX
(1.000)

Các chặng đi và đến Buôn Ma Thuột

Buôn Ma Thuột -

TP Hồ Chí Minh
863
780
680
550
450

Buôn Ma Thuột -

Hà Nội
1.818
1.700
1.550
1.400
1.250
1.060
860

Buôn Ma Thuột -

Đà Nẵng
863
780
680
550
450
Các chặng khác

TP Hồ Chí Minh -

Hà Nội

1.818
1.700
1.550
1.400
1.200
1.060
860
Đà Nẵng –
TP Hồ Chí Minh/Hà Nội
1.181
1.080
980
850
750
600
500
Đà Nẵng -
Đà Lạt
1.181
1.080
980
850
750
600
500
Đà Nẵng –

Hải Phòng

1.181
1.080
980
850
750
600
Đà Nẵng –
Pleiku
863
780
680
Huế -

TP Hồ Chí Minh/Hà Nội

1.181
1.080
980
850
750
600
500
Tuy Hòa –
TP Hồ Chí Minh
863
780
550
Qui Nhơn -
TP Hồ Chí Minh
863
780
680

Đà Lạt/ Qui Nhơn/

Pleiku –

TP Hồ Chí Minh

863
780
680
550
450

Đà Lạt/ Qui Nhơn/

Tuy Hòa/ Pleiku –

Hà Nội

1.818
1.700
1.550
1.400
1.250
1.060
860
Chu Lai –

TP Hồ Chí Minh

1.181
1.080
850
Chu Lai –

Hà Nội

1.181
1.080
980
850
750
600
500
Đồng Hới –

TP Hồ Chí Minh

1.818
1.700
1.550
1.400
1.250
1.060
860
Đồng Hới -

Hà Nội

863
780
680
550
450
400
350

File đính kèm: