
Xu hướng chung là thu hẹp mạnh ngưỡng dư lượng, tiến tới đồng nhất tiêu chuẩn giữa hàng nội địa và hàng nhập khẩu nông sản của EU
Được khởi động vào ngày 20/5/2020, Chiến lược "Từ trang trại đến bàn ăn" đặt ra mục tiêu xây dựng một hệ thống lương thực bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và khí hậu, đồng thời bảo tồn đa dạng sinh học. Bằng cách giảm thiểu lãng phí thực phẩm, đảm bảo nguồn cung ổn định với giá cả phải chăng cho người tiêu dùng, và hỗ trợ nông dân có được mức giá hợp lý cho sản phẩm của mình, chiến lược này không chỉ góp phần đảm bảo an ninh lương thực mà còn tăng cường tính cạnh tranh cho hệ thống lương thực, thực phẩm của châu Âu trên quy mô toàn cầu.
EU hiện là một trong những thị trường xuất khẩu nông sản lớn của Việt Nam, nhưng cũng là thị trường khó tính bậc nhất. Trong khuôn khổ chiến lược "Từ trang trại đến bàn ăn", EU đã đặt ra 5 mục tiêu chính cần đạt được vào năm 2030, bao gồm: Giảm 50% việc sử dụng và nguy cơ sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học và 50% việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật nguy hại hơn; Giảm thất thoát chất dinh dưỡng ít nhất 50% mà vẫn đảm bảo không làm suy giảm độ phì nhiêu của đất; Giảm sử dụng phân bón ít nhất 20%; Giảm 50% doanh số bán thuốc kháng sinh cho động vật nuôi và trong nuôi trồng thủy sản; 25% diện tích đất nông nghiệp được chuyển đổi sang canh tác hữu cơ.
Ông Ngô Xuân Nam - Phó Giám đốc Văn phòng SPS Việt Nam cho biết, EU đang liên tục cập nhật quy định về giới hạn dư lượng tối đa (MRL) đối với thuốc bảo vệ thực vật. Nhiều hoạt chất bị hạ ngưỡng xuống mức cực thấp, thậm chí chỉ 0,001 mg/kg đối với một số chất như Oxamyl. Đồng thời, các chất bị cấm sử dụng trong EU cũng không được phép "quay lại" thông qua hàng nhập khẩu.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, xu hướng chung là thu hẹp mạnh ngưỡng dư lượng, tiến tới đồng nhất tiêu chuẩn giữa hàng nội địa và hàng nhập khẩu. Điều này tạo áp lực trực tiếp lên các ngành hàng chủ lực của Việt Nam như rau quả, cà phê, chè, hồ tiêu.
Không chỉ dừng ở dư lượng hóa chất, EU còn yêu cầu nghiêm ngặt về: Truy xuất nguồn gốc toàn bộ chuỗi sản xuất; Chứng nhận kiểm dịch thực vật; Tiêu chuẩn bền vững và môi trường
Đặc biệt, Quy định chống phá rừng (EUDR) yêu cầu các sản phẩm như cà phê, ca cao, cao su… phải chứng minh không liên quan đến phá rừng sau năm 2020.
Các quy định mới đang tạo sức ép rõ rệt. Theo đánh giá của cơ quan chuyên môn, doanh nghiệp xuất khẩu buộc phải thay đổi từ gốc sản xuất đến chế biến nếu muốn duy trì thị phần tại EU.
Tuy nhiên, nỗ lực thích ứng đã mang lại kết quả bước đầu tích cực. Số cảnh báo vi phạm an toàn thực phẩm của EU đối với nông sản Việt Nam đã giảm mạnh từ 64 vụ năm 2024 xuống còn 17 vụ năm 2025 . Điều này cho thấy khi tuân thủ tiêu chuẩn, khả năng "qua cửa" EU hoàn toàn khả thi.
Dù vậy, thách thức vẫn còn lớn: Chi phí sản xuất tăng do phải thay đổi quy trình; Nhiều hộ nông dân chưa quen với tiêu chuẩn quốc tế; Chuỗi cung ứng còn thiếu đồng bộ, khó kiểm soát chất lượng
Bộ NN&MT cho rằng trước "hàng rào xanh" ngày càng dày đặc, các chuyên gia cho rằng doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam không thể tiếp cận theo cách "đối phó", mà cần chuyển đổi mang tính hệ thống.
Thứ nhất, thay đổi từ vùng nguyên liệu. Doanh nghiệp cần xây dựng vùng trồng đạt chuẩn, áp dụng các quy trình như VietGAP, GlobalGAP, hữu cơ… đồng thời giảm dần phụ thuộc vào hóa chất. Việc kiểm soát từ đầu vào là yếu tố quyết định để đáp ứng MRL.
Thứ hai, minh bạch hóa và số hóa truy xuất nguồn gốc. EU yêu cầu mỗi lô hàng phải truy xuất được đến từng khâu sản xuất. Do đó, doanh nghiệp cần ứng dụng công nghệ số, mã QR, blockchain… để quản lý chuỗi cung ứng.
Thứ ba, chuyển sang mô hình nông nghiệp xanh - tuần hoàn. Các tiêu chuẩn mới không chỉ dừng ở an toàn thực phẩm mà còn đánh giá tác động môi trường. Vì vậy, mô hình sản xuất phát thải thấp, tiết kiệm tài nguyên sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh.
Thứ tư, đầu tư chế biến sâu và kiểm soát chất lượng. Nâng cao giá trị gia tăng giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào xuất khẩu thô, đồng thời dễ đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của EU.
Thứ năm, chủ động cập nhật quy định và liên kết chuỗi, quy định của EU thay đổi nhanh và phức tạp. Doanh nghiệp cần phối hợp với hiệp hội ngành hàng, cơ quan quản lý để cập nhật kịp thời, đồng thời liên kết với hợp tác xã, nông dân để đảm bảo đồng bộ chất lượng.
Thực tế cho thấy, "hàng rào xanh" của EU không chỉ là rào cản mà còn là động lực thúc đẩy tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng bền vững. Khi đáp ứng được các tiêu chuẩn cao nhất, nông sản Việt Nam không chỉ giữ vững thị trường EU mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trên toàn cầu.
Trong dài hạn, việc thích ứng với các tiêu chuẩn xanh sẽ giúp: Nâng cao chất lượng và thương hiệu nông sản; Mở rộng thị trường xuất khẩu cao cấp; Giảm rủi ro bị cảnh báo, trả hàng; Góp phần phát triển nông nghiệp bền vững.
Đỗ Hương