In bài viết

Mở cánh cửa nguồn lực cho công nghiệp văn hoá Việt Nam

(Chinhphu.vn) - Công nghiệp văn hoá Việt Nam không nên tập trung vào chiều rộng mà nên đi sâu và tạo điểm bứt phá. Các chính sách bao gồm cả Quỹ Văn hoá Nghệ thuật cũng cần được thiết kế xoay quanh các lĩnh vực mũi nhọn.

28/04/2026 15:18
Mở cánh cửa nguồn lực cho công nghiệp văn hoá Việt Nam- Ảnh 1.

Mở cánh cửa nguồn lực cho công nghiệp văn hoá Việt Nam

Theo các chuyên gia, công nghiệp văn hoá về bản chất là các ngành sử dụng sáng tạo và tài sản văn hoá để tạo ra sản phẩm, dịch vụ có giá trị kinh tế. Thông thường, tại các quốc gia, khi thu nhập tăng, nhu cầu hưởng thụ tinh thần tăng, dư địa phát triển cho công nghiệp văn hoá được mở rộng cả chiều rộng lẫn chiều sâu. Việt Nam không phải là ngoại lệ, vậy nên, việc định vị công nghiệp văn hoá như một ngành kinh tế không những phù hợp mà còn vô cùng cần thiết.

Những bước thể chế hoá công nghiệp văn hoá, sau Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam, đang được triển khai khẩn trương và trách nhiệm. Ngày 4/4/2026, Chính phủ phê duyệt Đề án "Chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 hướng tới hiện đại hóa toàn diện hệ sinh thái văn hóa số quốc gia". Ngày 24/4/2026, với 95,4% tổng số đại biểu Quốc hội tham gia biểu quyết tán thành, Quốc hội thông qua Nghị quyết của Quốc hội về phát triển văn hóa Việt Nam quy định các cơ chế, chính sách phát triển văn hoá Việt Nam, trong đó có việc thí điểm thành lập Quỹ Văn hóa, Nghệ thuật ở Trung ương và một số địa phương, thời gian tối đa đến hết năm 2035. Quỹ hoạt động theo mô hình hợp tác công tư, là Quỹ đầu tư mạo hiểm, hoạt động theo nguyên tắc thị trường, chấp nhận khả năng rủi ro, bảo đảm công khai, minh bạch, hiệu quả, chống thất thoát, lãng phí vốn.

Cơ chế đột phá

Bàn về vấn đề này, TS. Huỳnh Thanh Điền (ĐH Nguyễn Tất Thành) nhận định, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay trong phát triển công nghiệp văn hoá tại Việt Nam là vốn, đặc biệt là vốn chấp nhận rủi ro. Các dự án văn hoá thường có chu kỳ dài, khó định lượng hiệu quả, trong khi hệ thống tài chính hiện nay lại vận hành theo hướng an toàn, ưu tiên tài sản đảm bảo.

Trong bối cảnh này, việc thành lập Quỹ Văn hoá, Nghệ thuật như trên là hoàn toàn phù hợp, dù rằng, cần xác định Quỹ này không chỉ là một công cụ cấp vốn, mà phải được thiết kế như một thiết chế thị trường chuyên biệt cho lĩnh vực sáng tạo, trong đó, Nhà nước đóng vai trò vốn mồi để dẫn dắt và giảm thiểu rủi ro ban đầu, còn khu vực tư nhân là lực lượng đầu tư chủ đạo. Đồng thời, Quỹ cần huy động nguồn vốn từ chính các chủ thể trong hệ sinh thái công nghiệp văn hoá, để bảo đảm sự gắn kết giữa đầu tư và thị trường.

Mở cánh cửa nguồn lực cho công nghiệp văn hoá Việt Nam- Ảnh 2.

TS. Huỳnh Thanh Điền, ĐH Nguyễn Tất Thành

"Quan trọng hơn, mục tiêu của quỹ không chỉ là đầu tư cho doanh nghiệp, mà phải tạo ra một cơ chế bảo trợ thông qua việc hình thành một hệ sinh thái hiệu quả, nơi sáng tạo được nuôi dưỡng, thị trường được kết nối và rủi ro được chia sẻ. Nếu được thiết kế và vận hành đúng, đây sẽ không chỉ là một quỹ đầu tư, mà là một trong những cơ chế đột phá, là đòn bẩy để công nghiệp văn hoá trở thành một động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế", vị chuyên gia khẳng định.

Dù vậy, theo TS. Huỳnh Thanh Điền, quan trọng nhất là thiết kế đúng ngay từ đầu, tránh rơi vào một trong hai thái cực, hoặc "quá an toàn" nên không khác gì kênh tín dụng thông thường, hoặc "quá hành chính" nên mất đi bản chất thị trường.

Vị chuyên gia cho rằng, cần hình dung quỹ này theo ba lớp: Cách hình thành, cách vận hành, cách kiểm soát rủi ro.

Thứ nhất, về cách hình thành, quỹ nên được thiết kế theo mô hình đối tác công – tư đúng nghĩa, trong đó Nhà nước chỉ đóng vai trò vốn mồi và kiến tạo khung pháp lý, còn khu vực tư nhân là nhà đầu tư chính và tham gia quản trị. Nguyên tắc quan trọng là Nhà nước không "chọn dự án", mà chọn "cách chơi", tức là thiết lập tiêu chí, cơ chế và để thị trường quyết định phân bổ vốn.

Thứ hai, về cách vận hành, cần tiếp cận đúng bản chất của đầu tư mạo hiểm. Không nên đánh giá từng dự án riêng lẻ, mà phải đầu tư theo danh mục, chấp nhận quy luật: Phần lớn dự án có thể không thành công, nhưng một số ít dự án đột phá sẽ tạo giá trị vượt trội. Do đó, Quỹ cần được phân tầng: Tầng hỗ trợ ý tưởng và sáng tạo ban đầu; tầng tăng trưởng cho các dự án đã có thị trường; tầng đầu tư chiến lược vào các nền tảng, studio, hoặc tài sản trí tuệ lớn. Đồng thời, cần huy động vốn từ chính các chủ thể trong hệ sinh thái công nghiệp văn hoá, doanh nghiệp nội dung, nền tảng phân phối, truyền thông để gắn kết đầu tư với thị trường.

Thứ ba, về kiểm soát rủi ro, đây là điểm khác biệt lớn so với các quỹ thông thường. Không thể chỉ đo hiệu quả bằng lợi nhuận tài chính ngắn hạn. Cần chuyển sang cách tiếp cận "lợi nhuận kép": Hiệu quả kinh tế (doanh thu, khả năng thương mại hoá), và tác động văn hoá (tạo ra tài sản trí tuệ, mức độ lan toả, khả năng kéo theo các ngành khác). Thay vì "tránh rủi ro", Quỹ phải quản trị rủi ro thông qua đa dạng hoá danh mục đầu tư, cơ chế chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước và tư nhân, và minh bạch tiêu chí lựa chọn và đánh giá. Quỹ cần được nhìn nhận như một thiết chế không chỉ cung cấp vốn mà còn hỗ trợ đào tạo, kết nối thị trường và bảo vệ tài sản trí tuệ, tức là kiểm soát rủi ro bằng hệ sinh thái, chứ không chỉ bằng tài chính.

"Điểm mấu chốt không phải là "giảm rủi ro", mà là thiết kế một cơ chế để rủi ro được chấp nhận, phân bổ và chuyển hoá thành giá trị. Nếu làm được điều đó, Quỹ sẽ trở thành nền tảng để sáng tạo phát triển, thay vì là một công cụ cấp phát vốn đơn thuần", vị chuyên gia nhấn mạnh.

Để tiềm năng thành lợi thế

Nhìn vào bức tranh chung, TS. Huỳnh Thanh Điền bổ sung, tiềm năng của công nghiệp văn hoá Việt Nam là rất lớn nhưng tiềm năng không tự chuyển hoá thành lợi thế cạnh tranh nếu không có cách tiếp cận đúng. Trong bối cảnh các quốc gia đi trước như Hàn Quốc đã hình thành hệ sinh thái hoàn chỉnh và có vị thế trên thị trường quốc tế, nếu Việt Nam dàn trải nguồn lực thì rất khó tạo ra đột phá.

Vì vậy, theo vị chuyên gia, chúng ta nên đi theo con đường có trọng tâm, lựa chọn mũi nhọn, thay vì phát triển đồng loạt, tập trung nguồn lực để tạo "điểm bứt phá", từ đó lan toả ra toàn hệ sinh thái.

Việc lựa chọn mũi nhọn cần dựa trên ba tiêu chí cơ bản: Có thị trường rõ ràng, tức là có cầu đủ lớn cả trong nước và quốc tế; có lợi thế so sánh về văn hoá và sáng tạo, nghĩa là những lĩnh vực mà Việt Nam có bản sắc riêng; và có khả năng số hoá, nhân rộng để giảm chi phí và tăng tốc lan toả. Nếu nhìn vào thực tế, một số lĩnh vực có thể xem xét làm mũi nhọn gồm nội dung số (như video ngắn, hoạt hình, nền tảng số), âm nhạc và giải trí đại chúng, game, đặc biệt là game trên thiết bị di động, cùng với du lịch văn hoá và các sản phẩm trải nghiệm. Điểm chung của các lĩnh vực này là khả năng lan toả nhanh, chi phí biên thấp và dễ dàng kết nối, kéo theo sự phát triển của các ngành kinh tế khác.

Trên cơ sở đó, các chính sách bao gồm cả Quỹ Văn hoá Nghệ thuật cũng cần được thiết kế xoay quanh các lĩnh vực mũi nhọn này. Quỹ không nên đầu tư dàn trải, mà phải tập trung phần lớn nguồn lực vào các lĩnh vực ưu tiên, đồng thời từng bước hình thành các cụm sáng tạo và thiết lập sự liên kết chặt chẽ giữa sáng tạo, sản xuất, phân phối và thị trường. Khi các mũi nhọn đủ mạnh, chúng sẽ đóng vai trò "đầu kéo", tạo hiệu ứng lan toả sang các lĩnh vực khác như thời trang, quảng cáo, du lịch, tiêu dùng… Từ đó, việc mở rộng sang các ngành khác sẽ diễn ra tự nhiên và hiệu quả hơn. Điều quan trọng là phải thay đổi cách tiếp cận: Không phải phát triển tất cả những gì mình có, mà là chọn đúng những lĩnh vực có khả năng cạnh tranh và tạo đột phá, ông Huỳnh Thanh Điền đề xuất.

Bên cạnh đó, theo vị chuyên gia, dù không có một mô hình chuẩn duy nhất cho phát triển công nghiệp văn hoá nhưng trường hợp của Hàn Quốc là một ví dụ rất đáng tham khảo. Điểm cốt lõi của Hàn Quốc không chỉ là huy động vốn từ các tập đoàn lớn như CJ Group hay Samsung, mà là tạo ra một hệ sinh thái liên thông giữa văn hoá – công nghệ – tiêu dùng, trong đó văn hoá vừa là sản phẩm, vừa là công cụ quảng bá cho các ngành kinh tế khác. Vai trò kiến tạo của nhà nước thể hiện thông qua các thiết chế như Korea Creative Content Agency (KOCCA), cùng với chính sách bảo vệ tài sản trí tuệ, hỗ trợ thị trường và kết nối quốc tế rất bài bản.

Việt Nam có thể học, nhưng không thể sao chép. Có thể cân nhắc huy động các tập đoàn, doanh nghiệp lớn tham gia đầu tư vào công nghiệp văn hoá nhưng nên có một số điều chỉnh phù hợp.

Thứ nhất, không phụ thuộc vào một vài "đầu tàu", mà phải mở rộng cho cả hệ sinh thái tham gia. Việt Nam chưa có nhiều tập đoàn đủ quy mô và kinh nghiệm như Hàn Quốc, nên cần thiết kế cơ chế để cả doanh nghiệp vừa và nhỏ, startup sáng tạo, các nền tảng số… đều có thể tham gia và hưởng lợi.

Thứ hai, tạo động lực kinh tế rõ ràng cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp sẽ không đầu tư chỉ vì mục tiêu văn hoá, mà vì họ nhìn thấy lợi ích kinh tế và thương hiệu. Do đó, cần có các cơ chế như ưu đãi thuế, đồng đầu tư, chia sẻ rủi ro, và đặc biệt là một thị trường đủ lớn để họ khai thác.

Thứ ba, gắn đầu tư với thế mạnh của doanh nghiệp, nhưng không dừng ở quảng bá. Hàn Quốc thành công vì họ biến nội dung văn hoá thành tài sản trí tuệ có thể khai thác đa chiều (âm nhạc, phim ảnh, thời trang, du lịch…). Việt Nam cần đi theo hướng này, thay vì chỉ xem văn hoá như một công cụ truyền thông.

Thứ tư, tận dụng lợi thế nền tảng số. Đây là điểm khác biệt lớn của Việt Nam hiện nay. Các sản phẩm văn hoá có thể đi ra thị trường nhanh hơn, chi phí thấp hơn, và khả năng lan toả cao hơn nếu gắn với các nền tảng số. Vì vậy, quỹ và chính sách cần ưu tiên các lĩnh vực dựa trên nền tảng số, TS Huỳnh Thanh Điền gợi mở.

Hoàng Hạnh