Nâng cao hàm lượng giá trị Việt Nam trong mỗi sản phẩm xuất khẩu
(Chinhphu.vn) - Theo Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), về lâu dài, mục tiêu không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu, mà quan trọng hơn là nâng cao hàm lượng giá trị Việt Nam trong mỗi sản phẩm xuất khẩu, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong thương mại quốc tế.

Sau 10 tháng năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam ước vượt mốc 1.000 tỷ USD, tăng 32,3% so với cùng kỳ năm trước
Sau 10 tháng năm 2026, ước tính tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam vượt mốc 1.000 tỷ USD, tăng 32,3% so với cùng kỳ năm trước.
Nói về thành tích này, ông Nguyễn Anh Sơn, Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) nhận định, việc tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa vượt mốc 1.000 tỷ USD là một dấu mốc quan trọng, thể hiện quy mô và mức độ hội nhập ngày càng sâu rộng của nền kinh tế Việt Nam vào thương mại quốc tế.
Kết quả này là sự tổng hòa của nhiều yếu tố. Trước hết là sự phục hồi và duy trì đà tăng trưởng của sản xuất trong nước, đặc biệt là các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo - nhóm ngành giữ vai trò chủ lực trong hoạt động xuất khẩu của Việt Nam. Khi năng lực sản xuất được mở rộng, cùng với việc các doanh nghiệp tận dụng tốt cơ hội từ nhu cầu thị trường quốc tế, kim ngạch xuất khẩu tiếp tục duy trì tăng trưởng tích cực.
Cùng với đó, khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong các ngành hàng xuất khẩu chủ lực như điện tử, máy móc, thiết bị, dệt may, da giày… góp phần duy trì tốc độ tăng trưởng xuất khẩu và đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng toàn cầu.
Cũng theo ông Nguyễn Anh Sơn, việc khai thác hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA), cùng với nỗ lực mở rộng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu đã tạo thêm dư địa cho doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận các thị trường lớn. Bên cạnh các thị trường truyền thống, doanh nghiệp ngày càng quan tâm nhiều hơn đến các thị trường mới, còn nhiều tiềm năng tại Trung Đông, Nam Á, châu Phi và khu vực Mỹ Latin.
Bên cạnh đó, không thể không nhắc tới sự chủ động, linh hoạt của cộng đồng doanh nghiệp trong việc thích ứng với những biến động của thương mại toàn cầu, từ thay đổi nhu cầu thị trường, yêu cầu về tiêu chuẩn kỹ thuật, chuyển đổi xanh đến những điều chỉnh trong chính sách thương mại của các nước.
Tuy nhiên, Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu cho rằng, bên cạnh những kết quả tích cực, việc quy mô thương mại vượt 1.000 tỷ USD cũng đặt ra yêu cầu mới về phát triển bền vững. Đó là không chỉ tăng trưởng về quy mô mà cần tiếp tục nâng cao chất lượng tăng trưởng, gia tăng giá trị tạo ra trong nước, giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài và nâng cao vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Hạn chế cần khắc phục
Ông Nguyễn Anh Sơn cho biết, trong những năm qua, cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam đã có sự chuyển dịch tích cực theo hướng tăng tỷ trọng nhóm hàng công nghiệp chế biến, chế tạo, giảm dần sự phụ thuộc vào các mặt hàng xuất khẩu dựa nhiều vào tài nguyên, lao động giản đơn. Đây là kết quả của quá trình thu hút đầu tư, phát triển sản xuất và tham gia ngày càng sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, hoạt động xuất khẩu của Việt Nam vẫn còn một số hạn chế cần tiếp tục khắc phục. Một trong những vấn đề quan trọng là giá trị gia tăng tạo ra trong nước chưa tương xứng với quy mô kim ngạch xuất khẩu, đặc biệt ở một số ngành có kim ngạch lớn như điện tử, máy móc thiết bị, dệt may, da giày.
Nguyên nhân chủ yếu là năng lực của doanh nghiệp trong nước, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong việc tham gia vào các chuỗi cung ứng toàn cầu còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về quy mô sản xuất, tiêu chuẩn kỹ thuật, quản trị chất lượng, khả năng đổi mới công nghệ cũng như tính ổn định của nguồn cung.
Bên cạnh đó, sự liên kết giữa khu vực doanh nghiệp trong nước và khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vẫn chưa đạt được như kỳ vọng. Một số ngành sản xuất xuất khẩu hiện vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên liệu, linh kiện nhập khẩu, khiến khả năng lan tỏa từ hoạt động xuất khẩu sang khu vực doanh nghiệp trong nước còn hạn chế.
Để giải quyết những vấn đề này, ông Sơn cho rằng cần phát triển mạnh công nghiệp hỗ trợ, nhất là trong các ngành có tiềm năng tạo ra giá trị gia tăng lớn như điện tử, bán dẫn, cơ khí chính xác, thiết bị điện và công nghiệp chế biến.
Cùng với đó, nâng cao năng lực của doanh nghiệp Việt Nam thông qua hỗ trợ đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực quản trị, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam từng bước trở thành nhà cung cấp trong chuỗi sản xuất toàn cầu, thay vì chỉ tham gia ở các công đoạn có giá trị gia tăng thấp.
Trong thu hút đầu tư nước ngoài, cần tiếp tục định hướng các dự án có hàm lượng công nghệ cao, có cam kết phát triển hệ sinh thái cung ứng trong nước và có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa đối với nền kinh tế.
Theo ông Sơn, về lâu dài, mục tiêu không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu, mà quan trọng hơn là nâng cao hàm lượng giá trị Việt Nam trong mỗi sản phẩm xuất khẩu, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong thương mại quốc tế.
Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu
Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục có nhiều biến động, mục tiêu tăng trưởng xuất nhập khẩu trong thời gian tới cần được đặt trong yêu cầu cao hơn, đó là phát triển nhanh nhưng phải bền vững, tăng trưởng về quy mô đồng thời nâng cao chất lượng và hiệu quả của hoạt động thương mại.
Nói về những giải pháp trọng tâm thời gian tới, ông Sơn cho rằng cần tiếp tục đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Việt Nam cần khai thác tốt hơn các thị trường truyền thống, đồng thời mở rộng sang các khu vực còn nhiều tiềm năng như Trung Đông, Nam Á, châu Phi, Mỹ Latin. Việc đa dạng hóa thị trường sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro khi thị trường quốc tế có biến động.
Cùng với đó, nâng cao hiệu quả tận dụng các hiệp định thương mại tự do. Sau giai đoạn mở rộng mạng lưới FTA, yêu cầu đặt ra hiện nay là chuyển sang giai đoạn khai thác chiều sâu, giúp doanh nghiệp không chỉ tận dụng ưu đãi thuế quan mà còn tiếp cận tốt hơn các chuỗi cung ứng, dòng vốn đầu tư và cơ hội hợp tác kinh doanh từ các thị trường đối tác.
Việt Nam cũng cần nâng cao năng lực sản xuất trong nước, đặc biệt là phát triển công nghiệp hỗ trợ và chủ động nguồn cung nguyên liệu đầu vào. Đây là yếu tố có ý nghĩa quan trọng nhằm giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu, nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các biến động bên ngoài và gia tăng giá trị nội địa trong hàng xuất khẩu.
Bên cạnh đó, cần hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng với những yêu cầu mới của thương mại quốc tế. Các thị trường ngày càng quan tâm nhiều hơn đến tiêu chuẩn chất lượng, phát triển bền vững, chuyển đổi xanh, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động nâng cao năng lực để đáp ứng các yêu cầu này, thay vì chỉ cạnh tranh dựa trên chi phí.
Anh Thơ