Nhận diện những 'nút thắt' để xuất khẩu thủy sản cán đích 12,5 tỷ USD
(Chinhphu.vn) - Trong bối cảnh ngành thủy sản đang đứng trước những vận hội mới nhưng cũng đầy thách thức, phóng viên Báo Điện tử Chính phủ đã có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) về những vướng mắc nội tại và các giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu trong giai đoạn 6 tháng cuối năm 2026.

Nếu các khó khăn lớn được tháo gỡ kịp thời trong 6 tháng cuối năm thì ngành có thể giữ nhịp tăng trưởng 10-11%, đưa kim ngạch cả năm đạt khoảng 12,3-12,5 tỷ USD - Ảnh minh họa
Thủy sản là một ngành kinh tế mũi nhọn và mang tính "nội sinh" cao, gắn liền với sinh kế của nông - ngư dân và an ninh biển đảo. Trong 7 tháng đầu năm 2026, mặc dù tình hình thế giới phức tạp, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam ước đạt 6,7 tỷ USD, tăng khoảng 10,5% so với cùng kỳ. Đây là một con số rất tích cực, khẳng định sức cạnh tranh mạnh mẽ của doanh nghiệp nội địa.
Những "nút thắt" từ vùng nuôi đến cửa khẩu
Để hiện thực hóa mục tiêu 12,5 tỷ USD, ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cho rằng vướng mắc đầu tiên nằm ở nguồn nguyên liệu. Đối với nuôi trồng, giá thành sản xuất vẫn còn cao do chưa kiểm soát tốt chất lượng con giống, dịch bệnh và chi phí thức ăn, vật tư đầu vào. Đối với khai thác biển, các địa phương vẫn lúng túng trong thủ tục cấp giấy chứng nhận an toàn thực phẩm cho cảng cá, đồng thời hệ thống cảng cá hiện nay còn thiếu về số lượng và yếu về chất lượng để đáp ứng các quy định chống khai thác IUU.
Bên cạnh đó, việc số hóa các thủ tục cấp giấy tờ như S/C, C/C, PS hay COA vẫn chưa đồng bộ trên một hệ thống duy nhất, gây ách tắc cho nguồn nguyên liệu hợp pháp. Đặc biệt, với nguyên liệu nhập khẩu để gia công xuất khẩu - một nguồn bổ sung quan trọng để duy trì vị thế cung ứng toàn cầu - doanh nghiệp vẫn gặp phải các thủ tục trùng lặp, kéo dài thời gian thông quan và phát sinh chi phí.
Cùng với đó, vấn đề chi phí logistics, đặc biệt là cước vận tải biển, đang trở thành gánh nặng lớn.
Từ giữa tháng 6/2026, giá cước tàu biển đã tăng mạnh, có tuyến tăng tới 30%. Cụ thể, cước đi bờ Đông Hoa Kỳ tăng khoảng 2.000-3.000 USD/container, đi châu Âu tăng 800-1.200 USD/container.
"Với một ngành hàng thâm dụng container lạnh như thủy sản, chi phí này trực tiếp bào mòn biên lợi nhuận và làm giảm sức cạnh tranh về giá so với các đối thủ có lợi thế địa lý hơn. Chúng ta đang phụ thuộc quá lớn vào các hãng tàu nước ngoài", ông Nam nhấn mạnh.
Những áp lực từ các thị trường trọng điểm cũng là mối lo rất lớn với doanh nghiệp thủy sản. Thị trường quốc tế, đặc biệt là Hoa Kỳ và EU, đang đặt ra những rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe.
Ông Nguyễn Hoài Nam nhìn nhận: "Mỗi thị trường có một bài toán riêng. Với EU, ưu tiên hàng đầu vẫn là gỡ "thẻ vàng" IUU và hỗ trợ doanh nghiệp chứng minh các lô hàng không vi phạm. Với Hàn Quốc, chúng tôi đang kiến nghị bỏ hạn ngạch 15.000 tấn/năm đối với tôm Việt Nam để tận dụng tối đa hiệp định thương mại tự do".
Riêng với Hoa Kỳ, rủi ro phòng vệ thương mại đang tăng nhanh chóng. Ngành tôm đang phải đối mặt với các đợt rà soát chống bán phá giá (POR20, POR21) và chống trợ cấp (POR1) với mức thuế sơ bộ đáng kể. Đáng lo ngại hơn, tính đến cuối tháng 7/2026, hàng hóa Việt Nam còn chịu thêm thuế theo Mục 301 liên quan đến lao động cưỡng bức với mức 12,5%, cùng các nguy cơ về điều tra sở hữu trí tuệ và dự luật áp hạn ngạch đối với tôm và cá da trơn. Nếu các biện pháp này đồng loạt áp dụng, lợi thế cạnh tranh của thủy sản Việt Nam tại Mỹ sẽ bị thu hẹp rõ rệt.
Khơi thông nguồn lực tài chính và lao động
Theo đại diện của VASEP, bên cạnh các yếu tố bên ngoài, nội lực về vốn và lao động của doanh nghiệp hiện cũng có nhiều vướng mắc. Ông Nam phân tích: "Khi xuất khẩu tăng, nhu cầu vốn cho vùng nuôi và thu mua nguyên liệu cũng tăng theo. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó về hạn mức tín dụng và phương pháp đánh giá của ngân hàng vốn vẫn nặng về tài sản bảo đảm thay vì dựa trên dòng tiền chuỗi giá trị".
Về lao động, mặc dù đã đẩy mạnh tự động hóa và sử dụng robot, nhưng đặc thù ngành chế biến thủy sản vẫn rất thâm dụng lao động phổ thông. Hiện nay, nhiều nhà máy đang thiếu hụt lao động nghiêm trọng, dẫn đến rủi ro không đảm bảo được tiến độ các đơn hàng đã ký hoặc không dám nhận thêm đơn hàng mới.
Để giải quyết tổng thể các vấn đề trên, VASEP đã đề xuất một loạt giải pháp đồng bộ.
Thứ nhất, về sản xuất, cần tập trung kiểm soát chất lượng con giống và giảm chi phí vật tư đầu vào, đồng thời số hóa toàn diện quy trình truy xuất nguồn gốc.
Thứ hai, về thị trường, cần thành lập một Quỹ xuất khẩu ngành hàng theo Nghị định 240/2026/NĐ-CP để tăng nguồn lực xây dựng thương hiệu và phòng vệ thương mại. "Đặc biệt, chúng tôi kiến nghị thành lập cơ chế liên ngành theo dõi riêng thị trường Hoa Kỳ để ứng phó kịp thời với các rào cản mới", ông Nam nhấn mạnh.
Thứ ba, về logistics, cần có chương trình giảm chi phí riêng cho nông lâm thủy sản và tầm nhìn dài hạn về phát triển đội tàu container, container lạnh của Việt Nam để giảm sự phụ thuộc vào nước ngoài.
Thứ tư, về tài chính và nhân lực, Ngân hàng Nhà nước có thể xem xét duy trì và mở rộng gói tín dụng ưu đãi, ưu tiên vốn cho chuyển đổi xanh và chế biến sâu. Đồng thời, cần có một Đề án bảo đảm nguồn nhân lực cấp bách để duy trì năng lực sản xuất cho các ngành hàng thâm dụng lao động như thủy sản.
Nhìn lại chặng đường 7 tháng đầu năm 2026, ông Nguyễn Hoài Nam đánh giá nếu các khó khăn lớn được tháo gỡ kịp thời trong 6 tháng cuối năm thì ngành có thể giữ nhịp tăng trưởng 10-11%, đưa kim ngạch cả năm đạt khoảng 12,3-12,5 tỷ USD. Để đạt được con số này, mô hình tăng trưởng cần đổi mới mạnh mẽ, tập trung vào tối ưu hóa giá thành, nâng cao giá trị gia tăng và khơi thông mọi điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng.
Đỗ Hương