Nông sản Việt cần sớm thích ứng với quy định chống mất rừng của Vương quốc Anh
(Chinhphu.vn) - Cùng với Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR), Vương quốc Anh đang xây dựng cơ chế thẩm định bắt buộc đối với nông, lâm sản nhập khẩu có nguy cơ gây mất rừng. Chủ động chuẩn hóa dữ liệu, minh bạch nguồn gốc vùng trồng từ sớm sẽ giúp nông sản Việt giữ vững thị phần và nâng uy tín trên thị trường quốc tế.

Ảnh minh họa
Lộ trình và những điểm mới trong quy định của Vương quốc Anh
Tại hội thảo trực tuyến “Cập nhật Quy định Chống mất rừng của Vương quốc Anh” ngày 11/9, ông Tom Alpe, Cố vấn Chính sách Thương mại tại Đơn vị Lâm nghiệp Quốc tế Vương quốc Anh, cho biết các thị trường quốc tế ngày càng chú trọng khả năng truy xuất nguồn gốc, tính hợp pháp và tính bền vững của nông, lâm sản. Theo đó, xây dựng hệ thống dữ liệu và thẩm định chuỗi cung ứng đang trở thành một phần quan trọng trong quá trình chuẩn bị của doanh nghiệp xuất khẩu.
Theo thông báo ngày 23/6 của Chính phủ Anh, Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) sẽ được áp dụng tại Bắc Ireland từ ngày 30/12/2026. Trong khi đó, khu vực Great Britain, gồm Anh, Scotland và Wales, đang xây dựng một cơ chế thẩm định bắt buộc riêng, với định hướng có tính tương thích cao với EUDR.
Theo đề xuất được giới thiệu tại hội thảo, cơ chế của Great Britain sẽ tập trung vào 7 nhóm hàng hóa gồm gia súc, ca cao, cà phê, dầu cọ, cao su, đậu tương và gỗ. Các doanh nghiệp có doanh thu hằng năm từ 1 triệu bảng Anh trở lên dự kiến phải bảo đảm hàng hóa được sản xuất phù hợp với pháp luật của nước xuất xứ, đồng thời thực hiện thẩm định và báo cáo định kỳ.
Một điểm đáng chú ý là trong giai đoạn đầu, cơ chế của Great Britain dự kiến tập trung vào việc chứng minh tính hợp pháp của hoạt động sản xuất liên quan đến mất rừng, thay vì áp dụng ngay tiêu chuẩn “không gây mất rừng” như EUDR. Về dài hạn, Chính phủ Anh định hướng từng bước nâng yêu cầu theo hướng này.
Cùng với đó, doanh nghiệp dự kiến phải thu thập, lưu giữ dữ liệu định vị địa lý và bảo đảm khả năng chia sẻ thông tin trong chuỗi cung ứng. So với EUDR, cơ chế được đề xuất của Great Britain có một số điểm khác biệt như chưa áp dụng ngay tiêu chuẩn “không gây mất rừng”, không phân loại rủi ro theo quốc gia, miễn áp dụng đối với doanh nghiệp có doanh thu dưới 1 triệu bảng Anh và không bổ sung các biện pháp kiểm soát hải quan mới đối với hàng nhập khẩu.
Về lộ trình, phía Anh dự kiến tổ chức tham vấn công khai vào cuối năm nay, hoàn thiện các văn bản pháp lý và hướng dẫn kỹ thuật trong năm 2027, trước khi chính sách được áp dụng dự kiến vào khoảng năm 2028.
Ông Tom Alpe lưu ý, việc đáp ứng EUDR không đồng nghĩa doanh nghiệp sẽ tự động đáp ứng đầy đủ quy định của Great Britain. Tuy nhiên, do hai cơ chế có định hướng tương thích về dữ liệu, hệ thống truy xuất nguồn gốc doanh nghiệp đã chuẩn bị cho EUDR có thể trở thành nền tảng hữu ích để tiếp tục hoàn thiện yêu cầu đối với thị trường Anh.
Thách thức "chồng lấn dữ liệu" và khoảng trống pháp lý tại các vùng nguyên liệu
Vương quốc Anh là một trong những thị trường xuất khẩu đáng chú ý của nông sản Việt Nam, hiện chiếm khoảng 10% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê của Việt Nam.
Theo ông Thái Như Hiệp, Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc Công ty Vĩnh Hiệp, Phó Chủ tịch Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam (Vicofa), truy xuất nguồn gốc và chuyển đổi xanh đang ngày càng trở thành yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp. Do đó, doanh nghiệp cần chủ động đầu tư hệ thống dữ liệu, khảo sát thực địa, cập nhật thông tin vùng trồng và phối hợp với chính quyền địa phương để xác minh dữ liệu.
Theo ông Hiệp, một vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện là việc kết nối, đối chiếu dữ liệu vùng nguyên liệu giữa các chương trình và doanh nghiệp. Tại một số địa phương trồng cà phê, một hộ sản xuất có thể tham gia nhiều chương trình chứng nhận khác nhau. Nếu dữ liệu không được đối chiếu, cùng một diện tích sản xuất có thể được ghi nhận ở nhiều hệ thống.
Từ thực tế này, ông Hiệp cho rằng cần tăng cường phối hợp giữa doanh nghiệp và chính quyền địa phương trong quản lý, chia sẻ và xác thực dữ liệu, qua đó nâng độ tin cậy của thông tin vùng nguyên liệu.
TS. Tô Xuân Phúc, Giám đốc điều hành Chương trình chính sách thương mại lâm sản (Forest Trends), cho biết diện tích cà phê được chứng nhận hiện mới khoảng 30%. Theo ông, để nâng cao khả năng truy xuất, cần kết hợp cả hai hướng: doanh nghiệp và người sản xuất cung cấp dữ liệu thực địa, trong khi Nhà nước xây dựng hạ tầng dữ liệu nền, chuẩn hóa và xác thực thông tin.
Một trong những hướng đang được Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm triển khai là xác định ranh giới đất lâm nghiệp theo mốc năm 2020. Khi kết hợp lớp dữ liệu này với dữ liệu vùng nguyên liệu, cơ quan quản lý có thêm cơ sở để nhận diện những khu vực cần được rà soát, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình chuẩn bị hồ sơ truy xuất.
Để chuẩn bị cho cả EUDR và cơ chế dự kiến của Anh, các chuyên gia cho rằng Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống dữ liệu, tăng kết nối giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người sản xuất, đồng thời chủ động tham gia quá trình tham vấn chính sách.
Theo ông Thái Như Hiệp, chính quyền địa phương có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tập hợp, đối chiếu dữ liệu vùng nguyên liệu của các doanh nghiệp, hỗ trợ chuẩn hóa thông tin và nâng hiệu quả quản lý.
Trong khi đó, việc Anh dự kiến tổ chức tham vấn công khai vào cuối năm nay là cơ hội để các cơ quan quản lý, hiệp hội và doanh nghiệp Việt Nam chia sẻ thực tiễn sản xuất, xuất khẩu, qua đó góp phần làm rõ những yêu cầu dữ liệu phù hợp với điều kiện của các nước cung ứng.
Theo các chuyên gia, việc chuẩn bị sớm dữ liệu địa lý, hồ sơ về tính hợp pháp của vùng sản xuất và hệ thống truy xuất sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước các yêu cầu mới, hạn chế chi phí phát sinh và duy trì khả năng tiếp cận thị trường.
Xa hơn, quá trình này cũng tạo động lực để ngành hàng nông sản Việt Nam nâng cao tính minh bạch, khả năng truy xuất và năng lực cạnh tranh, đáp ứng tốt hơn những yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế.
Đỗ Hương