In bài viết

Huỳnh Thúc Kháng: Tấm gương sáng về trí tuệ và phẩm giá, trọn đời "dĩ công vi thượng"

(Chinhphu.vn) - Cụ Huỳnh Thúc Kháng là một nhà Nho uyên bác, một chí sĩ của phong trào Duy Tân, người đã đưa tinh thần yêu nước truyền thống hòa nhập vào dòng thác cách mạng mới dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh.

29/09/2026 08:28
Huỳnh Thúc Kháng: Tấm gương sáng về trí tuệ và phẩm giá, trọn đời "dĩ công vi thượng"- Ảnh 1.

Cụ Huỳnh Thúc Kháng

Vị Tiến sĩ Nho học yêu nước

Sinh ra trong một gia đình nhà Nho ở Tiên Cảnh, Tiên Phước, Quảng Nam, Huỳnh Thúc Kháng nổi tiếng thông minh và hiếu học. Năm 1900, cụ đỗ Giải nguyên; năm 1904, đỗ đầu kỳ thi Hội rồi đỗ Tam giáp đồng Tiến sĩ ở kỳ thi Đình. Con đường làm quan dường như đã mở sẵn nhưng Huỳnh Thúc Kháng không chọn con đường đó. Cụ ở nhà dạy học, đọc sách, rồi cùng Phan Châu Trinh, Trần Quý Cáp và những người đồng chí hướng tham gia phong trào Duy Tân.

Sự lựa chọn ấy cho thấy khoa danh đối với cụ không phải là đích cuối cùng của việc học, càng không phải chiếc thang để bước tới danh vọng. Khi đất nước mất chủ quyền, điều khiến cụ day dứt là làm thế nào để dân mở mang tri thức, biết quyền lợi của mình và có đủ sức tự đứng lên. Từ môi trường Nho học, cụ từng bước hướng tới những tư tưởng canh tân, đề cao việc học, thực nghiệp và sự thức tỉnh của người dân.

Huỳnh Thúc Kháng không chọn sự an nhàn của một nhà khoa bảng, mà tự đặt mình vào những công việc nhiều rủi ro và nguy hiểm cho bản thân. Uy tín của cụ không chỉ đến từ học vấn, mà còn từ sự nhất quán giữa điều cụ tin và cách cụ sống.

Mười ba năm tù đày, khí tiết không chuyển lay

Năm 1908, Huỳnh Thúc Kháng bị bắt và sau đó bị đày ra Côn Đảo. Mười ba năm tù đày, từ 1908 đến 1921, là quãng đời khắc nghiệt nhưng cũng cho thấy rõ sức chịu đựng và khí tiết của một chí sĩ. Trong hoàn cảnh lao dịch nặng nhọc, kỷ luật hà khắc và đời sống thiếu thốn, cụ cùng những người tù quốc sự vẫn giữ tư thế hiên ngang, không hạ mình trước bạo quyền.

Nhà tù Côn Đảo không chỉ là nơi thử thách thể lực mà còn là nơi thử thách niềm tin, tình đồng chí và bản lĩnh tinh thần. Huỳnh Thúc Kháng quan sát con người, suy ngẫm về thời cuộc, chia sẻ gian khổ với bạn tù và giữ một thái độ bình tĩnh trước nghịch cảnh. 

Năm 1921, Huỳnh Thúc Kháng được trả tự do. Sau một thời gian trở về quê dạy học, chữa bệnh và tiếp tục suy ngẫm về thời cuộc, từ giữa những năm 1920 cụ trở lại hoạt động xã hội và chính trị công khai, rồi lần lượt tham gia nghị trường và báo chí. Nhà tù thực dân đã lấy đi của cụ nhiều năm tuổi trẻ, nhưng không làm thay đổi điều căn bản nhất trong con người cụ: Ý thức trách nhiệm đối với dân, với nước.

Năm 1923, nhằm tìm cách quản lý và lợi dụng Huỳnh Thúc Kháng, vua Khải Định đã khôi phục hàm Tiến sĩ Hàn lâm viện Biên tu; Khâm sứ Pasquier cho người mời Huỳnh Thúc Kháng ra Kinh đô Huế tham gia vào việc biên soạn bộ Hán - Việt tự điển, nhưng cụ đều từ chối. Trả lời Khâm sứ Pasquier, Huỳnh Thúc Kháng viết: "Tôi chỉ có một cái tội là đậu Tiến sĩ mà không đi làm quan cho nên mới bị tù. Trước đã thế huống chi bây giờ, xin ngài miễn nói đến việc ấy". Đến năm 1925, khi lại được bổ nhiệm vào Cổ học viện, cụ tiếp tục từ chối. Những lựa chọn ấy cho thấy việc không ra làm quan không phải một quyết định nhất thời của tuổi trẻ, mà đã trở thành một nguyên tắc sống: Không để danh lợi làm chệch hướng trách nhiệm đối với quốc dân.

Tờ báo nói Tiếng của Dân

Trong quá trình hoạt động tại Viện Dân biểu Trung Kỳ và trên cương vị Viện trưởng, Huỳnh Thúc Kháng nhiều lần va chạm với những giới hạn mà chính quyền thuộc địa đặt ra đối với hoạt động nghị trường. Cụ kiên trì đưa ra các yêu cầu về quyền lợi của người dân, về cải cách hành chính và mở rộng quyền tham gia của người Việt, đồng thời công khai phản bác những cách ứng xử áp đặt của nhà cầm quyền.

Năm 1927, cụ sáng lập báo Tiếng Dân tại Huế. Từ đây, báo chí trở thành một phương tiện quan trọng để cụ tiếp tục bày tỏ chính kiến, bênh vực quyền lợi của người dân và góp phần mở mang nhận thức xã hội.

Tên gọi Tiếng Dân phần nào đã nói lên lựa chọn của người làm báo. Huỳnh Thúc Kháng từng xác định tờ báo phải đứng về phía dân chúng, làm tiếng nói cho những nguyện vọng của họ trước nhà cầm quyền. Trong điều kiện kiểm duyệt gắt gao, Tiếng Dân vẫn cố gắng phản ánh những vấn đề thiết thân của đời sống, phê phán những điều bất hợp lý trong bộ máy cai trị và giới thiệu những tri thức, tư tưởng mới phù hợp với trình độ và hoàn cảnh của xã hội Việt Nam lúc bấy giờ. Với cụ, ngòi bút trước hết là một phương tiện để tiếp tục việc nước và nói lên những nguyện vọng của dân chúng trong khuôn khổ hoạt động công khai, hợp pháp nhưng không dễ dàng.

Tiếng Dân tồn tại suốt mười sáu năm, từ 1927 đến khi bị đình bản năm 1943. Quãng thời gian ấy đủ dài để tờ báo tạo được một vị trí riêng trong đời sống báo chí Trung Kỳ. Với Huỳnh Thúc Kháng, làm báo trước hết là cố gắng giữ sự thẳng thắn và thực hiện trách nhiệm với công chúng. Ngay cả khi biết một số bài có thể bị cắt bỏ, cụ vẫn gửi đi; những phần bị kiểm duyệt, tờ báo để trống để bạn đọc nhận ra. Cách làm ấy cho thấy một phẩm chất nhất quán: Không vì sự kiểm duyệt mà tự xóa đi chính kiến của mình.

Nếu ở Viện Dân biểu, Huỳnh Thúc Kháng phải tranh luận trong một thiết chế do chính quyền thuộc địa đặt ra, thì ở Tiếng Dân, cụ tìm được một không gian rộng hơn để đối thoại với xã hội. Uy tín của cụ vì thế không chỉ đến từ quá khứ khoa bảng hay những năm tù đày, mà còn được bồi đắp qua một công việc bền bỉ: Nói điều mình cho là đúng, đứng về phía dân chúng và chịu trách nhiệm về lời nói ấy trước công luận.

Huỳnh Thúc Kháng: Tấm gương sáng về trí tuệ và phẩm giá, trọn đời "dĩ công vi thượng"- Ảnh 2.

Chủ tịch Hồ Chí Minh và cụ Huỳnh Thúc Kháng (hàng đầu, thứ nhất từ phải sang) trong Chính phủ đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Ảnh tư liệu

Nhịp cầu giữa hai thế hệ yêu nước

Cách mạng Tháng Tám năm 1945 mở ra một bước ngoặt lớn trong cuộc đời Huỳnh Thúc Kháng. Cụ cộng tác với Chủ tịch Hồ Chí Minh và tham gia Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đây không phải là sự phủ nhận quá khứ, mà là kết quả của một quá trình chuyển biến nhận thức trên nền tảng lòng yêu nước và thương dân.

Quá trình ấy không diễn ra theo một đường thẳng và cũng không xóa đi ngay những giới hạn trong nhận thức của một nhà Nho Duy tân. Trong những năm 1920-1930, Huỳnh Thúc Kháng vẫn đặt nhiều hy vọng vào con đường cải cách công khai, hợp pháp; có lúc cụ còn dè dặt trước chủ nghĩa cộng sản và không tán thành phương thức cách mạng bạo lực. Tuy vậy, cụ không đối lập với những người cộng sản. Trên báo Tiếng Dân, cụ vẫn cho đăng những bài giới thiệu chủ nghĩa Marx-Lenin và những bài chống thực dân; đồng thời, từ lòng yêu nước chân thành, cụ từng giúp đỡ những người cộng sản hoạt động. Chính những trải nghiệm ấy cho thấy sự chuyển biến của Huỳnh Thúc Kháng là một quá trình có tìm tòi, có khoảng cách và có sự gặp gỡ ngày càng rõ hơn trên nền tảng lợi ích dân tộc.

Cụ là một "gạch nối" lịch sử giữa thế hệ Duy tân và phong trào cách mạng giải phóng dân tộc dưới sự lãnh đạo của Đảng, gắn với vai trò của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Nhìn từ cuộc đời cụ, có thể thấy sự gặp gỡ giữa những người xuất phát từ những nền tảng tư tưởng khác nhau nhưng cùng đặt độc lập dân tộc và lợi ích của nhân dân lên trên hết.

Việc Chủ tịch Hồ Chí Minh mời Huỳnh Thúc Kháng tham gia Chính phủ và giao giữ chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ có ý nghĩa vượt ra ngoài một sự bố trí nhân sự. Trong bối cảnh cần xây dựng Chính phủ liên hiệp, Huỳnh Thúc Kháng được nhìn nhận là một chí sĩ không đảng phái, có uy tín rộng rãi. Sự tham gia của cụ vì thế góp phần mở rộng cơ sở đoàn kết và tăng thêm sức thuyết phục của chính quyền cách mạng đối với nhiều tầng lớp nhân dân. Điều đáng chú ý là ban đầu cụ còn ngần ngại và chỉ dự định ra Hà Nội để gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh. Sau những cuộc gặp gỡ, trao đổi và trước yêu cầu của tình thế đất nước, cụ đã nhận trọng trách trong Chính phủ.

Ở điểm này, nhân cách Huỳnh Thúc Kháng có một ý nghĩa đặc biệt đối với việc quy tụ lòng người. Cụ không xóa bỏ quá khứ của một nhà Nho Duy tân để trở thành một con người khác; trái lại, chính lòng yêu nước, thương dân, sự thanh liêm và tinh thần tự trọng đã đưa cụ đến chỗ gặp gỡ với mục tiêu độc lập dân tộc của chính quyền cách mạng. Sự chuyển biến ấy làm cho vai trò "gạch nối" của cụ trở nên thuyết phục. Đó là sự nối tiếp bằng trải nghiệm và lựa chọn thực tế, chứ không phải một sự chuyển đổi hình thức.

Trọng trách Quyền Chủ tịch nước và nguyên tắc của đoàn kết

Năm 1946, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp đàm phán, cụ Huỳnh Thúc Kháng được giao đảm nhiệm Quyền Chủ tịch nước. Trước lúc lên đường, Chủ tịch Hồ Chí Minh căn dặn cụ phương châm "Dĩ bất biến, ứng vạn biến". Trong một thời điểm chính quyền cách mạng còn non trẻ, tình hình trong và ngoài nước hết sức phức tạp, trọng trách ấy đòi hỏi cả sự kiên định lẫn khả năng ứng xử linh hoạt. Một trong những cái "bất biến" lớn nhất lúc này là sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc - nền tảng để giữ vững chính quyền và vượt qua những chia rẽ.

Huỳnh Thúc Kháng hiểu rất rõ giá trị của đoàn kết, nhưng với cụ, đoàn kết không đồng nghĩa với việc bỏ qua nguyên tắc và pháp luật. Tại cuộc họp báo ngày 15/7/1946, cụ nói: "Sự đoàn kết là cần nhưng đoàn kết là cốt hợp lực lượng để kiến thiết, để ủng hộ ngoại giao, nói chung là để xây dựng nền dân chủ cộng hòa, nhưng không thể vin vào hai chữ đoàn kết mà làm những việc phi pháp". Cùng lúc, cụ vẫn khẳng định Chính phủ bảo đảm quyền hoạt động hợp pháp của những người thuộc Việt Nam Quốc dân Đảng. Cách xử lý ấy cho thấy quan niệm đoàn kết của cụ Huỳnh không phải là sự xóa nhòa mọi khác biệt, mà là tìm mẫu số chung ở lợi ích quốc gia, đồng thời đặt mọi hoạt động trong khuôn khổ pháp luật.

Chính trong hoàn cảnh nhiều va đập ấy, phẩm chất của Huỳnh Thúc Kháng càng bộc lộ rõ. Cụ không phải người của những lời lẽ cầu kỳ. Uy tín của cụ đến từ sự thẳng thắn, thanh liêm và từ một đời sống không xa cách với nhân dân. Vì thế, khi cụ nói về đoàn kết, người nghe có thể nhận ra phía sau lời nói ấy là cả một đời đã từng cùng dân chịu cảnh mất nước, từng chịu tù đày và từng chọn việc công thay vì con đường công danh.

Cuối năm 1946, Huỳnh Thúc Kháng được Chủ tịch Hồ Chí Minh cử thay mặt Chính phủ đi kinh lý các tỉnh Trung Bộ. Trong những cuộc gặp gỡ cán bộ và nhân dân, cụ khẳng định quyết tâm kháng chiến, giữ vững độc lập và thống nhất của Tổ quốc. Đây cũng là chặng cuối trong cuộc đời hoạt động của người chí sĩ xứ Quảng. Ngày 21/4/1947, cụ lâm bệnh nặng và qua đời tại huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi. Theo tâm nguyện của cụ, nhân dân an táng cụ trên núi Thiên Ấn.

Nhìn lại cuộc đời Huỳnh Thúc Kháng, điều dễ nhận thấy là sức thuyết phục của cụ không chỉ nằm ở những chức vụ từng đảm nhiệm. Một người có thể được trao quyền lực trong một giai đoạn, nhưng để được tin cậy qua nhiều biến động lịch sử lại cần một nền tảng khác: Nhân cách. Sau khi cụ qua đời, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ca ngợi Huỳnh Thúc Kháng là người "giàu sang không làm xiêu lòng, nghèo khổ không làm nản chí, oai vũ không làm sờn gan", cả đời "không cầu danh vị, không cầu lợi lộc", chỉ phấn đấu cho dân được tự do, nước được độc lập. Nhận xét ấy cô đọng đúng sợi chỉ đỏ xuyên suốt cuộc đời cụ: Thanh liêm, tự trọng, bền chí và đặt việc nước lên trên lợi ích cá nhân.

Bởi vậy, nói đến "sức mạnh quy tụ lòng dân" ở Huỳnh Thúc Kháng không nên hiểu như một khả năng vận động mang tính kỹ thuật . Đó trước hết là sức mạnh của sự nêu gương và của niềm tin được tích lũy qua thời gian. Cụ từ nhà Nho đến nhà Duy Tân, từ tù nhân chính trị Côn Đảo đến nhà báo, từ nghị viên đến thành viên Chính phủ cách mạng; vị trí thay đổi, hoàn cảnh thay đổi, nhưng sự không màng danh lợi và tinh thần vì dân, vì nước vẫn là sợi chỉ đỏ xuyên suốt. Chính sự nhất quán ấy tạo nên uy tín đủ để con người ở những xuất phát điểm khác nhau có thể tìm thấy ở cụ một điểm chung để tin cậy.

Chiều sâu của nhân cách Huỳnh Thúc Kháng còn nằm ở chỗ cụ không tách đạo đức cá nhân khỏi trách nhiệm chính trị. Sự liêm khiết không dừng ở lối sống thanh đạm; nó trở thành khả năng giữ mình trước danh lợi. Lòng yêu nước không chỉ là cảm xúc; nó được chuyển thành lựa chọn cụ thể, từ việc từ chối quan chức, chịu tù đày, giữ ngòi bút thẳng thắn đến nhận trách nhiệm trong Chính phủ cách mạng khi đất nước cần. Vì vậy, sức quy tụ từ nhân cách cụ không phải điều được tạo ra trong một thời điểm, mà là kết quả của cả một đời sống nhất quán, và những lựa chọn mà cụ đã thực hiện trong đời. Khi có thể làm quan, cụ chọn việc nước; khi bị tù đày, cụ giữ khí tiết; khi cầm bút, cụ chọn nói tiếng nói của dân; khi được giao trọng trách, cụ đặt đoàn kết đi cùng kỷ cương và lợi ích quốc gia. Những lựa chọn ấy giúp giải thích vì sao, nhiều thập niên sau khi cụ qua đời, tên tuổi Huỳnh Thúc Kháng vẫn gợi nhắc về một mẫu mực lấy nhân cách làm nền cho uy tín, trọn đời cống hiến cho đất nước, nhân dân bằng sự trong sạch, thanh liêm, chính trực và đức hy sinh.

Gần tám thập kỷ kể từ ngày cụ Huỳnh Thúc Kháng tạ thế, đất nước đã bước qua bao biến động và chuyển mình mạnh mẽ nhưng bài học nhân sinh cùng tinh thần phụng sự của cụ vẫn vẹn nguyên giá trị. Đó là bài học muôn đời về lòng dân: Muốn quy tụ nhân tâm, trước hết phải xây dựng được niềm tin; và để giữ trọn niềm tin, lời nói phải luôn đi đôi với việc làm. Cuộc đời thanh cao, can trường của cụ Huỳnh Thúc Kháng không chỉ là một tấm gương sáng về trí tuệ và phẩm giá, mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc cho thế hệ hôm nay về tinh thần "Dĩ công vi thượng" và lòng trung trinh bất biến với dân tộc./.

Chu Văn Khánh