
Hơn 70 đại biểu đến từ 6 nước ASEAN tham dự hội thảo canh tác lúa phát thải thấp - Ảnh: VGP/LS
Đông Nam Á hiện là một trong những khu vực sản xuất và xuất khẩu lúa gạo lớn nhất thế giới, đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm an ninh lương thực toàn cầu và sinh kế của hàng chục triệu nông hộ. Tuy nhiên, mô hình canh tác lúa nước truyền thống cũng là nguồn phát thải khí mê-tan đáng kể – loại khí nhà kính có tác động làm nóng lên toàn cầu mạnh trong ngắn hạn.
Trong bối cảnh các quốc gia ASEAN đang đẩy mạnh thực hiện Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) theo Thỏa thuận Paris, ngành lúa gạo đứng trước áp lực phải đổi mới mô hình sản xuất, vừa đáp ứng yêu cầu giảm phát thải, vừa bảo đảm năng suất và thu nhập cho nông dân.
Ông Jongsoo Shin, Giám đốc Khu vực châu Á của IRRI, nhấn mạnh ASEAN đang đứng trước thời điểm then chốt để khẳng định vai trò tiên phong toàn cầu trong sản xuất lúa gạo phát thải thấp, qua đó vừa bảo vệ môi trường, vừa mở ra các thị trường mới, nâng cao giá trị chuỗi ngành hàng và cải thiện sinh kế bền vững cho hàng triệu nông dân.
Thực tiễn cho thấy các quốc gia ASEAN đang ở những giai đoạn chuyển đổi khác nhau, tạo ra nhiều bài học giá trị. Thái Lan mở rộng quy mô áp dụng kỹ thuật ngập khô xen kẽ (AWD). Philippines lồng ghép nông nghiệp thông minh thích ứng với khí hậu vào chương trình quốc gia. Việt Nam triển khai Đề án 1 triệu hecta lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long. Trong khi đó, Indonesia, Campuchia và Lào đang xây dựng các chiến lược đổi mới phù hợp với điều kiện trong nước.
Các phiên thảo luận tại hội thảo tập trung làm rõ vai trò nền tảng của chính sách, khoa học và nguồn lực tài chính trong quá trình chuyển đổi.
Những phân tích dựa trên khảo sát hàng nghìn nông hộ trong khu vực cho thấy, nhiều giải pháp kỹ thuật và thực hành canh tác có thể giúp giảm đáng kể phát thải khí mê-tan, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế cho người sản xuất nếu được hỗ trợ bằng cơ chế phù hợp.
Theo các chuyên gia của Viện Nghiên cứu lúa gạo quốc tế (IRRI), nhu cầu đầu tư cho chuyển đổi là đáng kể nhưng hoàn toàn khả thi, nhất là khi xét đến lợi ích kinh tế – xã hội và môi trường trong dài hạn.
Một nội dung trọng tâm khác của hội thảo là huy động nguồn lực tài chính cho chuyển đổi quy mô lớn. Các đối tác quốc tế đã chia sẻ kinh nghiệm về tiếp cận tài chính khí hậu, thu hút đầu tư tư nhân, phát triển chuỗi giá trị lúa gạo bền vững và tăng cường hợp tác công – tư.

Mô hình lúa chất lượng cao và phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long - Ảnh: VGP/LS
Đồng bằng sông Cửu Long được lựa chọn như một nghiên cứu điển hình, phản ánh rõ những thách thức và cơ hội trong quá trình chuyển đổi ngành lúa gạo theo hướng phát thải thấp tại Đông Nam Á.
Các phân tích kinh tế – kỹ thuật cho thấy canh tác lúa phát thải thấp tại khu vực này có tính khả thi nếu được hỗ trợ bởi chính sách đồng bộ, đầu tư hạ tầng phù hợp và sự tham gia của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị.
Các đại biểu cũng thảo luận về vai trò của liên kết công – tư, hợp tác xã và doanh nghiệp trong việc mở rộng mô hình sản xuất bền vững, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế.
Phát biểu tại hội thảo, TS. Trần Công Thắng, Viện trưởng ISPAE, cho rằng ASEAN có cơ hội không chỉ ứng phó với biến đổi khí hậu mà còn góp phần định hình xu hướng chuyển đổi xanh toàn cầu trong ngành lúa gạo.
Bên cạnh những kết quả tích cực, quá trình chuyển đổi vẫn đối mặt với nhiều thách thức, từ thay đổi tư duy và tập quán canh tác của nông hộ nhỏ lẻ, nhu cầu đầu tư lớn cho hạ tầng và công nghệ, đến hoàn thiện thể chế, tiêu chuẩn và chính sách để thúc đẩy sản xuất xanh, tránh “greenwashing”.
Không chỉ giới hạn trong khu vực, các kết quả của hội thảo được kỳ vọng sẽ tạo tác động lan tỏa ra thị trường quốc tế. Với vai trò là các quốc gia sản xuất lúa gạo chủ chốt, cách tiếp cận của ASEAN có thể góp phần định hình kỳ vọng của người tiêu dùng, thiết lập các chuẩn mực tham chiếu và thúc đẩy chuyển đổi tương tự tại các khu vực khác.
Trên cơ sở đó, hội thảo đã xác định các lĩnh vực ưu tiên cho hợp tác khu vực và các sáng kiến tiếp theo, bao gồm phát triển các dự án chung, tăng cường trao đổi tri thức và hoàn thiện cơ chế đầu tư, nhằm hỗ trợ mở rộng quy mô các hệ thống sản xuất lúa phát thải thấp, phù hợp với các cam kết khí hậu ở cấp quốc gia và khu vực.
Lê Sơn