Bạo lực học đường - Bài 2: Cần chuyển từ ‘răn đe triệt để’ sang ‘phòng ngừa từ sớm’
(Chinhphu.vn) - Phòng chống bạo lực học đường trước hết cần chuyển tư duy từ "răn đe triệt để" sang "phòng ngừa từ sớm". Trừng phạt nặng có thể làm hành vi tạm lắng, nhưng không thay đổi được gốc rễ, thậm chí khiến bạo lực đi vào "chỗ khuất" khó phát hiện hơn.

PGS.TS Phạm Mạnh Hà. Ảnh: CafeF
PGS.TS Phạm Mạnh Hà - Chuyên gia tâm lý giáo dục và là Giảng viên cao cấp tại Khoa Khoa học và Công nghệ giáo dục, Đại học Bách khoa Hà Nội, nhấn mạnh nội dung trên trong trao đổi với Báo Điện tử Chính phủ về những vấn đề liên quan đến phòng chống bạo lực học đường – vấn nạn vẫn tiếp tục nhức nhối thời gian gần đây.
Thưa ông, ông đánh giá như thế nào về tình trạng bạo lực học đường hiện nay, đặc biệt trên không gian mạng? Theo ông nguyên nhân dẫn đến sự gia tăng tình trạng này từ đâu?
PGS.TS Phạm Mạnh Hà: Theo tôi, bạo lực học đường không hẳn nhiều hơn trước, nhưng đã đổi hình dạng và khó nhìn thấy hơn. Ngày xưa, một vụ xô xát xong là thôi. Bây giờ, một clip đánh nhau có thể được quay, chia sẻ, bình luận hàng nghìn lần, nên nạn nhân bị tổn thương lần thứ hai, thứ ba. Bạo lực trên mạng còn đáng ngại ở chỗ nó theo các em về tận nhà, vào cả giờ đi ngủ, không có chỗ nào để trốn.
Nhà nghiên cứu Dan Olweus, người đặt nền móng cho lĩnh vực này, định nghĩa bắt nạt là hành vi gây tổn thương lặp đi lặp lại, trong đó có sự chênh lệch sức mạnh. Trên mạng, sự chênh lệch ấy dễ hình thành hơn: Chỉ cần một nhóm đông, một tài khoản ẩn danh là đủ để áp đảo một người.
Về nguyên nhân, tôi thấy có ba lớp đan xen. Ở cá nhân, các em ở tuổi dậy thì có vùng não điều khiển cảm xúc phát triển nhanh hơn vùng não kiểm soát hành vi, nên dễ bốc đồng. Ở gia đình, trẻ lớn lên trong môi trường quát mắng, đánh đòn hoặc thiếu quan tâm dễ coi bạo lực là cách giải quyết vấn đề.
Phân tích tổng hợp của Gershoff (2002) trên hàng chục nghìn trẻ cho thấy trừng phạt thân thể gắn với hành vi gây hấn cao hơn ở trẻ. Ở môi trường rộng hơn, mạng xã hội thưởng cho sự gây sốc bằng lượt xem, lượt thích, khiến một số em biến việc làm nhục người khác thành cách để được chú ý.
Bạo lực tinh thần mới là phần chìm lớn nhất của tảng băng
Bạo lực học đường không dừng lại ở những tác động vật lý lên cơ thể người khác, nó bao gồm các hành vi bạo hành cả về tâm lý, tinh thần, theo ông điều này đang ở mức độ nào và ảnh hưởng như thế nào đến học sinh?
PGS.TS Phạm Mạnh Hà: Tôi cho rằng bạo lực tinh thần mới là phần chìm lớn nhất của tảng băng. Cô lập một bạn khỏi nhóm, đặt biệt danh chế giễu ngoại hình, tung tin đồn, lập nhóm chat để nói xấu, những hành vi này không để lại vết bầm nên người lớn thường bỏ qua, coi là "trẻ con trêu nhau".
Nhưng nghiên cứu cho thấy hậu quả không hề nhẹ. Nghiên cứu theo dõi dài hạn của Copeland và cộng sự (2013) trên hơn 1.400 trẻ tại Mỹ cho thấy người từng bị bắt nạt có nguy cơ rối loạn lo âu, trầm cảm cao hơn rõ rệt khi trưởng thành. Một nghiên cứu ở Anh của Takizawa và cộng sự (2014) còn ghi nhận ảnh hưởng kéo dài đến tận tuổi 50. Nói đơn giản, vết thương tinh thần ở tuổi học trò có thể đi theo một người rất lâu.
Trước mắt, các em dễ sợ đến trường, học sa sút, mất ngủ, tự ti, thu mình. Có em chuyển từ nạn nhân thành người bắt nạt người khác để tự vệ. Điều này cho thấy bạo lực tinh thần không chỉ làm tổn thương một em mà còn làm "nhiễm độc" cả bầu không khí lớp học.
Tại một số trường học, không phải tất cả các trường hợp bạo lực bị phát hiện đều được xử lý để hỗ trợ và ngăn chặn. Nhà trường có thể vì bảo vệ danh tiếng mà che dấu khiến nhiều đối tượng bạo lực không còn e ngại bị trừng phạt, nạn nhân bị đả kích, mất lòng tin dẫn đến tình trạng càng ngày càng phát triển mạnh. Ông nghĩ sao về vấn đề này, thưa ông?
PGS.TS Phạm Mạnh Hà: Tôi hiểu áp lực của nhà trường, vì một vụ việc lên báo có thể ảnh hưởng thi đua, tuyển sinh, uy tín của cả tập thể. Nhưng che giấu là cách giải quyết ngắn hạn mà để lại hậu quả dài hạn. Khi vụ việc bị "xuề xòa cho qua", có ba người cùng nhận một bài học sai. Em bắt nạt học được rằng làm vậy cũng không sao. Em bị hại học được rằng kêu cứu cũng vô ích. Còn các em đứng xem học được rằng tốt nhất là im lặng.
Trong khi đó, các nghiên cứu của nhóm Salmivalli ở Phần Lan và Pepler, Craig ở Canada cho thấy bạn bè có mặt trong phần lớn các vụ bắt nạt, và khi có một bạn lên tiếng can thiệp, vụ việc thường dừng lại rất nhanh. Che giấu chính là làm mất đi lực lượng phòng ngừa quan trọng nhất ấy.
Tôi nghĩ cần thay đổi cách đánh giá: Một trường giỏi không phải là trường không có vụ việc nào, mà là trường phát hiện sớm và xử lý minh bạch, nhân văn. Cơ quan quản lý cũng nên ghi nhận những trường dám báo cáo và xử lý tốt, thay vì chỉ "trừ điểm thi đua", có như vậy nhà trường mới không còn lý do để giấu.
Tăng cường giáo dục kỹ năng sống, kỹ năng cảm xúc
Nhà trường và thầy cô giáo đóng vai trò quan trọng trong công tác phòng chống bạo lực học đường, tuy nhiên họ không có đủ công cụ để thực hiện mang tính răn đe triệt để. Theo ông giải pháp cho thực tế này là gì để có thể ngăn ngừa được bạo lực học đường?
PGS.TS Phạm Mạnh Hà: Tôi nghĩ chúng ta cần chuyển tư duy từ "răn đe triệt để" sang "phòng ngừa từ sớm". Trừng phạt nặng có thể làm hành vi tạm lắng, nhưng không thay đổi được gốc rễ, thậm chí khiến bạo lực đi vào "chỗ khuất" khó phát hiện hơn.
Chương trình phòng chống bắt nạt Olweus, được áp dụng rộng rãi ở Na Uy và nhiều nước, giúp giảm đáng kể tình trạng bắt nạt nhờ tác động đồng thời ở cấp trường, cấp lớp và cá nhân. Từ kinh nghiệm này, tôi thấy nhà trường có thể làm những việc rất cụ thể. Mỗi trường cần có quy tắc ứng xử rõ ràng, được học sinh cùng xây dựng nên các em thấy đó là "luật của mình".
Cần có kênh báo cáo an toàn, kể cả ẩn danh, và các em phải tin rằng báo cáo xong sẽ được bảo vệ. Giáo viên chủ nhiệm cần được tập huấn để nhận diện dấu hiệu bị bắt nạt, nhất là những dấu hiệu "im lặng". Phòng tư vấn tâm lý phải hoạt động thực chất, có người làm chuyên trách chứ không chỉ để có tên.
Thêm vào đó là giáo dục kỹ năng sống, kỹ năng cảm xúc và dạy các em vai trò của người chứng kiến: Không cổ vũ, không quay clip, biết báo cho người lớn. Khi xử lý vụ việc, nên áp dụng kỷ luật tích cực, tức là em gây hại phải hiểu hậu quả, nhận trách nhiệm và sửa chữa, thay vì chỉ bị phạt rồi thôi. Nghị định 80/2017/NĐ-CP về môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh, thân thiện đã có khung pháp lý, vấn đề còn lại là thực hiện đến nơi đến chốn.
"Con học cách quản lý cảm xúc chủ yếu bằng cách nhìn bố mẹ"
Vai trò của gia đình trong vấn đề này cũng đặc biệt quan trọng, cha mẹ sẽ hỗ trợ con cái như thế nào để giúp con có thể kiềm chế cảm xúc và tự điều chỉnh hành vi của mình để không xảy ra những hành động đáng tiếc, thưa ông?
PGS.TS Phạm Mạnh Hà: Điều đầu tiên tôi muốn nói với các bậc cha mẹ là con học cách quản lý cảm xúc chủ yếu bằng cách nhìn bố mẹ. Một người cha hay đập bàn khi nóng giận, một người mẹ hay mỉa mai khi bực bội thì rất khó dạy con bình tĩnh bằng lời.
Nhà tâm lý học John Gottman gọi cách nuôi dạy hiệu quả là "huấn luyện cảm xúc": cha mẹ nhận ra cảm xúc của con, giúp con gọi tên nó ("Con đang tức vì bị bạn trêu phải không?"), chấp nhận cảm xúc nhưng đặt giới hạn cho hành vi ("Tức là bình thường, nhưng đánh bạn thì không được"), rồi cùng con tìm cách giải quyết. Nghiên cứu của ông cho thấy trẻ được nuôi dạy theo cách này kiểm soát cảm xúc tốt hơn, quan hệ bạn bè tốt hơn. Cha mẹ cũng có thể dạy con một "phanh tay" đơn giản khi nóng giận: dừng lại, hít thở vài nhịp; nhìn vào cảm xúc trong mình, gọi tên nó; rồi chuyển sang một cách phản ứng khác như rời đi, nói ra hoặc tìm người lớn. Những cách tiếp cận này vốn rất gần với văn hóa Việt Nam, như tinh thần "một điều nhịn, chín điều lành" hay các thực hành định tâm trong Thiền phái Trúc Lâm.
Cuối cùng, cha mẹ hãy để ý cả hai chiều. Nếu con về nhà buồn bã, ngại đến trường, đồ dùng hay bị mất, hãy hỏi han nhẹ nhàng vì có thể con đang bị bắt nạt. Còn nếu nhà trường báo con bắt nạt bạn, đừng vội bênh con hay đánh con, mà hãy ngồi xuống tìm hiểu điều gì đang diễn ra trong con. Một đứa trẻ gây tổn thương người khác nhiều khi cũng là một đứa trẻ đang tổn thương.
Diệp Anh (thực hiện)