Mục tiêu xuất khẩu nông nghiệp 100 tỷ USD: Cà phê phải tiến sâu vào chuỗi giá trị
(Chinhphu.vn) - Trong nỗ lực hiện thực hóa mục tiêu xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp đạt mức 100 tỷ USD, cà phê là một trong những mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực được xác định là một "đầu tàu" quan trọng. Tuy nhiên, ngành cà phê không thể chỉ dựa vào sản lượng thô mà phải chuyển mình mạnh mẽ thông qua chế biến sâu, đổi mới sáng tạo và hợp tác quốc tế bền vững.

Ông Daan Wensing, Tổng Giám đốc điều hành Tổ chức IDH - Ảnh: Chinhphu.vn/Đỗ Hương
Hợp tác để làm chủ cuộc chơi
Một bước ngoặt lớn trong việc thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu là sự thay đổi trong phương thức hợp tác quốc tế. Thay vì chỉ nhận hỗ trợ kỹ thuật từ các nước phát triển (trục Bắc - Nam), Việt Nam đã chủ động bắt tay với Uganda – một cường quốc cà phê khác của châu Phi – để cùng định hình thị trường.
Tổ chức IDH (Sustainable Trade Initiative) là một tổ chức có trụ sở tại Hà Lan, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển bền vững và kết nối các bên trong chuỗi giá trị toàn cầu. Trao đổi với Báo Điện tử Chính phủ, ông Daan Wensing, Tổng Giám đốc điều hành Tổ chức IDH đã nhận định đây là một tiền lệ chưa từng có khi hai quốc gia sản xuất Robusta hàng đầu thế giới phối hợp để xây dựng ngành cà phê bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu. Theo ông Wensing, sự phối hợp này mang lại hai lợi ích cốt lõi cho tăng trưởng: Thứ nhất tiếng nói mạnh mẽ hơn, thay vì cạnh tranh đơn lẻ về giá, sự liên kết tạo ra một vị thế đàm phán vững chắc trên thị trường toàn cầu; Thứ hai là quyền tự quyết, giúp các nước sản xuất "khẳng định quyền làm chủ chương trình nghị sự về bền vững", thay vì chỉ bị động chạy theo các tiêu chuẩn từ bên ngoài.
Để bứt phá về giá trị kim ngạch, dư địa lớn nhất hiện nay nằm ở việc thay đổi cấu trúc sản phẩm xuất khẩu. Hiện nay, tỷ lệ chế biến sâu của cà phê Việt Nam chỉ ở mức 15-20%, một con số rất khiêm tốn so với mức 45% của Brazil.
Ông Lê Đức Huy, Chủ tịch Hội đồng thành viên Công ty Simexco Đắk Lắk, khẳng định: "Nếu chúng ta tập trung vào chế biến sâu và xây dựng thương hiệu, giá trị mang lại sẽ rất lớn". Ông Huy đưa ra một tầm nhìn táo bạo rằng Việt Nam phải được thế giới công nhận là "điểm đến của Robusta thế giới", trong đó Đắk Lắk đóng vai trò là "thủ phủ".
Kinh nghiệm thực tế từ Simexco cho thấy, việc chuyển hướng sang cà phê đặc sản thông qua các hình thức như đấu giá có thể giúp nâng giá trị cà phê nhân xanh lên gấp đôi hoặc gấp ba lần. Việc đầu tư vào công nghệ sau thu hoạch và biến Việt Nam thành "bếp ăn của thế giới" – nơi cung cấp sản phẩm tinh chế thay vì nguyên liệu thô – chính là động lực chính để tăng trưởng kim ngạch.
Đồng tình với quan điểm này, ông Daan Wensing khuyến nghị các doanh nghiệp Việt Nam cần tập trung tối đa vào "giá trị gia tăng nội địa". Việc đưa ra thị trường các sản phẩm cuối cùng có hàm lượng công nghệ cao là cách duy nhất để giữ lại lợi nhuận nhiều hơn trong chuỗi giá trị ngay tại Việt Nam thay vì để các nhà rang xay quốc tế hưởng phần lớn giá trị thặng dư.
Biến rào cản xanh thành lợi thế cạnh tranh tuyệt đối
Thị trường toàn cầu, đặc biệt là EU và Mỹ, đang áp dụng những "luật chơi" mới cực kỳ khắt khe như Quy định chống mất rừng (EUDR) và tiêu chuẩn phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các nhà lãnh đạo, đây không phải là gánh nặng mà là cơ hội để loại bỏ các đối thủ cạnh tranh chậm chân hơn.
Ông Lê Đức Huy nhấn mạnh rằng các doanh nghiệp tiên phong cần coi đây là "trách nhiệm của một quốc gia lớn" và chủ động dẫn đầu trong chuyển đổi số, chuyển đổi xanh. Việc đáp ứng sớm các tiêu chuẩn bền vững đã mang lại cho cà phê Việt Nam một lợi thế vô hình: Sự tin cậy. Các nhà rang xay lớn trên thế giới hiện nay ưu tiên đưa sản phẩm Việt Nam vào công thức phối trộn ổn định lâu dài vì họ tin vào tính bền vững và sự tuân thủ của chúng ta, thay vì chỉ coi đây là hàng thay thế khi thị trường thiếu hụt.
Thậm chí, ông Huy còn đặt ra mục tiêu xa hơn cho ngành cà phê là đạt Net Zero vào năm 2035 và có thể tạo thêm nguồn thu từ việc bán tín chỉ carbon. Đây sẽ là một giá trị cộng thêm cực lớn cho kim ngạch xuất khẩu trong tương lai.
Trong một thế giới đầy biến động về địa chính trị và khủng hoảng khí hậu, các chính phủ và người tiêu dùng đang quan tâm đến "an ninh nguồn cung" hơn bao giờ hết.
Ông Daan Wensing chia sẻ một ví dụ điển hình từ Hà Lan: "Quốc gia của chúng tôi có diện tích nhỏ nhưng có giá trị xuất khẩu nông sản đứng thứ hai thế giới, với những lợi thế như của các bạn thì mục tiêu xuất khẩu ngành nông nghiệp đạt 100 tỷ USD là hoàn toàn khả thi". Theo ông, bí quyết nằm ở sự tin cậy. Nếu chứng minh được mình là một đối tác tin cậy, cung cấp sản phẩm ổn định, chất lượng và bền vững vào đúng thời điểm thị trường cần thì cả thế giới sẽ tìm đến.
Ông Wensing dự báo rằng thị trường đang dịch chuyển rất nhanh sang các tiêu chuẩn như: không gây mất rừng, đảm bảo "thu nhập sống" cho nông dân và bảo vệ môi trường. Nếu Việt Nam kết hợp được hệ thống sản xuất hiệu quả hiện có với các cam kết bền vững này, quốc gia sẽ thực sự trở thành một "siêu cường" (powerhouse) trong hệ thống lương thực toàn cầu.
Mọi con số tăng trưởng xuất khẩu tỷ đô đều phải bắt đầu từ gốc rễ là người nông dân. Chương trình Cà phê thích ứng với biến đổi khí hậu (RCP) đang triển khai tại Tây Nguyên là minh chứng cho việc hiện thực hóa chiến lược này trên đồng ruộng.
Ông Lê Đức Huy chia sẻ rằng khi doanh nghiệp liên kết chặt chẽ với hàng chục ngàn nông hộ để áp dụng các mô hình canh tác bền vững, tất cả các bên đều có lợi. Cụ thể: Giảm chi phí, các mô hình đa canh giúp giảm 20-30% chi phí đầu vào; Tăng hiệu quả, năng suất tăng từ 10-15; Tăng thu nhập, cụ thẻ ông Huy cho biết tổng thu nhập của nông dân trên cùng một diện tích có thể tăng tới 40%.
Chính sự ổn định về thu nhập và đời sống của nông dân là "nền tảng vững chắc nhất" để ngành cà phê phát triển trường tồn và duy trì nguồn cung ổn định cho mục tiêu xuất khẩu lớn.
Đỗ Hương