
Sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng và cơ quan quản lý được xem là yếu tố then chốt giúp ngành thủy sản tận dụng cơ hội, vượt qua thách thức - Ảnh minh họa
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), năm 2025 đánh dấu một cột mốc quan trọng của ngành thủy sản khi kim ngạch xuất khẩu đạt 11,3 tỷ USD – mức cao nhất từ trước đến nay. Nếu tính thêm một số nhóm sản phẩm liên quan, con số có thể đạt khoảng 11,6 tỷ USD.
Bước sang năm 2026, xuất khẩu thủy sản vẫn duy trì đà tăng trưởng nhất định. Trong hai tháng đầu năm, kim ngạch đạt khoảng 1,7 tỷ USD, tăng khoảng 2% so với cùng kỳ năm trước. Sang tháng 3/2026, xu hướng phục hồi tiếp tục được duy trì nhưng có sự phân hóa giữa các thị trường.
Cụ thể, thị trường Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu (EU) ghi nhận tín hiệu phục hồi nhu cầu nhập khẩu sau giai đoạn tồn kho cao năm 2024–2025. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng vẫn thận trọng do áp lực lạm phát và xu hướng tiêu dùng tiết kiệm tại các nền kinh tế này.
Trong khi đó, thị trường Trung Quốc có dấu hiệu tăng nhập khẩu trở lại đối với một số mặt hàng như tôm và cá tra, nhờ nhu cầu tiêu dùng nội địa cải thiện. Các thị trường châu Á như Nhật Bản và Hàn Quốc tiếp tục duy trì ổn định, đóng vai trò là "trụ đỡ" cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam trong giai đoạn biến động.
Đáng chú ý, khu vực Trung Đông và một số quốc gia Nam Á ghi nhận nhu cầu nhập khẩu tăng, song chịu tác động trực tiếp từ căng thẳng địa chính trị. Xung đột kéo dài tại khu vực Trung Đông đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng, ảnh hưởng đến hoạt động vận tải biển và chi phí giao thương.
Bên cạnh tín hiệu tích cực về kim ngạch, ngành thủy sản đang phải đối mặt với nhiều sức ép mới từ chuỗi cung ứng toàn cầu. Xung đột địa chính trị tại Trung Đông khiến nhiều tuyến vận tải biển quốc tế phải điều chỉnh lộ trình, đặc biệt là các tuyến đi qua khu vực Biển Đỏ.
Bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký VASEP nhận định, việc chuyển hướng vận tải khiến thời gian giao hàng sang châu Âu và bờ Đông Hoa Kỳ kéo dài thêm từ một đến hai tuần, kéo theo chi phí logistics tăng đáng kể.
Đối với ngành thủy sản – lĩnh vực phụ thuộc lớn vào chuỗi lạnh và vận chuyển quốc tế – việc gia tăng chi phí logistics không chỉ làm tăng giá thành sản phẩm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu.
Không chỉ chi phí vận tải, các doanh nghiệp còn chịu áp lực từ các rào cản thương mại. Tại thị trường Hoa Kỳ, các sản phẩm chủ lực như tôm và cá tra tiếp tục đối mặt với các vụ kiện chống bán phá giá. Dù kết quả rà soát gần đây có những tín hiệu tích cực hơn, mức thuế áp dụng đối với một số doanh nghiệp vẫn ở mức cao.
Trong khi đó, các thị trường lớn như EU, Nhật Bản hay Hàn Quốc ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn liên quan đến phát triển bền vững, bảo vệ môi trường, chống khai thác bất hợp pháp (IUU) và truy xuất nguồn gốc. Đây vừa là thách thức, vừa là động lực buộc doanh nghiệp nâng cao chất lượng và minh bạch chuỗi sản xuất.
Dù đối mặt với nhiều thách thức, ngành thủy sản Việt Nam vẫn được đánh giá có dư địa tăng trưởng trong năm 2026 nhờ nhu cầu tiêu dùng toàn cầu dần phục hồi và lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do.
Tuy nhiên, triển vọng này phụ thuộc lớn vào khả năng thích ứng của doanh nghiệp trước các biến động địa chính trị, chi phí logistics và các yêu cầu ngày càng cao từ thị trường nhập khẩu.
Sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng và cơ quan quản lý được xem là yếu tố then chốt giúp ngành thủy sản tận dụng cơ hội, vượt qua thách thức và duy trì vị thế trên thị trường quốc tế trong giai đoạn nhiều biến động hiện nay.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu đang trở thành yêu cầu mang tính chiến lược đối với ngành thủy sản.
Hiện nay, xuất khẩu thủy sản Việt Nam vẫn tập trung lớn vào một số thị trường chủ lực như Hoa Kỳ, EU, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Đây là những thị trường có quy mô lớn, song cũng tiềm ẩn rủi ro khi chính sách thay đổi hoặc nhu cầu suy giảm.
Theo bà Lê Hằng, việc mở rộng sang các thị trường mới như Brazil, khu vực Nam Mỹ, Nam Á hay một số quốc gia Trung Đông sẽ giúp phân tán rủi ro và tạo thêm dư địa tăng trưởng.
Thực tế trong tháng 3/2026 cho thấy, một số thị trường mới nổi như Brazil, Ấn Độ, Bangladesh hay khu vực Trung Đông vẫn duy trì nhu cầu đối với các sản phẩm thủy sản có giá cạnh tranh. Đây được xem là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam gia tăng thị phần, đặc biệt trong bối cảnh các thị trường truyền thống tăng trưởng chậm.
Trước những tác động từ xung đột Trung Đông và biến động thương mại toàn cầu, các chuyên gia cho rằng ngành thủy sản cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp để duy trì đà tăng trưởng.
Thứ nhất, doanh nghiệp cần chủ động tái cấu trúc thị trường xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào một số thị trường lớn, đồng thời tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) để mở rộng thị trường.
Thứ hai, tăng cường tối ưu hóa logistics, đa dạng hóa tuyến vận tải và phương thức giao hàng nhằm giảm thiểu rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng. Việc hợp tác chặt chẽ với các hãng tàu và đối tác logistics sẽ giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong bối cảnh chi phí vận tải biến động.
Thứ ba, nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm thông qua chế biến sâu, phát triển các dòng sản phẩm phù hợp với xu hướng tiêu dùng mới như thực phẩm tiện lợi, sản phẩm xanh và bền vững.
Thứ tư, tăng cường năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội. Đây là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp duy trì thị phần tại các thị trường cao cấp.
Bên cạnh đó, vai trò của các cơ quan quản lý và hệ thống Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài tiếp tục được khẳng định trong việc cung cấp thông tin thị trường, cảnh báo sớm rủi ro và hỗ trợ kết nối doanh nghiệp với đối tác quốc tế.
"Trong bối cảnh nhiều biến động như hiện nay, việc cảnh báo sớm rủi ro, cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận đối tác quốc tế sẽ là yếu tố rất quan trọng giúp ngành thủy sản duy trì tăng trưởng xuất khẩu", bà Lê Hằng nhấn mạnh.
Đỗ Hương