
Nếu ví nền kinh tế như một cơ thể sống, thì các lĩnh vực thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương chính là hệ tuần hoàn của cơ thể đó
Một nền kinh tế đặt mục tiêu phát triển hai con số không thể tiếp tục vận hành bằng những quy trình kéo dài, những tầng nấc xin- cho và những chi phí tuân thủ âm thầm nhưng đè nặng lên doanh nghiệp mỗi ngày.
Trong nhiều trường hợp, rào cản lớn nhất đối với phát triển không còn nằm ở việc thiếu vốn hay thiếu thị trường, mà nằm ở chính tốc độ vận hành của bộ máy quản lý. Bởi vậy, cải cách thủ tục hành chính hôm nay không còn đơn thuần là câu chuyện kỹ thuật. Nó đã trở thành vấn đề của năng lực cạnh tranh quốc gia.
Tại Lễ ra mắt Chính phủ nhiệm kỳ 2026-2031, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhấn mạnh: "Tăng trưởng 2 con số không phải bằng mệnh lệnh hành chính hay mở rộng đầu tư quá mức mà phải dựa trên cải cách mạnh mẽ thể chế…" và phải "xem xét tiếp tục bỏ bớt thủ tục hành chính và điều kiện kinh doanh".
Triển khai yêu cầu dứt khoát tại Kết luận số 18 của Trung ương và chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước, Chính phủ vừa ban hành 8 nghị quyết về phân cấp, đơn giản hóa, cắt giảm thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh và dự kiến sẽ tiếp tục ban hành các nghị quyết về nội dung này trên các lĩnh vực khác. Trong đó, có Nghị quyết số 19/2026/NQ-CP cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương.
Điều đáng chú ý trong Nghị quyết 19/2026/NQ-CP là Chính phủ không chọn bắt đầu từ những lĩnh vực dễ cải cách, mà đi thẳng vào những "vùng lõi" của nền kinh tế: xăng dầu, điện lực, xuất nhập khẩu, hóa chất, logistics, thương mại điện tử…
Đây là những lĩnh vực vừa nhạy cảm, vừa phức tạp, vừa ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ lưu thông của toàn bộ nền kinh tế. Và chính điều đó phản ánh một chuyển động sâu hơn: cải cách đang bắt đầu đi vào những nơi khó nhất và qua đó, cải cách tốc độ vận hành của nền kinh tế, và cải cách năng lực phát triển quốc gia.

Xăng dầu, điện lực, hóa chất hay xuất nhập khẩu đều là những lĩnh vực có ảnh hưởng lớn đến an ninh kinh tế và ổn định xã hội.
Nếu ví nền kinh tế như một cơ thể sống, thì các lĩnh vực thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương chính là hệ tuần hoàn của cơ thể đó, từ năng lượng đến lưu thông hàng hóa, từ xuất nhập khẩu đến thương mại điện tử, từ logistics đến chuỗi cung ứng sản xuất. Đây đều là những mắt xích quyết định tốc độ vận động của nền kinh tế.
Một nền kinh tế có thể có doanh nghiệp giỏi, thị trường lớn và nguồn lực dồi dào, nhưng nếu hàng hóa lưu thông chậm, chi phí logistics cao, thủ tục kéo dài và giấy phép chồng chéo, thì toàn bộ hệ thống sẽ bị kéo giảm tốc độ. Trong nhiều năm qua, cộng đồng doanh nghiệp thường xuyên phản ánh về việc thời gian xử lý thủ tục kéo dài; chi phí tuân thủ lớn; nhiều loại giấy phép trung gian; yêu cầu hồ sơ trùng lặp; và tình trạng "xin xác nhận để được xác nhận". Điều doanh nghiệp mất không chỉ là tiền bạc. Họ mất cơ hội kinh doanh, mất tốc độ phản ứng thị trường, mất khả năng cạnh tranh.
Trong nền kinh tế số và chuỗi cung ứng toàn cầu hiện nay, tốc độ đôi khi quan trọng không kém vốn liếng. Một thủ tục chậm vài tuần có thể khiến doanh nghiệp mất cả đơn hàng. Một quy trình kéo dài vài tháng có thể làm lỡ cả cơ hội đầu tư.
Chính vì vậy, Nghị quyết 19 đã đi thẳng vào nhiều "điểm nghẽn" cụ thể. Nghị quyết yêu cầu rà soát, đơn giản hóa hàng loạt thủ tục liên quan đến cấp giấy phép kinh doanh xăng dầu; giảm thành phần hồ sơ trong nhiều thủ tục xuất nhập khẩu; cắt giảm thời gian xử lý trong một số thủ tục quản lý điện lực và hóa chất; đồng thời mở rộng việc thực hiện thủ tục trên môi trường điện tử.
Điểm đáng chú ý nhất của đợt cải cách lần này không nằm ở số lượng thủ tục được cắt giảm. Điều quan trọng hơn là sự thay đổi trong tư duy quản lý. Đó là sự chuyển dịch từ tiền kiểm sang hậu kiểm; từ quản lý giấy tờ sang quản lý dữ liệu; từ kiểm soát hành vi sang quản trị rủi ro; từ tư duy "xin phép" sang tư duy "kiến tạo thị trường". Đây là một thay đổi rất lớn.
Trong mô hình quản lý cũ, Nhà nước thường cố gắng kiểm soát càng nhiều càng tốt ngay từ đầu. Muốn kinh doanh phải xin phép. Muốn lưu thông phải xác nhận. Muốn hoạt động phải qua nhiều tầng phê duyệt. Cách tiếp cận này có thể phù hợp trong điều kiện nền kinh tế nhỏ, khép kín và tốc độ phát triển chậm. Nhưng trong một nền kinh tế hiện đại, mọi hoạt động đều cần tốc độ, dữ liệu và khả năng thích ứng nhanh. Nếu quản lý theo cách "giữ hồ sơ để kiểm soát", thì chính bộ máy quản lý sẽ trở thành lực cản của phát triển.
Điều đáng chú ý là tinh thần cải cách này đã được thể hiện khá rõ trong Nghị quyết 19 thông qua các yêu cầu như "phân cấp, phân quyền", "cắt giảm thành phần hồ sơ", "không yêu cầu cung cấp lại thông tin, dữ liệu đã được số hóa", "đẩy mạnh thực hiện thủ tục hành chính trên môi trường điện tử".
Những yêu cầu ấy cho thấy tư duy quản lý đang dịch chuyển từ kiểm soát hồ sơ sang quản trị bằng dữ liệu. Đó là mô hình quản trị hiện đại mà nhiều quốc gia phát triển đang áp dụng: Nhà nước không cố kiểm soát mọi hành vi ngay từ đầu, mà thiết lập chuẩn mực rõ ràng, tăng minh bạch dữ liệu, giám sát rủi ro và xử lý nghiêm vi phạm.
Việc giảm yêu cầu nộp lại các dữ liệu mà cơ quan nhà nước đã có, tăng liên thông thủ tục, đẩy mạnh số hóa quy trình… cũng phản ánh một nhận thức rất mới: một nền hành chính hiện đại không thể tiếp tục vận hành bằng "bản sao giấy tờ". Xa hơn nữa, cải cách lần này còn cho thấy một chuyển động quan trọng khác: Nhà nước đang dần chuyển từ vai trò "cấp phép để quản lý" sang vai trò "kiến tạo môi trường để phát triển".
Xăng dầu, điện lực, hóa chất hay xuất nhập khẩu đều là những lĩnh vực có ảnh hưởng lớn đến an ninh kinh tế và ổn định xã hội. Vì vậy, trong nhiều năm, đây thường là những khu vực có xu hướng quản lý chặt và rất khó thay đổi. Chính vì khó nên cải cách ở đây mới có ý nghĩa.
Riêng trong lĩnh vực xăng dầu, Nghị quyết 19 yêu cầu đơn giản hóa nhiều thủ tục liên quan đến cấp, sửa đổi, bổ sung giấy phép kinh doanh; giảm bớt thành phần hồ sơ và rút ngắn quy trình xử lý. Điều này cho thấy tư duy điều hành đang dịch chuyển: không còn là "không quản được thì cấm", mà là quản trị rủi ro để mở đường cho phát triển. Đó là khác biệt rất lớn giữa quản lý hành chính truyền thống và quản trị hiện đại.
Quản lý truyền thống thường đặt trọng tâm vào việc hạn chế rủi ro bằng cách tăng thêm thủ tục. Nhưng quản trị hiện đại hiểu rằng nếu chi phí tuân thủ quá lớn, nếu thủ tục quá chậm, nếu doanh nghiệp phải dành quá nhiều nguồn lực để "đi qua hệ thống", thì chính nền kinh tế sẽ mất động lực phát triển.
Doanh nghiệp không chỉ cần ưu đãi. Điều họ cần hơn là một môi trường có thể dự đoán được: thủ tục rõ ràng; thời gian xử lý hợp lý; chi phí thấp; quy định ổn định; cơ chế minh bạch. Nói cách khác, điều quan trọng nhất đối với thị trường chính là niềm tin thể chế. Đúng như Thủ tướng Lê Minh Hưng đã nhấn mạnh, điều quan trọng nhất của đợt cải cách này là củng cố, tăng cường niềm tin của người dân và doanh nghiệp.
Khi doanh nghiệp cảm thấy: quy trình ngày càng đơn giản hơn; chi phí ngày càng giảm hơn; cơ quan quản lý đồng hành hơn thì họ sẽ mạnh dạn đầu tư dài hạn hơn. Đó mới là nền tảng bền vững cho tăng trưởng.
Nghị quyết 19 không chỉ đặt mục tiêu cắt giảm thủ tục, mà còn yêu cầu công khai, minh bạch quy trình giải quyết thủ tục hành chính; tăng trách nhiệm giải trình; gắn cải cách thủ tục với chuyển đổi số và giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Đây chính là những yếu tố cốt lõi tạo nên niềm tin thể chế.
Tuy nhiên, nếu tư duy quản lý không thay đổi, nếu cán bộ vẫn quen với tiền kiểm, nếu dữ liệu chưa liên thông, nếu trách nhiệm thực thi không rõ ràng, thì cải cách rất dễ quay trở lại hình thức. Bởi vậy, điều quyết định thành công cuối cùng không chỉ là cắt bao nhiêu thủ tục, mà là xây dựng được một nền quản trị mới: vận hành bằng dữ liệu; quản trị được rủi ro; lấy hiệu quả phát triển làm mục tiêu; và lấy sự thuận lợi của người dân, doanh nghiệp làm thước đo.
Thể chế chỉ thực sự có giá trị khi người dân, doanh nghiệp cảm nhận được nó trong đời sống hằng ngày.
TS. Nguyễn Sĩ Dũng