EuroCham: Nghị quyết 10 tạo niềm tin để doanh nghiệp châu Âu mở rộng đầu tư tại Việt Nam
(Chinhphu.vn) - Nghị quyết 10 được cộng đồng doanh nghiệp châu Âu đánh giá là một bước tiến quan trọng trong tư duy thu hút đầu tư của Việt Nam, từ mục tiêu thu hút vốn sang xây dựng hệ sinh thái FDI chất lượng cao. Trong cuộc trao đổi với Báo Điện tử Chính phủ, Chủ tịch EuroCham (Hiệp hội Doanh nghiệp Châu Âu tại Việt Nam) Bruno Jaspaert chia sẻ góc nhìn về những cơ hội mà Nghị quyết mở ra đối với doanh nghiệp châu Âu, cũng như những yếu tố Việt Nam cần tiếp tục cải thiện để trở thành điểm đến của dòng vốn công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và đầu tư xanh.

Ông Bruno Jaspaert, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Châu Âu tại Việt Nam - Ảnh: VGP/Nhật Bắc
Nghị quyết 10 nhấn mạnh vào việc xây dựng hệ sinh thái FDI thay vì chỉ đơn thuần là thu hút vốn đầu tư. Từ góc nhìn của EuroCham, điều này tạo ra những cơ hội mới nào cho các doanh nghiệp Châu Âu đang đầu tư tại Việt Nam?
Ông Bruno Jaspaert: Nghị quyết 10 có ý nghĩa quan trọng vì nó phát đi một thông điệp rõ ràng về cách Việt Nam nhìn nhận các nhà đầu tư nước ngoài. Trong nhiều năm, FDI chủ yếu được xem là nguồn cung cấp vốn và việc làm. Ngày nay, góc nhìn đó đã phát triển vượt bậc. Chính phủ đang khẳng định rõ ràng rằng các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) được kỳ vọng sẽ là những đối tác lâu dài trong sự phát triển của Việt Nam, đóng góp không chỉ vốn đầu tư mà cả công nghệ, đổi mới sáng tạo, kỹ năng và sự phát triển bền vững.
Đối với các doanh nghiệp Châu Âu, sự phân biệt đó rất quan trọng. Các quyết định đầu tư được đưa ra theo tầm nhìn hàng thập kỷ, chứ không phải theo từng quý. Khi Chính phủ chính thức công nhận FDI là một phần không thể tách rời của nền kinh tế và gắn kết tầm nhìn đó với các cải cách nhằm cải thiện môi trường đầu tư, điều này mang lại cho hội đồng quản trị các tập đoàn sự tin tưởng lớn hơn để mở rộng quy mô hoạt động.
Thời điểm ban hành cũng mang tính chiến lược không kém. Các doanh nghiệp đang phải ứng phó với một trong những môi trường toàn cầu biến động nhất trong lịch sử gần đây, nhưng Chỉ số Bối cảnh Kinh doanh (BCI) của EuroCham vẫn đạt 79,7 điểm trong quý II/2026, gần chạm mức cao nhất trong 7 năm qua. Hiện có hơn một nửa số hội viên của chúng tôi xem Việt Nam là một trong những thị trường chiến lược cốt lõi, trong khi 69% kỳ vọng điều kiện kinh doanh sẽ tiếp tục cải thiện trong quý tới.
Kết quả BCI này phản ánh bức tranh kinh tế vĩ mô rộng lớn hơn khi Việt Nam củng cố vị thế là một trong những "ngôi sao" tăng trưởng của Châu Á. Chỉ riêng trong nửa đầu năm 2026, GDP quốc gia đã tăng trưởng ấn tượng ở mức 8,18%. Khi kết hợp tốc độ tăng trưởng bứt phá đó với việc Việt Nam vọt lên vị trí thứ 27 trong Bảng xếp hạng Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu của IMD và việc FTSE Russell chuẩn bị nâng hạng Việt Nam lên Thị trường Mới nổi Thứ cấp vào tháng 9 tới, thông điệp đưa ra là cực kỳ rõ ràng. Điều làm cho Việt Nam thực sự nổi bật trong một bối cảnh khu vực cạnh tranh gay gắt chính là Chính phủ không chỉ nói về tăng trưởng, mà còn thể chế hóa nó thành các nghị quyết quốc gia và chủ động thực thi các cải cách thể chế để theo đuổi mục tiêu đó.
Trọng tâm trao đổi giờ đây đã chuyển từ thu hút đầu tư bằng mọi giá sang thu hút đúng nguồn vốn đầu tư chất lượng. Nghị quyết 10 củng cố thêm quá trình chuyển dịch đó. Kết hợp với các cải cách về thủ tục hành chính, đổi mới sáng tạo và phát triển khu vực tư nhân, nghị quyết phát đi tín hiệu rằng Việt Nam muốn cạnh tranh bằng chất lượng thay vì chỉ bằng chi phí thấp. Đó chính là định hướng mà các nhà đầu tư Châu Âu luôn kỳ vọng.
Nghị quyết 10 ưu tiên các dự án có tính lan tỏa cao trong phát triển bền vững và tăng trưởng xanh. EuroCham sẽ kết nối sâu sắc hơn nguồn vốn đầu tư ESG, công nghệ xanh và tài chính xanh của Châu Âu với quá trình chuyển đổi xanh của Việt Nam như thế nào?
Ông Bruno Jaspaert: Các doanh nghiệp Châu Âu từ lâu đã coi phát triển bền vững không phải là một bài tập tuân thủ quy định, mà là một chiến lược kinh doanh cốt lõi. Khi Châu Âu đẩy mạnh Thỏa thuận Xanh (Green Deal) và các mục tiêu Net Zero, các công ty Châu Âu ngày càng tìm kiếm các điểm đến đầu tư nơi tăng trưởng kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và quản trị có trách nhiệm. Đây chính là nơi Việt Nam đang có một cơ hội rất lớn.
Vai trò của EuroCham là làm cầu nối giữa các nhà đầu tư Châu Âu và các nhà phân tích, hoạch định chính sách Việt Nam. Thông qua các buổi đối thoại chính sách định kỳ, sự tương tác công - tư mang tính xây dựng với các bộ, ngành, chúng tôi liên tục kiến nghị cho một khung pháp lý giúp khai thông dòng vốn đầu tư bền vững. Điều này bao gồm các thảo luận về đánh giá tác động môi trường, thủ tục cấp phép, phát triển năng lượng tái tạo, chính sách kinh tế tuần hoàn và việc áp dụng các tiêu chuẩn ESG, đảm bảo yếu tố bảo vệ môi trường được tích hợp vào các quyết định đầu tư ngay từ ban đầu.
Đối với các doanh nghiệp Châu Âu cam kết theo tiêu chí ESG, phát triển bền vững không chỉ là triển khai công nghệ xanh mà còn là đảm bảo có một hệ sinh thái phù hợp để hỗ trợ các công nghệ đó. Việc đáp ứng các yêu cầu về độ bền vững của Châu Âu phụ thuộc vào việc sở hữu đội ngũ kỹ sư lành nghề, chuyên gia môi trường và nhân sự tuân thủ quy chuẩn có khả năng thực thi các tiêu chuẩn ngày càng phức tạp. Điều này cũng đòi hỏi quy trình kiểm thử sản phẩm hiệu quả, hệ thống chứng nhận được quốc tế công nhận và các quy trình đánh giá sự phù hợp minh bạch. Khi việc kiểm thử hoặc cấp chứng nhận mất nhiều thời gian hơn so với các đối thủ cạnh tranh trong khu vực, doanh nghiệp sẽ mất đi thời gian vàng để đưa sản phẩm ra thị trường.
Hiệu quả hành chính là một yếu tố then chốt khác thúc đẩy tính bền vững. Doanh nghiệp cần có khả năng dành nguồn lực cho đổi mới sáng tạo, giảm thiểu phát thải carbon và phát triển lực lượng lao động, thay vì phải mất thời gian xử lý các thủ tục phê duyệt chồng chéo hoặc việc thực thi thiếu nhất quán. Mỗi sự chậm trễ không cần thiết đều làm giảm tốc độ triển khai các công nghệ xanh hơn.
Việt Nam đã thể hiện tham vọng đáng kinh ngạc thông qua cam kết Net Zero vào năm 2050 và định hướng của Nghị quyết 10 vào việc thu hút đầu tư chất lượng cao. Bước tiếp theo là đảm bảo hệ sinh thái hỗ trợ giữ được nhịp độ tương ứng: phát triển nhân tài có chuyên môn, tăng cường hạ tầng kiểm định và tiêu chuẩn, đồng thời tiếp tục đơn giản hóa các thủ tục hành chính. Tổng hòa các yếu tố này sẽ trở nên quan trọng đối với năng lực cạnh tranh không kém gì bất kỳ tuyến đường cao tốc hay khu công nghiệp mới nào.

Chính phủ đang khẳng định rõ ràng rằng các doanh nghiệp FDI được kỳ vọng sẽ là những đối tác lâu dài trong sự phát triển của Việt Nam, đóng góp không chỉ vốn đầu tư mà cả công nghệ, đổi mới sáng tạo, kỹ năng và sự phát triển bền vững.
Các nhà đầu tư Châu Âu có thể tăng cường chuyển giao công nghệ, nội địa hóa và sự tham gia của Việt Nam vào chuỗi cung ứng toàn cầu bằng cách nào?
Ông Bruno Jaspaert: Sự chuyển giao công nghệ suy cho cùng đều bắt đầu từ niềm tin. Các công ty Châu Âu có thể mang đến Việt Nam năng lực sản xuất tiên tiến, công nghệ bản quyền và năng lực nghiên cứu, nhưng những khoản đầu tư này đại diện cho hàng thập kỷ tích lũy tri thức và nguồn vốn trí tuệ rất lớn. Họ cần sự tin tưởng rằng thành quả đổi mới sáng tạo sẽ được bảo vệ cũng như được đón nhận.
Đó là lý do tại sao việc bảo hộ sở hữu trí tuệ ngày càng trở nên quan trọng khi Việt Nam thu hút nhiều hơn các khoản đầu tư có giá trị cao. Báo cáo BCI quý II/2026 của chúng tôi cho thấy khoảng một phần ba số doanh nghiệp có đăng ký sở hữu trí tuệ đã gặp phải những khó khăn, đặc biệt là xung quanh vấn đề giải quyết tranh chấp và thủ tục hành chính. Mặc dù những cải cách gần đây nhằm tăng cường bảo hộ sở hữu trí tuệ là rất đáng ngợi khen, nhưng việc thực thi nhất quán mới là yếu tố quyết định để xây dựng niềm tin lâu dài.
Đồng thời, chuyển giao công nghệ không nên được nhìn nhận là quá trình một chiều. Những khoản đầu tư thành công nhất của Châu Âu là những dự án xây dựng được quan hệ đối tác lâu dài với các nhà cung ứng, trường đại học và viện nghiên cứu Việt Nam. Thay vì chỉ đơn thuần dịch chuyển cơ sở sản xuất, các công ty ngày càng có xu hướng thành lập các đội ngũ kỹ sư, chương trình phát triển nhà cung cấp và các trung tâm R&D cấp khu vực để tri thức có thể được tạo ra và chia sẻ ngay tại địa phương.
Việt Nam có đầy đủ các yếu tố để tiến xa hơn lên nấc thang giá trị: nguồn nhân lực tài năng, tinh thần khởi nghiệp kinh doanh và cam kết chính trị mạnh mẽ đối với đổi mới sáng tạo thông qua các sáng kiến như Nghị quyết 57. Nếu những thế mạnh này được bổ trợ bởi sự bảo hộ sở hữu trí tuệ vững chắc, các quy định pháp lý có thể dự báo trước và sự đầu tư liên tục vào kỹ năng, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một ngôi sao đang nổi trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Giá trị vốn đầu tư sẽ luôn giữ vai trò quan trọng, nhưng nó không còn nên là thước đo duy nhất cho sự thành công. Câu hỏi thực sự là khoản đầu tư đó giúp xây dựng nên một nền kinh tế như thế nào.
Thành công cần ngày càng được đo lường thông qua các chỉ số như tăng năng suất lao động, giá trị gia tăng của hàng xuất khẩu, mức độ chuyển giao công nghệ, chi tiêu cho R&D, sự tham gia của các nhà cung ứng nội địa, sự phát triển kỹ năng của lực lượng lao động và năng lực đổi mới sáng tạo. Những chỉ số này phản ánh tốt hơn việc liệu khoản đầu tư đó có đang củng cố năng lực cạnh tranh dài hạn của Việt Nam hay không.
Sau cùng, dự án đầu tư thành công nhất không nhất thiết phải là dự án có quy mô vốn công bố lớn nhất. Đó phải là dự án phát triển được nhân tài Việt Nam, củng cố sức mạnh cho các doanh nghiệp trong nước, tạo ra tài sản trí tuệ, đóng góp vào quá trình chuyển đổi xanh và gắn bó sâu sắc với Việt Nam trong nhiều thập kỷ tới. Tôi tin rằng đó chính là tương lai mà Nghị quyết 10 hướng tới.
EuroCham sẽ hợp tác với các cơ quan chính phủ và các cơ sở giáo dục như thế nào để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là cho quá trình chuyển đổi xanh và chuyển đổi số?
Ông Bruno Jaspaert: Để thành công trong lĩnh vực sản xuất tiên tiến, bạn cần một sự kết hợp hoàn hảo giữa mặt bằng đất đai, tiện ích, nguồn nước, năng lượng ổn định và vốn con người. Và bạn cần tất cả những yếu tố này phải được đồng bộ hóa. Trong khi Chính phủ đã làm rất tốt việc đảm bảo hạ tầng kỹ thuật cần thiết thì lĩnh vực mà Việt Nam sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức nhất trong 5 năm tới chính là nguồn nhân lực.
Mặc dù Việt Nam sở hữu lực lượng lao động cực kỳ chăm chỉ với hơn 60 triệu người, báo cáo BCI mới nhất của chúng tôi cho thấy mối quan ngại về tình trạng thiếu hụt nhân tài đã tăng vọt từ 23% trong quý IV/2025 lên 38% trong quý II/2026, trở thành một trong ba thách thức vận hành gay gắt nhất. Nếu nhìn vào lực lượng lao động hiện có, việc chuyển dịch lao động ra khỏi khu vực nông nghiệp hoặc các vùng sâu vùng xa sẽ không còn đủ để tạo ra sự chuyển biến đột phá cho một nền kinh tế hiện đại. Mức lương hiện đang tăng nhanh khi việc giành nhân tài cũng đã lan rộng đến Việt Nam.
Việt Nam nên đầu tư vào "hạ tầng con người" và triển khai hệ thống giáo dục tiêu chuẩn cao cùng các chương trình đào tạo chuyên sâu. Không ai có thể xây dựng một nền kinh tế công nghệ cao trên một nền móng thiếu hụt kỹ năng. Để thực sự bứt phá, sự phát triển của lực lượng lao động Việt Nam phải tương xứng với tham vọng công nghiệp của quốc gia.
Nhiều công ty Châu Âu hiện đang đầu tư vào các học viện nội bộ tại địa phương để khỏa lấp khoảng trống này, và EuroCham luôn sẵn sàng tiếp tục hợp tác với các cơ quan chính phủ, các trường đại học và cơ sở học nghề để tăng cường phát triển kỹ năng — đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ xanh, sản xuất tiên tiến và chuyển đổi số. Phát triển nhân tài sẽ đóng vai trò quan trọng đối với năng lực cạnh tranh dài hạn của Việt Nam không kém gì việc đầu tư vào hạ tầng cơ sở vật chất.
Minh Thi (thực hiện)