
Trong năm 2026, ngành trồng trọt sẽ tập trung hoàn thiện hệ thống MRV đối với các ngành hàng chủ lực như lúa, cà phê và một số cây trồng khác - Ảnh minh họa
Tái cấu trúc ngành hàng theo hướng xanh
Không chỉ nhằm thực hiện cam kết phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050, quá trình "xanh hóa" sản xuất còn mở ra dư địa tăng trưởng mới cho nông sản Việt Nam thông qua giảm chi phí, nâng cao chất lượng và gia tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, sản xuất phát thải thấp không còn là lựa chọn mang tính thử nghiệm mà đang từng bước trở thành yêu cầu tất yếu đối với các ngành hàng nông sản chủ lực. Trong bối cảnh nhiều thị trường lớn như Liên minh châu Âu (EU), Mỹ, Nhật Bản ngày càng siết chặt các quy định liên quan đến phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững, việc tái cấu trúc ngành nông nghiệp theo hướng xanh được xem là giải pháp quan trọng để duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu.
Hiện đã có 22 tỉnh, thành phố xây dựng kế hoạch triển khai Đề án "Sản xuất trồng trọt giảm phát thải giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2050". Mục tiêu trọng tâm của giai đoạn 2026-2030 là hình thành nền sản xuất nông nghiệp phát thải thấp trên quy mô lớn, gắn với kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi số và quản lý tài nguyên hiệu quả.
Quá trình chuyển đổi đang được triển khai đồng bộ trên nhiều ngành hàng xuất khẩu chủ lực.
Với ngành lúa gạo, các mô hình tưới ngập khô xen kẽ (AWD), quản lý rơm rạ và cơ giới hóa đồng bộ tiếp tục được mở rộng trong khuôn khổ Đề án phát triển bền vững 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Bà Đỗ Thị Hương, Viện Tăng trưởng xanh toàn cầu (GGGI) cho biết kỹ thuật AWD không chỉ giúp giảm phát thải khí methane mà còn tiết kiệm nước tưới, giảm chi phí đầu vào và cải thiện chất lượng hạt gạo. Trong bối cảnh gạo chất lượng cao ngày càng được thị trường ưu tiên, đây được xem là giải pháp quan trọng để nâng giá trị xuất khẩu thay vì cạnh tranh bằng sản lượng.
Đối với ngành cà phê, các địa phương vùng Tây Nguyên và Sơn La đang thúc đẩy mô hình sản xuất tuần hoàn, sử dụng phân bón hữu cơ, tiết kiệm nước tưới và tận dụng phụ phẩm nông nghiệp. Nhiều doanh nghiệp cho rằng việc chuyển đổi sang mô hình cà phê phát thải thấp sẽ giúp ngành hàng này thích ứng tốt hơn với các yêu cầu mới của thị trường châu Âu liên quan đến phát triển bền vững và chống suy thoái môi trường.
Trong khi đó, các ngành hàng trái cây như sầu riêng, thanh long, xoài cũng đứng trước áp lực phải thay đổi quy trình sản xuất để đáp ứng tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe từ thị trường nhập khẩu. Các yêu cầu về dấu chân carbon, quản lý nước, truy xuất nguồn gốc hay xử lý phụ phẩm đang dần trở thành điều kiện bắt buộc trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Một trong những vấn đề được nhiều địa phương và chuyên gia nhấn mạnh là chuyển đổi phát thải thấp chỉ có thể bền vững khi người dân nhìn thấy lợi ích kinh tế rõ ràng.
Tại nhiều vùng sản xuất lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long, nông dân bước đầu ghi nhận hiệu quả từ mô hình giảm phát thải thông qua giảm lượng giống gieo sạ, tiết kiệm nước, giảm phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Tuy nhiên, khoảng cách giá trị giữa sản phẩm phát thải thấp và sản phẩm sản xuất truyền thống hiện chưa thật sự rõ nét.
Theo các chuyên gia, nếu không xây dựng được cơ chế thị trường phù hợp thì rất khó để duy trì sự tham gia lâu dài của người dân, bởi chuyển đổi xanh đòi hỏi thay đổi tập quán sản xuất cũng như đầu tư thêm chi phí ban đầu.
Do đó, việc xây dựng nhãn hiệu "nông sản phát thải thấp", cấp mã số vùng trồng và thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc được xem là giải pháp quan trọng để gia tăng giá trị sản phẩm.
Ông Hoàng Văn Hồng, Phó Giám đốc Trung tâm Khuyến nông Quốc gia cho rằng quy trình kỹ thuật đưa đến nông dân cần đơn giản, dễ áp dụng nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu quốc tế về đo đếm phát thải.
"Theo tôi, việc giảm phát thải bao nhiêu, đo đếm như thế nào là nhiệm vụ của hệ thống kỹ thuật và quản lý. Còn với nông dân, điều quan trọng nhất là quy trình phải giúp sản xuất hiệu quả hơn, giảm chi phí và tăng thu nhập", ông Hồng nhấn mạnh.
Chuyển đổi sang nông nghiệp phát thải thấp đòi hỏi nguồn lực đầu tư lớn, trong khi ngân sách nhà nước khó có thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu.
Đại diện Viện Tăng trưởng xanh toàn cầu (GGGI) cho biết tổ chức này đã huy động hơn 400 triệu USD cho các dự án đầu tư xanh tại Việt Nam, trong đó hơn 300 triệu USD từ nguồn trái phiếu xanh.
Nhiều công nghệ mới cũng đang được triển khai nhằm hỗ trợ quá trình chuyển đổi, trong đó có hệ thống Digital MRV phục vụ đo lường, báo cáo và thẩm định lượng phát thải giảm được trong sản xuất nông nghiệp.
Theo giới chuyên gia, việc xây dựng hệ thống MRV đồng bộ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, không chỉ phục vụ quản lý phát thải mà còn là nền tảng để thương mại hóa tín chỉ carbon trong tương lai.
Xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng khi người mua ngày càng quan tâm đến yếu tố môi trường, trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững. Điều này đồng nghĩa với việc nông sản muốn duy trì vị thế trên thị trường quốc tế phải đáp ứng các tiêu chuẩn xanh ngày càng cao.
Trong bối cảnh đó, phát triển nông nghiệp phát thải thấp không chỉ giúp Việt Nam thực hiện cam kết khí hậu mà còn góp phần tái định vị thương hiệu nông sản quốc gia theo hướng "xanh - trách nhiệm - bền vững".
Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Hoàng Trung cho rằng mục tiêu trước mắt là nâng cao nhận thức cho địa phương, doanh nghiệp và người dân; đồng thời từng bước hình thành các sản phẩm mang nhãn "phát thải thấp" để tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Theo Thứ trưởng Hoàng Trung, chuyển đổi xanh không còn là xu hướng mang tính dài hạn mà đang trở thành yêu cầu cấp bách để nông nghiệp Việt Nam vượt qua các rào cản kỹ thuật mới, mở rộng thị trường và nâng cao giá trị gia tăng.
Với sự phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp, nhà khoa học và người dân, cùng sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế, nông nghiệp phát thải thấp được kỳ vọng sẽ trở thành động lực tăng trưởng mới, góp phần nâng cao vị thế nông sản Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đỗ Hương