• An Giang
  • Bình Dương
  • Bình Phước
  • Bình Thuận
  • Bình Định
  • Bạc Liêu
  • Bắc Giang
  • Bắc Kạn
  • Bắc Ninh
  • Bến Tre
  • Cao Bằng
  • Cà Mau
  • Cần Thơ
  • Điện Biên
  • Đà Nẵng
  • Đà Lạt
  • Đắk Lắk
  • Đắk Nông
  • Đồng Nai
  • Đồng Tháp
  • Gia Lai
  • Hà Nội
  • Hồ Chí Minh
  • Hà Giang
  • Hà Nam
  • Hà Tây
  • Hà Tĩnh
  • Hòa Bình
  • Hưng Yên
  • Hải Dương
  • Hải Phòng
  • Hậu Giang
  • Khánh Hòa
  • Kiên Giang
  • Kon Tum
  • Lai Châu
  • Long An
  • Lào Cai
  • Lâm Đồng
  • Lạng Sơn
  • Nam Định
  • Nghệ An
  • Ninh Bình
  • Ninh Thuận
  • Phú Thọ
  • Phú Yên
  • Quảng Bình
  • Quảng Nam
  • Quảng Ngãi
  • Quảng Ninh
  • Quảng Trị
  • Sóc Trăng
  • Sơn La
  • Thanh Hóa
  • Thái Bình
  • Thái Nguyên
  • Thừa Thiên Huế
  • Tiền Giang
  • Trà Vinh
  • Tuyên Quang
  • Tây Ninh
  • Vĩnh Long
  • Vĩnh Phúc
  • Vũng Tàu
  • Yên Bái

Chất lượng dạy học nhìn từ khảo sát TALIS

(Chinhphu.vn) – Dữ liệu từ OECD cho thấy mức độ hài lòng của người dân Việt Nam lại đạt tới 96% – cao nhất ASEAN và vượt xa mặt bằng các nước phát triển. Đằng sau con số này, câu hỏi không nằm ở "kết quả tốt đến đâu", mà ở chỗ: điều gì đang diễn ra trong lớp học?

01/05/2026 07:08
Chất lượng dạy học nhìn từ khảo sát TALIS- Ảnh 1.

Giáo dục Việt Nam đáp ứng đồng thời cả 7 tiêu chí theo khảo sát TALIS 2024 của OECD - ẢNh: VGP/Thu Trang

Từ lớp học nhìn ra ‘ngoại lệ’

Theo Báo cáo quốc gia về Chương trình Đánh giá quốc tế về Dạy và Học (TALIS) chu kỳ 2024, công bố vào tháng 10/2025, bức tranh dạy học tại Việt Nam được phác họa một cách hệ thống từ chính thực tiễn lớp học.

Tiếp cận từ góc nhìn lớp học, khảo sát TALIS 2024 của OECD xác định 7 tiêu chí cốt lõi của một giờ dạy hiệu quả, gồm giảng dạy rõ ràng, kích hoạt nhận thức, phản hồi, củng cố, điều chỉnh, hỗ trợ và quản lý lớp học. Theo TS Phạm Đỗ Nhật Tiến, chuyên gia giáo dục, điểm đáng chú ý là giáo viên Việt Nam không chỉ đáp ứng từng tiêu chí riêng lẻ, mà đạt đồng thời cả 7 tiêu chí này.

Khoảng 72% giáo viên cho biết họ hoàn thành mục tiêu bài học ở mức "khá nhiều" hoặc "nhiều" - một tỷ lệ cao hơn đáng kể so với mức trung bình của các nước OECD (khoảng 40%) và các quốc gia tham gia khảo sát (50%). Khoảng cách này phần nào lý giải vì sao kết quả học tập của học sinh Việt Nam trong các kỳ đánh giá như PISA thường duy trì ở mức tích cực.

Một điểm nổi bật nằm ở tiêu chí vốn được xem là khó nhất: hỗ trợ học sinh trong học tập xã hội và cảm xúc (SEL).

Trong khi trung bình quốc tế chỉ khoảng 69% giáo viên cho biết đạt được tiêu chí này, thì tại Việt Nam, tỷ lệ lên tới 91%. Gần như toàn bộ giáo viên đều cho biết họ cảm thấy thoải mái khi hướng dẫn học sinh về cảm xúc, hành vi; đồng thời thường xuyên giúp các em hiểu bản thân và phát triển sự đồng cảm.

Những con số này không chỉ nói về kỹ năng sư phạm. Ở một góc độ khác, đó là cách giáo viên giữ được "nhịp lớp học", nơi học sinh không chỉ tiếp nhận kiến thức, mà còn học cách kiểm soát cảm xúc và tương tác với người khác.

Khi môi trường lớp học đủ ổn định và an toàn, các hoạt động dạy học - từ trình bày bài giảng đến tổ chức thảo luận diễn ra trơn tru hơn. Tỷ lệ hoàn thành mục tiêu bài học ở mức cao vì thế không phải là điều bất ngờ. 

Chất lượng dạy học nhìn từ khảo sát TALIS- Ảnh 2.

TS Phạm Đỗ Nhật Tiến: Hỗ trợ xã hội và cảm xúc – tiêu chí khó nhất nhưng là điểm mạnh của giáo viên Việt Nam

Chất lượng dạy học không tự nhiên mà có

Khảo sát TALIS lưu ý, các số liệu cần được nhìn nhận thận trọng do dựa trên tự báo cáo của giáo viên, không loại trừ yếu tố chủ quan. Ở Việt Nam, điều này có thể chịu tác động từ "bệnh thành tích". Tuy vậy, nếu đặt các con số trong tương quan rộng hơn, có thể thấy kết quả này không phải ngẫu nhiên. Đằng sau đó là một hệ sinh thái hỗ trợ giáo viên đang dần hình thành và phát huy tác dụng.

Trước hết là vị thế nghề dạy học. Phần lớn giáo viên cho rằng họ được xã hội và nhà hoạch định chính sách coi trọng, với tỷ lệ lần lượt 92% và 87% - cao hơn đáng kể so với mặt bằng OECD. Đáng chú ý, 91% giáo viên mới vào nghề lựa chọn dạy học là nghề đầu tiên.

Điều kiện làm việc cũng có chuyển biến tích cực. Tỷ lệ giáo viên có hợp đồng dài hạn ở mức cao, trong khi mức độ hài lòng với công việc và thu nhập được cải thiện theo thời gian.

Không kém phần quan trọng là môi trường làm việc trong nhà trường. Đa số giáo viên cho biết họ có thể tin tưởng đồng nghiệp, đánh giá cao vai trò chuyên môn của hiệu trưởng và cảm nhận được sự tôn trọng từ học sinh, phụ huynh. Đây là những yếu tố "mềm" nhưng có tác động trực tiếp đến chất lượng dạy học hằng ngày.

Hoạt động phát triển nghề nghiệp cũng được duy trì thường xuyên, với 95% giáo viên ghi nhận tác động tích cực đến giảng dạy. Cùng với đó, mức độ hài lòng nghề nghiệp ở mức cao, trong khi ý định rời nghề ở nhóm giáo viên trẻ vẫn thấp hơn đáng kể so với mặt bằng quốc tế.

Nhìn tổng thể, đây là những điều kiện nền giúp giáo viên duy trì được nhịp dạy học ổn định - yếu tố ít khi được nhìn thấy, nhưng lại quyết định chất lượng của từng giờ lên lớp. 

Nút thắt trong một bức tranh tích cực

Dù vậy, bức tranh này không hoàn toàn không có điểm trũng.

Trong 7 tiêu chí, "kích hoạt nhận thức" - tức việc tổ chức các hoạt động thúc đẩy tư duy bậc cao và phản biện là tiêu chí có tỷ lệ thấp nhất, ở mức 85%. Dù vẫn cao hơn trung bình OECD (78%), con số này cho thấy một khoảng cần tiếp tục cải thiện.

Nói cách khác, giáo viên Việt Nam đang làm rất tốt phần "dạy để hiểu", nhưng phần "dạy để nghĩ" - nơi học sinh phải tự đặt câu hỏi, tranh luận và giải quyết vấn đề vẫn còn dư địa để phát triển.

Đây cũng là điều mà chính đội ngũ giáo viên nhận ra. Khoảng 67% cho biết họ có nhu cầu được bồi dưỡng sâu hơn về các phương pháp sư phạm tiên tiến, đặc biệt là những cách tiếp cận giúp khơi dậy tư duy phản biện và năng lực giải quyết vấn đề.

Theo TS Phạm Đỗ Nhật Tiến, bối cảnh triển khai chương trình giáo dục phổ thông mới càng khiến yêu cầu này trở nên rõ ràng hơn, khi vai trò của giáo viên chuyển từ truyền thụ kiến thức sang dẫn dắt và hỗ trợ học sinh khám phá. 

Chất lượng dạy học nhìn từ khảo sát TALIS- Ảnh 3.

PGS.TS Phạm Văn Thuần: Dữ liệu TALIS cần được khai thác như một căn cứ quan trọng để đổi mới công tác bồi dưỡng giáo viên

Cùng quan điểm này, PGS.TS Phạm Văn Thuần - Giám đốc Học viện Quản lí Giáo dục cho rằng, dữ liệu TALIS cần được khai thác như một căn cứ quan trọng để đổi mới công tác bồi dưỡng giáo viên. Theo ông, thay vì dựa vào "nhu cầu tự thân", việc đào tạo cần chuyển sang tiếp cận theo chuẩn năng lực nhằm nhận diện rõ những khoảng thiếu hụt trong thực tiễn giảng dạy.

Từ đó, các nội dung bồi dưỡng nên tập trung vào những năng lực cốt lõi như dạy học cá nhân hóa, ứng dụng công nghệ và khả năng giảng dạy trong môi trường đa dạng. Đồng thời, chương trình đào tạo của các trường sư phạm cũng cần được cập nhật, còn cơ quan quản lý sử dụng dữ liệu để thiết kế các chương trình bồi dưỡng sát thực tế hơn.

Từ "ngoại lệ" đến hướng đi dài hạn

Nhìn tổng thể, những kết quả đạt được cho thấy một sự cải thiện đồng bộ từ chính sách, môi trường xã hội đến điều kiện làm việc của giáo viên. Tuy nhiên, để "ngoại lệ" này không chỉ là một hiện tượng ngắn hạn, mà trở thành xu hướng bền vững, câu chuyện không dừng lại ở việc duy trì những gì đang tốt.

Phần khó hơn và cũng quan trọng hơn là tiếp tục lấp đầy những khoảng trống còn lại trong lớp học, nơi chất lượng giáo dục không chỉ được đo bằng việc học sinh hiểu bài, mà còn ở khả năng suy nghĩ, phản biện và thích ứng với một thế giới đang thay đổi nhanh chóng. 

Thu Trang