Tải ứng dụng:
BÁO ĐIỆN TỬ CHÍNH PHỦ

Bộ Y tế phát động chương trình truyền thông nâng cao nhận thức về dinh dưỡng phòng, chống thừa cân béo phì ở trẻ em Việt Nam năm 2021
Tại Ngày Dinh dưỡng Cộng đồng Việt Nam lần thứ 4 (ngày 11/5/2025, tại TPHCM), Thứ trưởng Bộ Y tế Trần Văn Thuấn nhấn mạnh: "Tình trạng gia tăng tỷ lệ thừa cân và béo phì không chỉ ảnh hưởng đến ngoại hình mà còn làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý nghiêm trọng như tim mạch, tiểu đường và các bệnh lý chuyển hóa". Thứ trưởng kêu gọi người dân, đặc biệt là giới trẻ, bắt đầu từ những thay đổi nhỏ trong ăn uống và vận động để cải thiện sức khỏe lâu dài.
Các chuyên gia khẳng định, béo phì là bệnh mạn tính phức tạp, không đơn thuần do ăn uống hay thiếu vận động. Chia sẻ với báo giới ngày 4/3/2026, PGS.TS.BS Trần Quang Nam, Trưởng khoa Nội tiết, Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM, cho biết béo phì liên quan đến nhiều rối loạn chuyển hóa và cần được quản lý lâu dài. Ông khuyến nghị người thừa cân, béo phì nên chủ động trao đổi với bác sĩ để được tư vấn và xây dựng kế hoạch kiểm soát cân nặng an toàn, bền vững.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, hiện có khoảng 19,5% dân số Việt Nam bị thừa cân, béo phì, tương đương gần 20 triệu người. Tốc độ gia tăng này thuộc nhóm nhanh trong khu vực Đông Nam Á, đặt ra thách thức lớn đối với hệ thống y tế và chất lượng nguồn nhân lực trong tương lai.
Không chỉ người lớn, trẻ em và thanh thiếu niên cũng chịu tác động mạnh mẽ của xu hướng này. Số liệu từ Viện Dinh dưỡng Quốc gia cho thấy tỷ lệ thừa cân, béo phì ở trẻ 5-19 tuổi đã tăng hơn gấp đôi trong vòng một thập kỷ, từ khoảng 8,5% năm 2010 lên xấp xỉ 19% vào năm 2020. Ở khu vực thành thị, đặc biệt tại các đô thị lớn, tỷ lệ này còn cao hơn đáng kể.
Tuy nhiên, vấn đề không chỉ nằm ở sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh mà còn ở những ngộ nhận phổ biến trong cộng đồng. Nhiều người vẫn cho rằng béo phì chỉ là "mập một chút cho dễ thương" hoặc đơn thuần là vấn đề thẩm mỹ. Không ít người khác mặc định tăng cân là hệ quả tất yếu của tuổi tác, công việc bận rộn hay "cơ địa", từ đó chủ quan, không theo dõi sức khỏe định kỳ.

PGS.TS.BS Trần Quang Nam: "Béo phì là bệnh mạn tính, tiến triển theo thời gian. Nếu không được can thiệp sớm và quản lý lâu dài, nguy cơ biến chứng là rất lớn".
PGS.TS.BS Trần Quang Nam nhận định: "Không ít người chỉ đi khám khi đã xuất hiện biến chứng như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu hay đái tháo đường. Trong khi đó, béo phì đã âm thầm tiến triển từ rất lâu trước đó". Nhận định này cho thấy một thực tế: nhiều người chỉ chú ý đến các bệnh lý thứ phát mà bỏ qua căn nguyên sâu xa là tình trạng rối loạn chuyển hóa kéo dài.
Sự chủ quan càng trầm trọng hơn khi xã hội vẫn tồn tại định kiến cho rằng béo phì là do "lười vận động" hoặc "thiếu ý chí". Cách nhìn nhận này khiến người bệnh dễ rơi vào tâm lý tự trách, mặc cảm và ngại tìm đến cơ sở y tế vì sợ bị phán xét. Các chuyên gia tâm lý cảnh báo rằng áp lực kỳ thị ngoại hình có thể dẫn đến rối loạn lo âu, trầm cảm, thậm chí làm gia tăng hành vi ăn uống mất kiểm soát. "Kỳ thị không làm người bệnh giảm cân; ngược lại, nó làm họ xa lánh hệ thống y tế và trì hoãn điều trị", một chuyên gia chia sẻ.
Theo các tài liệu chuyên môn của Bộ Y tế, béo phì được xác định là bệnh mạn tính phức tạp, liên quan đến rối loạn chuyển hóa năng lượng, nội tiết và nhiều cơ chế sinh học khác. Điều này có nghĩa rằng béo phì không chỉ là hệ quả của việc ăn nhiều hay ít vận động, mà là sự tương tác của nhiều yếu tố: di truyền, môi trường, hành vi, tâm lý và cả điều kiện kinh tế-xã hội.
PGS. Nam nhấn mạnh: "Béo phì là bệnh mạn tính, tiến triển theo thời gian. Nếu không được can thiệp sớm và quản lý lâu dài, nguy cơ biến chứng là rất lớn".
Thực tế, béo phì có mối liên hệ chặt chẽ với hàng loạt bệnh không lây nhiễm nguy hiểm. Người béo phì có nguy cơ cao mắc đái tháo đường típ 2 do tình trạng kháng insulin kéo dài. Nguy cơ tăng huyết áp, bệnh tim mạch và đột quỵ cũng tăng lên đáng kể do rối loạn lipid máu và xơ vữa động mạch.
Ngoài ra, béo phì còn liên quan đến hội chứng ngưng thở khi ngủ, làm suy giảm chất lượng giấc ngủ và gia tăng nguy cơ tai biến tim mạch. Ở phụ nữ, tình trạng này làm tăng nguy cơ hội chứng buồng trứng đa nang, rối loạn kinh nguyệt và vô sinh. Ở cả hai giới, nguy cơ mắc một số loại ung thư cũng cao hơn so với người có cân nặng bình thường.
Điều đáng nói là nhiều người chỉ nhìn thấy con số trên cân mà không nhận ra những rối loạn chuyển hóa âm thầm bên trong cơ thể. Chính mỡ nội tạng tích tụ mới là yếu tố nguy hiểm, làm gia tăng tình trạng viêm mạn tính và rối loạn chuyển hóa toàn thân.
Không dừng lại ở ảnh hưởng cá nhân, béo phì còn tạo ra gánh nặng kinh tế-xã hội đáng kể. Chi phí điều trị các bệnh liên quan như tim mạch, đái tháo đường, suy thận… thường kéo dài suốt đời, làm gia tăng áp lực lên hệ thống y tế và quỹ bảo hiểm.
Đáng lưu ý, nếu coi béo phì hoàn toàn là "trách nhiệm của cá nhân", chính sách y tế sẽ khó toàn diện. Trong bối cảnh môi trường sống hiện đại với thực phẩm siêu chế biến, đồ uống có đường, nhịp sống ít vận động và áp lực công việc cao, việc gia tăng béo phì là hệ quả của nhiều yếu tố xã hội đan xen.
Trước thực trạng trên, điều cấp thiết là thay đổi cách tiếp cận. Béo phì không phải là sự thất bại của ý chí. Đó là bệnh mạn tính cần được điều trị và quản lý giống như tăng huyết áp hay đái tháo đường.
Vì vậy, thay vì tự áp dụng các chế độ ăn kiêng khắc nghiệt hoặc các phương pháp giảm cân truyền miệng, người thừa cân, béo phì nên chủ động trao đổi với bác sĩ để được đánh giá toàn diện. Việc thăm khám giúp xác định chính xác chỉ số BMI, vòng eo và mức độ nguy cơ; tầm soát các bệnh lý đi kèm như rối loạn đường huyết, mỡ máu, huyết áp; đồng thời xây dựng kế hoạch quản lý cân nặng phù hợp và bền vững.
Quản lý cân nặng là hành trình dài hạn, không phải chiến dịch vài tuần. Cần có sự đồng hành của nhân viên y tế để bảo đảm an toàn và hiệu quả.
Song song với nỗ lực cá nhân, xã hội cũng cần chung tay tạo dựng môi trường sống lành mạnh hơn: khuyến khích vận động thể chất trong trường học và nơi làm việc, cải thiện bữa ăn học đường, kiểm soát quảng cáo thực phẩm không lành mạnh cho trẻ em và tăng cường truyền thông khoa học về dinh dưỡng.
Cuối cùng, điều quan trọng nhất là trao lại cho người bệnh sự thấu hiểu và tôn trọng. Khi định kiến được thay thế bằng khoa học, khi sự tự trách được thay bằng tư vấn chuyên môn, hành trình kiểm soát béo phì sẽ trở nên nhân văn và hiệu quả hơn.
(*) Trước thực trạng gia tăng nhanh chóng của thừa cân, béo phì, ngành Y tế Việt Nam đã và đang thể hiện rõ sự quan tâm thông qua nhiều chương trình và chiến lược cụ thể.
Bộ Y tế đã lồng ghép nội dung phòng, chống thừa cân, béo phì vào Chiến lược quốc gia phòng, chống bệnh không lây nhiễm, đồng thời ban hành các hướng dẫn chuyên môn về chẩn đoán, điều trị và tư vấn dinh dưỡng tại tuyến cơ sở. Các chiến dịch truyền thông cộng đồng được đẩy mạnh, đặc biệt trong trường học và khu dân cư, nhằm nâng cao nhận thức về dinh dưỡng hợp lý, giảm tiêu thụ đồ uống có đường, tăng cường vận động thể lực.
Ngành y tế cũng phối hợp với ngành giáo dục cải thiện bữa ăn học đường và xây dựng mô hình trường học tăng cường hoạt động thể chất.
Vĩnh Hoàng