Tải ứng dụng:
BÁO ĐIỆN TỬ CHÍNH PHỦ

Ngành tôm đang bước vào giai đoạn chuyển đổi với trọng tâm là "xanh hóa" sản xuất và phát triển kinh tế tuần hoàn.
Sau hơn hai thập kỷ phát triển, ngành tôm hiện vươn lên trở thành trụ cột của thủy sản Việt Nam. Năm 2025, diện tích nuôi tôm nước lợ đạt khoảng 750.000 ha, sản lượng ước 1,29 triệu tấn, kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 4,6 tỷ USD, chiếm trên 40% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản.
Theo ông Trần Đình Luân, tôm giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong cơ cấu ngành, đóng góp lớn vào tăng trưởng và tạo việc làm. Tuy nhiên, ông nhấn mạnh, "trong thời gian tới, phát triển xanh sẽ là xu hướng tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh và gia tăng giá trị cho sản phẩm tôm Việt Nam".
Giai đoạn 2010–2025 đánh dấu bước chuyển từ mở rộng diện tích sang nâng cao năng suất. Tôm thẻ chân trắng dần thay thế tôm sú, trở thành động lực chính nhờ khả năng nuôi thâm canh, năng suất cao. Các mô hình nuôi công nghệ cao, siêu thâm canh chỉ chiếm khoảng 20% diện tích nhưng đóng góp tới gần 80% sản lượng.
Tuy đạt nhiều thành tựu, mô hình tăng trưởng dựa vào thâm canh hóa đang bộc lộ những giới hạn. Áp lực môi trường tại các vùng nuôi tập trung ngày càng lớn, trong khi hạ tầng xử lý nước thải chưa theo kịp tốc độ phát triển.
Chất thải từ ao nuôi, thức ăn dư thừa và bùn đáy tích tụ làm suy giảm chất lượng nước, gia tăng nguy cơ dịch bệnh. Năm 2025, cả nước ghi nhận hơn 7.000 ha nuôi tôm bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh, với hàng trăm xã có dịch.
Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến nhận định, ngành tôm đang đối mặt với rủi ro kép từ môi trường và dịch bệnh. "Muốn phát triển bền vững, phải chuyển từ tư duy sản xuất sang tư duy kinh tế, trong đó kiểm soát môi trường và an toàn sinh học là điều kiện tiên quyết", ông nhấn mạnh.
Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu làm gia tăng tính bất định của sản xuất. Nắng nóng, xâm nhập mặn, mưa trái mùa và các hiện tượng thời tiết cực đoan đang tác động trực tiếp đến năng suất và chi phí nuôi.
Không chỉ chịu áp lực từ bên trong, ngành tôm Việt Nam còn đối mặt với cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia như Ecuador, Ấn Độ hay Indonesia – những nước có lợi thế về quy mô và chi phí sản xuất thấp.
Trong khi đó, sản xuất trong nước vẫn chủ yếu dựa vào hộ nuôi nhỏ lẻ, chuỗi cung ứng phân tán, chi phí đầu vào cao. Điều này khiến khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và phát triển bền vững gặp nhiều khó khăn.
Theo ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), ngành tôm đã có nhiều mô hình mới như tôm – rừng, tôm – lúa, nuôi công nghệ cao, góp phần nâng cao giá trị. Tuy nhiên, quá trình thâm canh hóa nhanh cũng làm gia tăng "dấu chân môi trường" và đặt ra yêu cầu tái cấu trúc ngành theo hướng bền vững hơn.
Trước những thách thức trên, ngành tôm đang bước vào giai đoạn chuyển đổi với trọng tâm là "xanh hóa" sản xuất và phát triển kinh tế tuần hoàn.
Các mô hình nuôi thân thiện môi trường như tôm – rừng, tôm – lúa, nuôi sinh thái ngày càng được khuyến khích. Đồng thời, công nghệ cao như biofloc, hệ thống tuần hoàn (RAS), cảm biến môi trường, trí tuệ nhân tạo… đang được ứng dụng rộng rãi nhằm kiểm soát rủi ro và nâng cao hiệu quả.
Nguyên Bộ trưởng Bộ NN&PTNT Lê Minh Hoan nhiều lần nhấn mạnh, ngành tôm cần chuyển từ "tư duy sản lượng" sang "tư duy giá trị và bền vững". Theo ông, phát triển ngành không chỉ dựa vào công nghệ mà còn phải dựa vào tổ chức sản xuất, liên kết chuỗi và trách nhiệm với môi trường.
Cùng với đó, các tiêu chuẩn quốc tế như ASC, BAP, hữu cơ… đang trở thành "giấy thông hành" bắt buộc để tiếp cận thị trường. Điều này thúc đẩy hình thành các vùng nuôi tập trung, hợp tác xã và liên kết doanh nghiệp – nông dân nhằm nâng cao khả năng đáp ứng tiêu chuẩn.
Trong bối cảnh nhu cầu thủy sản toàn cầu tiếp tục tăng, ngành tôm Việt Nam vẫn còn nhiều dư địa phát triển. Tuy nhiên, con đường phía trước không còn là mở rộng diện tích hay tăng mật độ nuôi, mà là nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính bền vững.
Thực tiễn cho thấy, những mô hình biết cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường sẽ có khả năng trụ vững lâu dài. Việc đầu tư hạ tầng vùng nuôi, hoàn thiện thể chế, thúc đẩy liên kết chuỗi và hỗ trợ hộ nuôi nhỏ tiếp cận công nghệ sẽ là những yếu tố quyết định.
Ngành tôm đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng. Những bài học từ chính quá trình phát triển – từ thâm canh nóng đến khủng hoảng dịch bệnh – đang đặt ra yêu cầu phải thay đổi. Phát triển xanh, quản trị tốt và liên kết hiệu quả sẽ là chìa khóa để tôm Việt Nam không chỉ giữ vững vị thế mà còn vươn lên trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Đỗ Hương