• An Giang
  • Bình Dương
  • Bình Phước
  • Bình Thuận
  • Bình Định
  • Bạc Liêu
  • Bắc Giang
  • Bắc Kạn
  • Bắc Ninh
  • Bến Tre
  • Cao Bằng
  • Cà Mau
  • Cần Thơ
  • Điện Biên
  • Đà Nẵng
  • Đà Lạt
  • Đắk Lắk
  • Đắk Nông
  • Đồng Nai
  • Đồng Tháp
  • Gia Lai
  • Hà Nội
  • Hồ Chí Minh
  • Hà Giang
  • Hà Nam
  • Hà Tây
  • Hà Tĩnh
  • Hòa Bình
  • Hưng Yên
  • Hải Dương
  • Hải Phòng
  • Hậu Giang
  • Khánh Hòa
  • Kiên Giang
  • Kon Tum
  • Lai Châu
  • Long An
  • Lào Cai
  • Lâm Đồng
  • Lạng Sơn
  • Nam Định
  • Nghệ An
  • Ninh Bình
  • Ninh Thuận
  • Phú Thọ
  • Phú Yên
  • Quảng Bình
  • Quảng Nam
  • Quảng Ngãi
  • Quảng Ninh
  • Quảng Trị
  • Sóc Trăng
  • Sơn La
  • Thanh Hóa
  • Thái Bình
  • Thái Nguyên
  • Thừa Thiên Huế
  • Tiền Giang
  • Trà Vinh
  • Tuyên Quang
  • Tây Ninh
  • Vĩnh Long
  • Vĩnh Phúc
  • Vũng Tàu
  • Yên Bái

Giá vé các chặng (HẠNG PHỔ THÔNG)

Loại giá

25/04/2011 15:18

YVN
(1.000)
LPX
(1.000)
MPX
(1.000)
RPX
(1.000)
QPX
(1.000)
EPX
(1.000)
PPX
(1.000)

Các chặng đi và đến Buôn Ma Thuột

Buôn Ma Thuột -

TP Hồ Chí Minh
863
780
680
550
450

Buôn Ma Thuột -

Hà Nội
1.818
1.700
1.550
1.400
1.250
1.060
860

Buôn Ma Thuột -

Đà Nẵng
863
780
680
550
450
Các chặng khác

TP Hồ Chí Minh -

Hà Nội

1.818
1.700
1.550
1.400
1.200
1.060
860
Đà Nẵng –
TP Hồ Chí Minh/Hà Nội
1.181
1.080
980
850
750
600
500
Đà Nẵng -
Đà Lạt
1.181
1.080
980
850
750
600
500
Đà Nẵng –

Hải Phòng

1.181
1.080
980
850
750
600
Đà Nẵng –
Pleiku
863
780
680
Huế -

TP Hồ Chí Minh/Hà Nội

1.181
1.080
980
850
750
600
500
Tuy Hòa –
TP Hồ Chí Minh
863
780
550
Qui Nhơn -
TP Hồ Chí Minh
863
780
680

Đà Lạt/ Qui Nhơn/

Pleiku –

TP Hồ Chí Minh

863
780
680
550
450

Đà Lạt/ Qui Nhơn/

Tuy Hòa/ Pleiku –

Hà Nội

1.818
1.700
1.550
1.400
1.250
1.060
860
Chu Lai –

TP Hồ Chí Minh

1.181
1.080
850
Chu Lai –

Hà Nội

1.181
1.080
980
850
750
600
500
Đồng Hới –

TP Hồ Chí Minh

1.818
1.700
1.550
1.400
1.250
1.060
860
Đồng Hới -

Hà Nội

863
780
680
550
450
400
350

File đính kèm: