• An Giang
  • Bình Dương
  • Bình Phước
  • Bình Thuận
  • Bình Định
  • Bạc Liêu
  • Bắc Giang
  • Bắc Kạn
  • Bắc Ninh
  • Bến Tre
  • Cao Bằng
  • Cà Mau
  • Cần Thơ
  • Điện Biên
  • Đà Nẵng
  • Đà Lạt
  • Đắk Lắk
  • Đắk Nông
  • Đồng Nai
  • Đồng Tháp
  • Gia Lai
  • Hà Nội
  • Hồ Chí Minh
  • Hà Giang
  • Hà Nam
  • Hà Tây
  • Hà Tĩnh
  • Hòa Bình
  • Hưng Yên
  • Hải Dương
  • Hải Phòng
  • Hậu Giang
  • Khánh Hòa
  • Kiên Giang
  • Kon Tum
  • Lai Châu
  • Long An
  • Lào Cai
  • Lâm Đồng
  • Lạng Sơn
  • Nam Định
  • Nghệ An
  • Ninh Bình
  • Ninh Thuận
  • Phú Thọ
  • Phú Yên
  • Quảng Bình
  • Quảng Nam
  • Quảng Ngãi
  • Quảng Ninh
  • Quảng Trị
  • Sóc Trăng
  • Sơn La
  • Thanh Hóa
  • Thái Bình
  • Thái Nguyên
  • Thừa Thiên Huế
  • Tiền Giang
  • Trà Vinh
  • Tuyên Quang
  • Tây Ninh
  • Vĩnh Long
  • Vĩnh Phúc
  • Vũng Tàu
  • Yên Bái

Kinh nghiệm từ Australia: Kiểm soát phát thải tại nguồn là giải pháp hiệu quả và tiết kiệm nhất

(Chinhphu.vn) - Giáo sư Lidia Morawska, Giám đốc Phòng thí nghiệm Quốc tế về chất lượng không khí và sức khỏe tại Đại học Công nghệ Queensland (QUT), Australia đã có cuộc trao đổi với Báo Điện tử Chính phủ về các bài học kinh nghiệm và giải pháp xử lý vấn đề ô nhiễm tại các đô thị lớn trên thế giới và Việt Nam.

30/01/2026 05:46

Kinh nghiệm từ Australia 

Kinh nghiệm từ Australia: Kiểm soát phát thải tại nguồn là giải pháp hiệu quả và tiết kiệm nhất- Ảnh 1.

Giáo sư Lidia Morawska

Giáo sư Lidia Morawska cho biết, các hạt siêu mịn (ultrafine particles – UFP) là những hạt có kích thước nhỏ hơn 0,1 micromet; trong khi đó, PM2.5 và PM1 lần lượt là các hạt có đường kính nhỏ hơn 2,5 và 1 micromet. Hiện nay, Australia đã có quy định pháp lý đối với PM2.5 và PM10, nhưng chưa có quy định riêng cho UFP hay PM1. Trên thế giới, đến nay chưa có quốc gia nào ban hành chuẩn bắt buộc đối với UFP.

Tuy nhiên, Hướng dẫn Chất lượng không khí toàn cầu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công bố năm 2021 lần đầu tiên đã dành một mục riêng cho UFP, cho thấy cộng đồng khoa học và y tế công cộng đã bắt đầu quan tâm tới loại hạt này. Một số động thái chính sách quan trọng cũng đã xuất hiện. Tháng 10/2024, Nghị viện châu Âu ban hành chỉ thị về chất lượng không khí, yêu cầu giám sát UFP nhằm "hỗ trợ hiểu biết khoa học về tác động của chúng đối với sức khỏe con người và môi trường, theo khuyến nghị của WHO". Tháng 4/2025, Ủy ban Kiểm soát chất lượng không khí bang Colorado (Hoa Kỳ) thông qua quy định xếp UFP vào nhóm "chất ô nhiễm không khí độc hại".

Phải mất gần ba thập kỷ kể từ những phép đo đầu tiên của bà về hạt siêu mịn trong không khí đô thị Toronto cho đến khi các kết quả nghiên cứu này được WHO chính thức sử dụng trong Hướng dẫn Chất lượng không khí toàn cầu năm 2021. Việc các bằng chứng khoa học về UFP lần đầu tiên được tích hợp một cách hệ thống vào bộ hướng dẫn của WHO được coi là một dấu mốc quan trọng, qua đó mở ra lộ trình để các quốc gia từng bước xem xét, xây dựng các cơ chế giám sát và tiến tới đưa hạt siêu mịn vào khuôn khổ chính sách quản lý chất lượng không khí.

Đối với PM2.5, nồng độ tại các đô thị ở Australia hiện ở mức thấp, xấp xỉ hoặc thấp hơn ngưỡng theo Hướng dẫn Chất lượng không khí (AQG) năm 2005. Tuy nhiên, tiêu chuẩn quốc gia trong khuôn khổ Cơ chế Bảo vệ môi trường quốc gia (NEPM) ban hành năm 2015 quy định nồng độ PM2.5 trung bình năm là 8 µg/m³, vẫn cao hơn mức khuyến nghị 5 µg/m³ trong Hướng dẫn chất lượng không khí toàn cầu của WHO năm 2021.

Australia là quốc gia phát triển, ít tập trung công nghiệp nặng trong đô thị; nguồn phát thải chính của ô nhiễm không khí là giao thông đường bộ. Do các phương tiện hiện đại đã giảm đáng kể lượng phát thải PM2.5, dư địa tiếp tục cắt giảm loại bụi này thông qua chuyển đổi năng lượng trong giao thông có thể không còn nhiều, nhất là khi ngưỡng khuyến nghị của WHO hiện đã rất gần với mức nền tự nhiên không do con người gây ra trong khu vực.

Về mặt chính sách, trong hơn một thập kỷ qua, khung quản trị môi trường của Australia nhìn chung ổn định và chưa có những điều chỉnh lớn theo hướng tiệm cận các ngưỡng khuyến nghị mới, nghiêm ngặt hơn của WHO. Một phần là do các tiêu chuẩn NEPM hiện hành vẫn được xây dựng trên cơ sở các bộ hướng dẫn trước đây.

Có thể sử dụng các thiết bị quan trắc chi phí thấp

Giáo sư Lidia Morawska cho rằng, ô nhiễm không khí ngoài trời hiện được theo dõi thông qua mạng lưới các trạm quan trắc, chủ yếu do các cơ quan nhà nước vận hành. Mật độ phân bố các trạm phụ thuộc vào quy mô dân số, sự hiện diện của các nguồn phát thải và năng lực tài chính của từng quốc gia, từng địa phương. Do chi phí đầu tư và vận hành cao, số lượng trạm quan trắc đạt chuẩn thường hạn chế và mặc dù được bố trí nhằm phản ánh đặc trưng chất lượng không khí của khu vực, chúng khó có thể cung cấp thông tin ở quy mô chi tiết tới từng tuyến phố hay từng khu dân cư.

Trong bối cảnh đó, các mô hình tiên tiến kết hợp số liệu quan trắc với dữ liệu khí tượng đã cho phép ước tính nồng độ ô nhiễm ở độ phân giải không gian cao hơn, phục vụ đánh giá phơi nhiễm và phát hành cảnh báo sức khỏe cho cộng đồng, đặc biệt là các nhóm nhạy cảm.

Song song với đó, những năm gần đây chứng kiến sự phát triển nhanh của các thiết bị quan trắc chi phí thấp. Các hệ thống này, nhất là đối với PM2.5, đã đạt độ tin cậy ngày càng cao và có thể được sử dụng để theo dõi phơi nhiễm của trẻ em, người cao tuổi và các nhóm dễ tổn thương với chi phí thấp hơn nhiều so với thiết bị đạt chuẩn quy định. Các thiết bị này không chỉ bao gồm cảm biến mà còn tích hợp hệ thống lưu trữ và truyền dữ liệu, tạo điều kiện cho việc giám sát theo thời gian thực và cảnh báo sớm.

Chỉ khi xây dựng được hệ thống quan trắc tin cậy và hình thành sự đồng thuận khoa học vững chắc, các kết quả đánh giá phơi nhiễm và cảnh báo rủi ro - đặc biệt đối với trẻ em, người cao tuổi và các nhóm dễ bị tổn thương - mới có thể được chuyển hóa thành tiêu chuẩn, quy chuẩn và các biện pháp bảo vệ sức khỏe cụ thể.

Kinh nghiệm nào đối với Việt Nam

Theo Giáo sư Lidia Morawska, về nguyên tắc, quản lý chất lượng không khí cần dựa trên hai trụ cột chính: Quy định về chất lượng không khí và quy định về kiểm soát phát thải từ các nguồn gây ô nhiễm. Các chuẩn chất lượng không khí xác định mục tiêu cần đạt được trên cơ sở đánh giá tác động đối với sức khỏe và môi trường; trong khi đó, các quy định về phát thải được thiết kế để bảo đảm các mục tiêu này được thực hiện.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, kiểm soát phát thải tại nguồn là biện pháp hiệu quả và tiết kiệm chi phí nhất so với việc xử lý ô nhiễm sau khi đã phát tán vào môi trường. Tuy nhiên, nền tảng của mọi chính sách vẫn là hệ thống quan trắc tin cậy. Chỉ khi có dữ liệu đầy đủ và chính xác về chất lượng không khí, các quốc gia mới có thể xây dựng chuẩn mực phù hợp, đánh giá đúng rủi ro sức khỏe và thiết kế các biện pháp kiểm soát phát thải hiệu quả.

"Lộ trình xây dựng chính sách chất lượng không khí thường bắt đầu từ quan trắc, tiếp đến là công bố thông tin và thiết lập chuẩn mực và cuối cùng là luật hóa các yêu cầu bắt buộc. Tôi cũng lưu ý rằng, bên cạnh không khí ngoài trời, chất lượng không khí trong nhà - nơi con người dành phần lớn thời gian sinh hoạt - đang trở thành một thách thức chính sách mới, đòi hỏi các quốc gia sớm xây dựng khuôn khổ tiêu chuẩn và quản lý tương tự như đã làm đối với môi trường không khí xung quanh", Giáo sư Lidia Morawska khẳng định.

Diệu Hương