Tải ứng dụng:
BÁO ĐIỆN TỬ CHÍNH PHỦ

TS. Trương Tất Đơ, Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) - Ảnh: VGP/Đỗ Hương
Năm 2025, tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt khoảng 17,2 tỷ USD – mức cao nhất từ trước đến nay. Trong nhóm 15 thị trường xuất khẩu chủ lực, Hà Lan ghi nhận mức tăng mạnh nhất, lên tới 32,3%, phản ánh sự phục hồi đáng kể của nhu cầu tại châu Âu.
Theo Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam, từ đầu năm 2026, đơn hàng từ châu Âu đang phục hồi tích cực, đặc biệt ở nhóm đồ gỗ chế biến sâu, nội thất cao cấp và sản phẩm thân thiện môi trường. Đáng chú ý, cùng với EVFTA, thuế quan đối với nhiều mặt hàng gỗ và sản phẩm gỗ đã được cắt giảm sâu, tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, lợi thế thuế quan chỉ là điều kiện cần; điều kiện đủ để duy trì và mở rộng thị phần tại EU chính là đáp ứng tiêu chuẩn phát triển bền vững và minh bạch chuỗi cung ứng.
TS. Trương Tất Đơ, Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) nhấn mạnh: "Không nên nhìn EU chỉ dưới góc độ thị phần. Đây là thị trường tiêu chuẩn. Khi đáp ứng được yêu cầu của EU, doanh nghiệp sẽ thuận lợi hơn khi tiếp cận các thị trường cao cấp khác".
Theo ông, EU không chỉ là nơi tiêu thụ sản phẩm mà còn là "chuẩn mực tham chiếu" về phát triển bền vững, minh bạch và trách nhiệm xã hội. Các quy định của EU thường có tác động lan tỏa, buộc chuỗi cung ứng toàn cầu phải điều chỉnh theo.
Hiện nay, một thách thức mới mang tính bước ngoặt trong xuất khẩu một só sản phẩm, trong đó có các sản phẩm gỗ và lâm sản là Quy định chống mất rừng của EU (EUDR) – bộ tiêu chuẩn khắt khe hơn nhiều so với trước đây.
EUDR được ban hành nhằm ngăn chặn các sản phẩm liên quan đến mất rừng hoặc suy thoái rừng lưu thông tại thị trường EU. Điểm quan trọng cần làm rõ là nghĩa vụ pháp lý trực tiếp thuộc về nhà nhập khẩu EU. Tuy nhiên, để hoàn thành nghĩa vụ thẩm định (due diligence), nhà nhập khẩu bắt buộc phải thu thập đầy đủ thông tin từ phía nhà cung cấp. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp Việt Nam phải cung cấp dữ liệu chính xác, minh bạch về nguồn gốc sản phẩm.
Mốc "cắt" quan trọng của EUDR là ngày 31/12/2020. Chỉ những sản phẩm chứng minh không liên quan đến mất rừng hoặc suy thoái rừng sau thời điểm này mới được phép lưu hành tại EU. Đây là yêu cầu bắt buộc, không có ngoại lệ.
Không dừng lại ở tiêu chí "không gây mất rừng", EUDR còn yêu cầu sản phẩm phải tuân thủ đầy đủ pháp luật quốc gia nơi sản xuất, bao gồm pháp luật về đất đai, môi trường, lao động, thuế và quyền con người.
Theo TS. Trương Tất Đơ, điểm mới căn bản của EUDR là chuyển từ kiểm soát hồ sơ giấy tờ sang kiểm soát bằng dữ liệu không gian và công nghệ viễn thám. Doanh nghiệp phải cung cấp tọa độ địa lý chính xác của lô đất sản xuất nguyên liệu. Với diện tích từ 4 ha trở lên, bắt buộc xác định ranh giới đa giác (polygon) khép kín.
Dữ liệu này sẽ được EU đối chiếu với hệ thống bản đồ vệ tinh tại thời điểm 31/12/2020 để kiểm tra nguy cơ mất rừng. Việc khai báo thiếu chính xác hoặc không trung thực sẽ dễ dàng bị phát hiện khi đối chiếu trên hệ thống độc lập.
Một điểm dễ bị hiểu sai là EUDR chỉ áp dụng tại vùng nguyên liệu. Thực tế, quy định này bao trùm toàn bộ chuỗi cung ứng, từ khai thác, vận chuyển, chế biến đến xuất khẩu. Nếu ở bất kỳ khâu nào xảy ra hành vi vi phạm pháp luật hoặc gây mất rừng sau mốc 31/12/2020, sản phẩm đều không đáp ứng yêu cầu.
Chứng chỉ rừng như FSC, PEFC là lợi thế quan trọng nhưng không thể thay thế nghĩa vụ pháp lý theo EUDR. Đây là quy định bắt buộc của EU, trong khi chứng chỉ là cơ chế tự nguyện.

Xuất khẩu lâm sản sang EU chỉ chiếm khoảng 5% về tỷ trọng trực tiếp, song lại có sức nặng lớn về định hướng - Ảnh: VGP/Đỗ Hương
Ngành gỗ Việt Nam có đặc điểm chuỗi cung ứng nhiều tầng nấc trung gian, từ hộ trồng rừng nhỏ lẻ, thương lái, doanh nghiệp chế biến sơ cấp đến nhà máy xuất khẩu. Sự phân mảnh này khiến nguy cơ phối trộn nguyên liệu, sai lệch dữ liệu tọa độ hoặc chồng lấn bản đồ có thể phát sinh nếu thiếu hệ thống quản trị thống nhất.
Theo cơ quan chuyên môn, giải pháp căn cơ là xây dựng nền tảng tích hợp dữ liệu không gian, chồng ghép bản đồ ranh giới rừng tại mốc 31/12/2020 với bản đồ vùng nguyên liệu hiện tại, qua đó phân loại khu vực rủi ro và kiểm soát từ đầu vào.
Chính phủ đã ban hành Nghị quyết 88/NĐ-CP ngày 08/6/2023 và các văn bản chỉ đạo liên quan, giao Bộ Nông nghiệp và Môi trường chủ trì xây dựng kế hoạch hành động thích ứng với EUDR. Khung giải pháp bao gồm hoàn thiện cơ chế, hướng dẫn kỹ thuật, số hóa dữ liệu, tăng cường truyền thông và huy động nguồn lực hỗ trợ doanh nghiệp.
Trong bối cảnh dữ liệu vệ tinh ngày càng công khai và chính xác, việc "né tránh" hay khai báo hình thức là không khả thi. Con đường duy nhất là kê khai trung thực, chuẩn hóa dữ liệu và quản trị chuỗi cung ứng theo chuẩn quốc tế.
Ở góc độ dài hạn, EUDR không chỉ là rào cản thương mại mà còn là động lực thúc đẩy chuyển đổi số và tái cấu trúc ngành gỗ. Việc truy xuất nguồn gốc đến từng tọa độ địa lý buộc doanh nghiệp phải đầu tư hệ thống quản lý dữ liệu, nâng cao năng lực quản trị và liên kết chặt chẽ với vùng nguyên liệu.
Khi đáp ứng được chuẩn mực cao của EU, doanh nghiệp không chỉ giữ vững thị phần tại châu Âu mà còn nâng cao uy tín tại các thị trường như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Australia – những nơi ngày càng quan tâm đến yếu tố bền vững và phát thải carbon.
Trong bức tranh tổng thể xuất khẩu lâm sản, EU có thể chỉ chiếm khoảng 5% về tỷ trọng trực tiếp, song lại có sức nặng lớn về định hướng. Đây là "bài kiểm tra" toàn diện về minh bạch, hợp pháp và trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp.
Quy định chống mất rừng (EUDR) với yêu cầu truy xuất nguồn gốc đến từng tọa độ địa lý đang đặt ra chuẩn mực mới, buộc doanh nghiệp phải tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng minh bạch và bền vững. Nếu vượt qua được "cửa ải" tiêu chuẩn này, ngành gỗ Việt Nam sẽ không chỉ đáp ứng yêu cầu của một thị trường khó tính, mà còn từng bước khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị lâm sản toàn cầu – nơi phát triển xanh không còn là lựa chọn, mà là điều kiện bắt buộc.
Đỗ Hương